| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường rộng ≥ 3m | Đất ở | 550.000 | 330.000 | 198.000 | 119.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có mặt đường từ ≥ 2m đến < 3m | Đất ở | 500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng cũ | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường từ ≥ 2m đến < 3m | Đất ở | 500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường từ ≥ 2m đến < 3m | Đất ở | 450.000 | 270.000 | 162.000 | 97.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng cũ | Các tuyến đường còn lại không có tên đường < 2m | Đất ở | 450.000 | 270.000 | 162.000 | 97.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng cũ | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng ≥ 3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 420.000 | 252.000 | 151.000 | 91.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng cũ | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng ≥ 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 420.000 | 252.000 | 151.000 | 91.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng ≥ 3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 410.000 | 246.000 | 148.000 | 89.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng ≥ 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 410.000 | 246.000 | 148.000 | 89.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng cũ | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường rộng ≥ 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 410.000 | 246.000 | 148.000 | 89.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng cũ | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường rộng ≥ 3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 410.000 | 246.000 | 148.000 | 89.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường còn lại không có tên đường < 2m | Đất ở | 400.000 | 240.000 | 144.000 | 86.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường rộng ≥ 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 390.000 | 234.000 | 140.000 | 84.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường rộng ≥ 3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 390.000 | 234.000 | 140.000 | 84.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng cũ | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có mặt đường từ ≥ 2m đến < 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 390.000 | 234.000 | 140.000 | 84.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng cũ | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có mặt đường từ ≥ 2m đến < 3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 390.000 | 234.000 | 140.000 | 84.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có mặt đường từ ≥ 2m đến < 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có mặt đường từ ≥ 2m đến < 3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng cũ | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường từ ≥ 2m đến < 3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng cũ | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường từ ≥ 2m đến < 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường từ ≥ 2m đến < 3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 320.000 | 192.000 | 115.000 | 69.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường từ ≥ 2m đến < 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | 192.000 | 115.000 | 69.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng cũ | Các tuyến đường còn lại không có tên đường < 2m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 320.000 | 192.000 | 115.000 | 69.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng cũ | Các tuyến đường còn lại không có tên đường < 2m | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | 192.000 | 115.000 | 69.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường còn lại không có tên đường < 2m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 280.000 | 168.000 | 101.000 | 60.000 | — |
| Các tuyến đường còn lại chưa có tên thuộc xã Phú Đô cũ | Các tuyến đường còn lại không có tên đường < 2m | Đất thương mại, dịch vụ | 280.000 | 168.000 | 101.000 | 60.000 | — |
| Toàn bộ khu vực | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 74.000 | 71.000 | 68.000 | — | — |
| Toàn bộ khu vực | Đất trồng cây hằng năm khác | 65.000 | 62.000 | 59.000 | — | — |
| Toàn bộ khu vực | Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 62.000 | 59.000 | — | — |
| Toàn bộ khu vực | Đất nuôi trồng thủy sản | 52.000 | 49.000 | 46.000 | — | — |
| Toàn bộ khu vực | Đất rừng sản xuất | 18.000 | 15.000 | 12.000 | — | — |