| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ lộ giới đường (QL3) cách 20m (đường Vân Tùng - Cốc Đán) đến đường rẽ vào trạm nước sạch | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ ngã ba rẽ vào Bản Xù đến đầu cầu Cốc Đán | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ ngã ba rẽ vào Bản Xù đến đầu cầu Cốc Đán | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ lộ giới đường (QL3) cách 20m (đường Vân Tùng - Cốc Đán) đến đường rẽ vào trạm nước sạch | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ ngã ba rẽ vào Bản Xù đi dọc đường vào 300m | Đất ở | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Trục phụ | Từ lộ giới đường (QL3) cách 20m lên đến hết đất trụ sở Lâm trường (Đoạn từ cổng Công an xã) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Trục phụ | Từ lộ giới đường (QL3) cách 20m lên đến hết đất trụ sở Lâm trường (Đoạn từ cổng Công an xã) | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Đoạn 4 | Đoạn 10 Hết đất nhà ông Lý Minh Chiến → Hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Bằng Vân) | Đất ở | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ cách chợ Ngân Sơn 100m đến nhà ông Nguyễn Đức Bê | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Quang Trọng) | Từ nhà ông Lý Văn Hoàng đến hết địa phận xã Ngân Sơn (theo đường ĐT252 giáp xã Quang Trọng) | Đất ở | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Quang Trọng) | Đường Hồ Chí Minh đoạn Vân Tùng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 270.000 | 162.000 | 97.000 | 58.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Quang Trọng) | Đường Hồ Chí Minh đoạn Vân Tùng | Đất thương mại, dịch vụ | 270.000 | 162.000 | 97.000 | 58.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ đầu cầu Cốc Đán đến nhà văn hóa thôn Khuẩi Diễn | Đất ở | 250.000 | 150.000 | 90.000 | 54.000 | — |
| Đoạn 4 | Đoạn 8 Km 214+150 (Hết xưởng vật liệu ông Thòng) → Đường rẽ Nà Chàm Slam Lình | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Quang Trọng) | Từ ngã ba QL3 đường Nghĩa Trang - Lâm Trường qua Nà Slác đến hết tuyến | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Quang Trọng) | Từ ngã ba QL3 đường Nghĩa Trang - Lâm Trường qua Nà Slác đến hết tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Quang Trọng) | Từ cách lộ giới (QL3) cách 20m đến hết đất nhà ông Lý Văn Hoàng (ĐT252) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Quang Trọng) | Từ cách lộ giới (QL3) cách 20m đến hết đất nhà ông Lý Văn Hoàng (ĐT252) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | — |
| Đoạn 4 | Đoạn 8 Km 214+150 (Hết xưởng vật liệu ông Thòng) → Đường rẽ Nà Chàm Slam Lình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | — |
| Các đường còn lại | Khu vực trung tâm các xã cũ | Đất ở | 220.000 | 132.000 | 79.000 | 48.000 | — |
| Trục QL3 | Đoạn 2 Đường rẽ xóm Cốc Lùng → Từ đường rẽ vào khu sản xuất Lăng Đồn (Nhà bà Hoàng Thị Duyên) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | — |
| Trục QL3 | Đoạn 2 Đường rẽ xóm Cốc Lùng → Từ đường rẽ vào khu sản xuất Lăng Đồn (Nhà bà Hoàng Thị Duyên) | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ đường rẽ vào trạm nước sạch đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Túc (thôn Tân Ý 2) | Đất ở | 200.000 | 120.000 | 72.000 | 43.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ cổng thôn Nà Ngàn đến ngã ba rẽ vào Bản Xù | Đất ở | 200.000 | 120.000 | 72.000 | 43.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ ngã ba rẽ vào Bản Xù đi dọc đường vào 300m | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Quang Trọng) | Từ cách lộ giới QL3 20m đi vào hồ Bản Chang đến đập hồ Bản Chang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Quang Trọng) | Từ cách lộ giới QL3 20m đến hết đất thôn Bản Duồi (giáp xã Bằng Vân) | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Quang Trọng) | Từ cách lộ giới QL3 20m đi vào hồ Bản Chang đến đập hồ Bản Chang | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Quang Trọng) | Từ nhà ông Lý Văn Hoàng đến hết địa phận xã Ngân Sơn (theo đường ĐT252 giáp xã Quang Trọng) | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - hết địa phận xã Ngân Sơn (giáp xã Quang Trọng) | Từ nhà ông Lý Văn Hoàng đến hết địa phận xã Ngân Sơn (theo đường ĐT252 giáp xã Quang Trọng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ ngã ba rẽ vào Bản Xù đi dọc đường vào 300m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ đầu cầu Cốc Đán đến nhà văn hóa thôn Khuẩi Diễn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 | 90.000 | 54.000 | 32.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ đầu cầu Cốc Đán đến nhà văn hóa thôn Khuẩi Diễn | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | 90.000 | 54.000 | 32.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà ông Hoàng Văn Túc đến cổng thôn Nà Ngàn | Đất ở | 150.000 | 90.000 | 54.000 | 32.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà văn hóa thôn Khuẩi Diễn đến hết đất xã Ngân Sơn | Đất ở | 150.000 | 90.000 | 54.000 | 32.000 | — |
| Các đường còn lại | Khu vực trung tâm các xã cũ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 132.000 | 79.000 | 48.000 | 29.000 | — |
| Các đường còn lại | Khu vực trung tâm các xã cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 132.000 | 79.000 | 48.000 | 29.000 | — |
| Các đường còn lại | Các trục đường liên xã chưa nêu ở trên | Đất ở | 120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ đường rẽ vào trạm nước sạch đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Túc (thôn Tân Ý 2) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ cổng thôn Nà Ngàn đến ngã ba rẽ vào Bản Xù | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ đường rẽ vào trạm nước sạch đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Túc (thôn Tân Ý 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ cổng thôn Nà Ngàn đến ngã ba rẽ vào Bản Xù | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | — |
| Các đường còn lại | Các trục đường liên thôn có mặt đường ≥ 03m | Đất ở | 100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà văn hóa thôn Khuẩi Diễn đến hết đất xã Ngân Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | — |
| Các đường còn lại | Đất ở nông thôn còn lại chưa nêu ở trên | Đất ở | 90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà ông Hoàng Văn Túc đến cổng thôn Nà Ngàn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà văn hóa thôn Khuẩi Diễn đến hết đất xã Ngân Sơn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | — |
| Trục đường ĐT 252B - xã Bằng Vân | Từ nhà ông Hoàng Văn Túc đến cổng thôn Nà Ngàn | Đất thương mại, dịch vụ | 90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | — |
| Các đường còn lại | Các trục đường liên xã chưa nêu ở trên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 72.000 | 43.000 | 26.000 | 16.000 | — |
| Các đường còn lại | Các trục đường liên xã chưa nêu ở trên | Đất thương mại, dịch vụ | 72.000 | 43.000 | 26.000 | 16.000 | — |