Đơn giá đất tại Xã Thạnh Đức, Tỉnh Tây Ninh theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
57 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quốc Lộ 22B Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang | Đất ở | 2.124.000 | 1.486.000 | 849.000 | 212.000 | — |
| Đường ấp Rộc - Truông Mít Ranh xã Phước Thạnh - Giáp ranh xã Truông Mít | Đất ở | 888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 | — |
| Các vị trí khác | Đất ở | 242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 211.000 | 147.000 | 84.000 | 21.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức | Đất ở | 3.036.000 | 2.125.000 | 1.214.000 | 303.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức | Đất thương mại, dịch vụ | 2.428.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 2 | Đất ở | 2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Đường vào Trạm xá - Đường Thạnh Đức-Cầu Khởi | Đất ở | 2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.125.000 | 1.487.000 | 849.000 | 212.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.824.000 | 1.276.000 | 729.000 | 182.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Đường vào Trạm xá - Đường Thạnh Đức-Cầu Khởi | Đất thương mại, dịch vụ | 1.824.000 | 1.276.000 | 729.000 | 182.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1 | Đất ở | 1.812.000 | 1.268.000 | 724.000 | 181.000 | — |
| Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít | Đất ở | 1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá | Đất ở | 1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 1.699.000 | 1.188.000 | 679.000 | 169.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.486.000 | 1.040.000 | 594.000 | 148.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.449.000 | 1.014.000 | 579.000 | 144.000 | — |
| Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít | Đất thương mại, dịch vụ | 1.382.000 | 967.000 | 552.000 | 137.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá | Đất thương mại, dịch vụ | 1.382.000 | 967.000 | 552.000 | 137.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.268.000 | 887.000 | 506.000 | 126.000 | — |
| Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.209.000 | 846.000 | 483.000 | 120.000 | — |
| Quốc Lộ 22B Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.209.000 | 846.000 | 483.000 | 120.000 | — |
| Đường 784B (Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Cầu Khởi | Đất ở | 912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 | — |
| Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa | Đất ở | 911.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 | — |
| Đường số 01 (đường Lò Rèn) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa | Đất ở | 911.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 | — |
| Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát ) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa | Đất ở | 911.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 | — |
| Đường 786B (Cẩm Giang - Bến Đình) Quốc Lộ 22B - Ranh xã Bến Cầu | Đất ở | 906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở | 883.000 | 618.000 | 353.000 | 88.000 | — |
| Đường 784B (Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Cầu Khởi | Đất thương mại, dịch vụ | 729.000 | 510.000 | 291.000 | 72.000 | — |
| Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa | Đất thương mại, dịch vụ | 728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 | — |
| Đường số 01 (đường Lò Rèn) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa | Đất thương mại, dịch vụ | 728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 | — |
| Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát ) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa | Đất thương mại, dịch vụ | 728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở | 727.000 | 508.000 | 290.000 | 72.000 | — |
| Đường 786B (Cẩm Giang - Bến Đình) Quốc Lộ 22B - Ranh xã Bến Cầu | Đất thương mại, dịch vụ | 724.000 | 507.000 | 289.000 | 72.000 | — |
| Đường ấp Rộc - Truông Mít Ranh xã Phước Thạnh - Giáp ranh xã Truông Mít | Đất thương mại, dịch vụ | 710.000 | 496.000 | 284.000 | 70.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở | 654.000 | 457.000 | 261.000 | 65.000 | — |
| Đường 784B (Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Cầu Khởi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 638.000 | 446.000 | 254.000 | 63.000 | — |
| Đường số 01 (đường Lò Rèn) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 637.000 | 445.000 | 254.000 | 63.000 | — |
| Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát ) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 637.000 | 445.000 | 254.000 | 63.000 | — |
| Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 637.000 | 445.000 | 254.000 | 63.000 | — |
| Đường 786B (Cẩm Giang - Bến Đình) Quốc Lộ 22B - Ranh xã Bến Cầu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 634.000 | 443.000 | 253.000 | 63.000 | — |
| Đường ấp Rộc - Truông Mít Ranh xã Phước Thạnh - Giáp ranh xã Truông Mít | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 621.000 | 434.000 | 248.000 | 61.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 618.000 | 432.000 | 247.000 | 61.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ | 581.000 | 406.000 | 232.000 | 57.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất thương mại, dịch vụ | 523.000 | 365.000 | 208.000 | 52.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 508.000 | 355.000 | 203.000 | 50.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất ở | 504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 457.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất | Đất ở | 456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 | — |
| Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ | 403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 | — |
Tại Xã Thạnh Đức, giá VT2 bình quân bằng 69,9% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 30,1% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở | 20 | 3.036.000 | 242.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 19 | 2.428.000 | 193.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 18 | 2.125.000 | 169.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Xã Thạnh Đức đứng thứ 73 trên tổng số 95 xã, phường có dữ liệu của Tỉnh Tây Ninh.
Sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Xã Thạnh Đức gồm địa bàn của 1 đơn vị cũ dưới đây. Nghị quyết bảng giá đất viết theo tên mới — tra theo tên cũ sẽ không ra kết quả.
14 tuyến đường tại Xã Thạnh Đức có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Tỉnh Tây Ninh kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .