Đơn giá đất tại Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
218 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐƯỜNG SỐ 3, P.LONG BÌNH PHƯỚC THIỆN → CUỐI TUYẾN | Đất ở | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 3, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → ĐƯỜNG 1A | Đất ở | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 21, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN | Đất ở | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 2, P. LONG BÌNH PHƯỚC THIỆN → CUỐI TUYẾN | Đất ở | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | — |
| ĐƯỜNG 29, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | — |
| ĐỖ THẾ DIÊN NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI TUYẾN | Đất ở | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | — |
| ĐẶNG NGHIÊM ĐƯỜNG 24 → CUỐI TUYẾN | Đất ở | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 36,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) ĐƯỜNG 4 (PHƯỜNG LONG BÌNH) → CUỐI TUYẾN | Đất ở | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 35,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → SÂN GOLF LÂM VIÊN THỦ ĐỨC | Đất ở | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 34,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → SÂN GOLF LÂM VIÊN THỦ ĐỨC | Đất ở | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | — |
| HÀNG TRE, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | — |
| NGUYỄN XIỂN NGÃ 3 LONG THUẬN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 28.300.000 | 14.150.000 | 11.320.000 | 9.056.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ 31M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG SƠN TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 28.200.000 | 14.100.000 | 11.280.000 | 9.024.000 | — |
| HOÀNG HỮU NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | — |
| PHƯỚC THIỆN - PHƯỜNG LONG BÌNH NGUYỄN XIỂN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 27.700.000 | 13.850.000 | 11.080.000 | 8.864.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 30M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG BÌNH, LONG THẠNH MỸ GIAI ĐOẠN 1, 2 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 | — |
| LONG SƠN NGUYỄN XIỂN → SÔNG ĐỒNG NAI | Đất thương mại, dịch vụ | 25.400.000 | 12.700.000 | 10.160.000 | 8.128.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG BÌNH, LONG THẠNH MỸ GIAI ĐOẠN 1, 2 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | — |
| HÀNG TRE, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 23.900.000 | 11.950.000 | 9.560.000 | 7.648.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ 31M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG SƠN TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 23.500.000 | 11.750.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | — |
| PHƯỚC THIỆN - PHƯỜNG LONG BÌNH NGUYỄN XIỂN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG BÌNH, LONG THẠNH MỸ GIAI ĐOẠN 1, 2 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 22.900.000 | 11.450.000 | 9.160.000 | 7.328.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ 20M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG SƠN TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 11, P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → HÀNG TRE | Đất thương mại, dịch vụ | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | — |
| ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | — |
| BÙI QUỐC KHÁI NGUYỄN VĂN TĂNG → HỒNG SẾN | Đất thương mại, dịch vụ | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | — |
| HỒNG SẾN BÙI QUỐC KHÁI → ĐƯỜNG 20 | Đất thương mại, dịch vụ | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → HÀNG TRE | Đất thương mại, dịch vụ | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | — |
| NGUYỄN VĂN THẠNH NGUYỄN VĂN TĂNG → BÙI QUỐC KHÁI | Đất thương mại, dịch vụ | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | — |
| PHAN ĐẠT ĐỨC BÙI QUỐC KHÁI → CUỐI TUYẾN | Đất thương mại, dịch vụ | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 21.500.000 | 10.750.000 | 8.600.000 | 6.880.000 | — |
| LONG SƠN NGUYỄN XIỂN → SÔNG ĐỒNG NAI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 21.200.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | 6.784.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG BÌNH, LONG THẠNH MỸ GIAI ĐOẠN 1, 2 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 20.800.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | 6.656.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG BÌNH, LONG THẠNH MỸ GIAI ĐOẠN 1, 2 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | — |
| ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | — |
| ĐƯỜNG 15, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI TUYẾN | Đất thương mại, dịch vụ | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG BÌNH, LONG THẠNH MỸ GIAI ĐOẠN 1, 2 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | — |
| TRƯƠNG HANH, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN VĂN TĂNG → CUỐI TUYẾN | Đất thương mại, dịch vụ | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | — |
| TRẦN TRỌNG KHIÊM - PHƯỜNG LONG BÌNH NGUYỄN XIỂN → MẠC HIỂN TÍCH | Đất thương mại, dịch vụ | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | — |
| MẠC HIỂN TÍCH TRẦN TRỌNG KHIÊM → SÔNG ĐỒNG NAI | Đất thương mại, dịch vụ | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LONG BÌNH NGUYỄN XIỂN → SÔNG ĐỒNG NAI | Đất thương mại, dịch vụ | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG BÌNH, LONG THẠNH MỸ GIAI ĐOẠN 1, 2 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 | — |
| ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG BÌNH LONG SƠN → CUỐI TUYẾN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | — |
Tại Phường Long Bình, giá VT2 bình quân bằng 50,8% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 49,2% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở | 72 | 60.800.000 | 29.100.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 71 | 34.000.000 | 17.500.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 69 | 30.400.000 | 14.600.000 |
| Đất chăn nuôi tập trung | 1 | 1.800.000 | 1.800.000 |
| Đất làm muối | 1 | 800.000 | 800.000 |
| Đất rừng sản xuất | 1 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 1 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 1 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 1 | 800.000 | 800.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Phường Long Bình đứng thứ 85 trên tổng số 168 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Hồ Chí Minh.
Sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Phường Long Bình gồm địa bàn của 2 đơn vị cũ dưới đây. Nghị quyết bảng giá đất viết theo tên mới — tra theo tên cũ sẽ không ra kết quả.
64 tuyến đường tại Phường Long Bình có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Hồ Chí Minh kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .