| Đường Ngô Quyền. Đoạn từ hộ ông Thạch đến hộ ông Hưng | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Ngô Quyền. Đoạn từ cống Tụng Công đến đất nhà ông Vưong (Yên Lâm) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ Huân đến giáp hộ ông Màu Xê | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ (đường gom) mặt đường 6,5m (Lô LKA:01- LKA:15) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Hai bà Trưng: Đoạn từ giáp hộ ông Thành Hòa thôn Hành Chính đến hết đất hộ ông Thanh Vậy, thôn Hành Chính | Đất ở tại nông thôn | 3.600.000 | — | — | — | — |
| Phố Lê Thế Long. Đoạn từ nhà ông Toản Thiện đến nhà ông Khanh thôn 7 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Thám đến hộ ông Tuyển | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường Hạ tầng khu dân cư Móc Mọ Hành Chính. | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường Ngô Quyền. Đoạn từ ông Vương đến giáp xã Yên Lâm | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Yên Thọ đến hộ ông Thiết | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKB1:10-LKB1:11) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Ngô Quyền. Đoạn từ hộ ông Mạnh Dân đến hộ ông Nuôi | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Lưu đến hộ ông Vũ Cát | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Vân đến hộ ông Tiến | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Hai bà Trưng: Đoạn từ đường đi thôn Diệu Sơn (hộ ông Minh Sáng, thôn Đông Sơn) đến hết đất hộ bà Ghi thôn Đông Sơn | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đường Hai bà Trưng: Đoạn từ đường đi Z4 (từ hộ bà Na Triệu) đến hết cây xăng Thắm Bình | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Đại Hành: Đoạn từ Trạm điện Phong Mỹ đến hết hộ ông Như, thôn Phong Mỹ | Đất ở tại nông thôn | 2.100.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: CLA:01-LCA:06; CLC:01-CLC:06; CLD:01-CLD:04 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: CLD:10-CLD:13; CLD:18-CLD:21 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: CLC:14-CLC:19; CLC:25-CLC:29; CLD:05-CLD:09; CLD:14-CLD:17 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: CLB:7-LCB:12; CLB:19-CLB:24; CLC:07-CLC:13; CLC20-CLC:24 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: CLA:9; CLA:20- CLA:29; CLA:37-CLA:43; CLB:01-CLB:06; CLB:13-CLB:18 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: CLA:07; CLA:08; CLA:10-CLA:19; CLA:30-CLA:36 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thanh thôn 1 đến giáp Núi Trẹ | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dũng thôn 2 đến hộ ông Hoá thôn 1 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Sơn thôn 2 đến nhà bà Hằng Na | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Văn Tiến Dũng. Đoạn từ hộ ông Thiệp đến hộ ông Khâm | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Đại Hành: Đoạn từ giáp xã Yên phú đến hết đường đi xứ đồng Cầu Đò, thôn Phong Mỹ | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thanh thôn Tân Lọc 1 đến giáp xã Quý Lộc | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Nở đến hộ bà Hằng Sơn thôn Tu Mục 1 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Yên Trường đến hộ bà Nở thôn Tu Mục 1 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Hai bà Trưng: Đoạn từ nhà bà Định Quyết đến hết đất hộ ông Thành Hòa, thôn Hành Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.890.000 | — | — | — | — |
| Lô BT1:01-12 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.750.000 | — | — | — | — |
| Đường Ngô Quyền. Đoạn từ hộ ông Thạch đến hộ ông Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.526.000 | — | — | — | — |
| Đường Văn Tiến Dũng. Đoạn từ hộ ông Trung Mão đến cầu Suông (Cẩm Vân) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hanh thôn Đan Nê 1 đến hộ ông Thủy thôn Đan Nê 2 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp Tỉnh lộ 518 hộ ông Diệp thôn Hành Chính, đến hộ ông Chính Lan thôn Đông Sơn giáp Tỉnh lộ 518C | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường Hạ tầng khu dân cư Dọc Tran Phong Mỹ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.250.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ (đường gom) mặt đường 6,5m (Lô LKA:01- LKA:15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Học thôn Xuân Thái đi Quý Lộc | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường gom mặt đường 6,5m song song với đường tỉnh 518 (Lô LKB1:01-LKB1:09; LKB2:01-LKB2:09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba giáp đất hộ ông Yên thôn Đông Sơn, đi giáp đất xã Quý Lộc | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Đường trục các thôn 10, 12 cũ | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Phố Hoàng Xung Phong: Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 518 (tràn Cao Khánh), đến ngã ba giáp nhà ông Thời thôn Cao Khánh | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Phố Đinh Công Tráng: Đoạn từ giáp đất hộ ông Hiệp Toàn thôn Thắng Long đến Nhà văn hóa thôn Thắng Long | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường Phan Bội Châu: Đoạn từ Tỉnh lộ 518 sau đất hộ bà Nhàn Quyền thôn Đông Sơn, đến hết đất Nhà văn hóa thôn Diệu Sơn | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp hộ ông Toàn Liêm thôn Hành Chính, đến hết hộ ông Tuyên Nhường | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Đa Cổng đến Khu dân cư mới Đan Nê 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hanh thôn Đan Nê 1 đến hộ ông Thủy thôn Đan Nê 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 678.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ ông Lưu đến hộ ông Vũ Cát | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |