Đơn giá đất tại Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
166 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ 16M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | — |
| TAM ĐA NGUYỄN DUY TRINH → CẦU HAI TÝ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 24.200.000 | 12.100.000 | 9.680.000 | 7.744.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 23.300.000 | 11.650.000 | 9.320.000 | 7.456.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 22, ĐƯỜNG SỐ 6 (Thửa 11,12 tờ bản đồ số 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 23.300.000 | 11.650.000 | 9.320.000 | 7.456.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TAM ĐA → SÔNG TẮC | Đất thương mại, dịch vụ | 23.300.000 | 11.650.000 | 9.320.000 | 7.456.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ 15M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 22.600.000 | 11.300.000 | 9.040.000 | 7.232.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ 10M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 22.200.000 | 11.100.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ 20M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 22.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHÀ VIỆT NAM (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), KHU PHỐ 17, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 28M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 75 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 13, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 30M. | Đất ở | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 56 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 13, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 12M. | Đất ở | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ ÔNG NGUYỄN VĂN NGỌC (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 13M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ BÀ NGUYỄN THỊ AN - TRẦN ĐỨC SANG (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ BÀ NGÔ THỊ THÙY TRANG - NGUYỄN THỊ DIỆU YẾN (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ 16M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở CBCNV TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ BÁN CÔNG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → DỰ ÁN ĐÔNG TĂNG LONG | Đất thương mại, dịch vụ | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ 15M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 48 (THỬA 04, TỜ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 20 (THỬA 30, TỜ 06) | Đất thương mại, dịch vụ | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 4, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) LÒ LU → HẺM 75 ĐƯỜNG SỐ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 18.900.000 | 9.450.000 | 7.560.000 | 6.048.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ 10M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 230 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG NGUYỄN XIỂN, KHU PHỐ 8, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 16M. | Đất thương mại, dịch vụ | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHẬT HOÀNG, KHU PHỐ 5 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), LỘ GIỚI TỪ 7M ĐẾN 30M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 16.800.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | 5.376.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở CBCNV TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ BÁN CÔNG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 16.700.000 | 8.350.000 | 6.680.000 | 5.344.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 4, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) LÒ LU → HẺM 75 ĐƯỜNG SỐ 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 48 (THỬA 04, TỜ 07) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 20 (THỬA 30, TỜ 06) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 | — |
| CẦU ĐÌNH LONG PHƯỚC → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC | Đất thương mại, dịch vụ | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 230 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG NGUYỄN XIỂN, KHU PHỐ 8, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 16M. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHẬT HOÀNG, KHU PHỐ 5 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), LỘ GIỚI TỪ 7M ĐẾN 30M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ BÀ NGUYỄN THỊ AN - TRẦN ĐỨC SANG (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ BÀ NGÔ THỊ THÙY TRANG - NGUYỄN THỊ DIỆU YẾN (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ ÔNG NGUYỄN VĂN NGỌC (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 13M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ ÔNG ĐÀO DUY YÊN - BÙI MẠNH DŨNG - ĐINH VĂN CHIẾN (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 15,5M TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 284, (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 14, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 16M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 340, (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG LONG PHƯỚC, KHU PHỐ 18, LỘ GIỚI TỪ 7M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | — |
| CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 56 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 13, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 12M. | Đất thương mại, dịch vụ | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 | — |
Tại Phường Long Phước, giá VT2 bình quân bằng 51,3% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 48,7% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở | 53 | 79.200.000 | 21.100.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 53 | 47.500.000 | 12.700.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 53 | 39.600.000 | 10.600.000 |
| Đất chăn nuôi tập trung | 1 | 1.800.000 | 1.800.000 |
| Đất rừng sản xuất | 1 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 1 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 1 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Đất làm muối | 1 | 800.000 | 800.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 1 | 800.000 | 800.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 1 | 800.000 | 800.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Phường Long Phước đứng thứ 74 trên tổng số 168 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Hồ Chí Minh.
Sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Phường Long Phước gồm địa bàn của 2 đơn vị cũ dưới đây. Nghị quyết bảng giá đất viết theo tên mới — tra theo tên cũ sẽ không ra kết quả.
52 tuyến đường tại Phường Long Phước có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Hồ Chí Minh kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .