| Phố Hồ Nguyên Trừng: Đoạn giáp hộ ông Lan Diệp đến hết hộ ông Hoàng Du | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Phố Cao Bá Điển: Đoạn từ ngã ba hộ bà Thụy Nhật đi đến ngã tư hộ ông Lợi Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Phố Tống Duy Tân: Đoạn từ ngã ba hộ ông Chung Mùi đi đến hết đất hộ ông Nhung Bốn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Nhà văn hóa thôn Cao Khánh đi đến ngã ba giáp hộ ông Sơn Lương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bộ Lệ (Phong Mỹ 1 cũ) đến hết hộ ông Do Dy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn hộ ông Nhập (Phong Mỹ 1 cũ) đến giáp đất ông Thuần Tơ (Phong Mỹ 1 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất ông Tư (Phong Mỹ 1 cũ) đến hết đất ông Lĩnh Mậu (Phong Mỹ 1 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp hộ ông Tơ (Phong Mỹ 1 cũ) đến hết đất ông Lan (Phong Mỹ 1 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp hộ bà Vượng (Phong Mỹ cũ) đến hộ bà Nga (Phong Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp hộ bà Thiết (Phong Mỹ cũ) đến hết hộ bà Vinh Long (Phong Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp hộ ông Chương Xuân (thôn Phong Mỹ cũ), đến hộ ông Hóa Dục (thôn Phong Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ sau đất hộ ông Hòa thôn Phong Mỹ đến Nhà văn hóa thôn Phong Mỹ 2 cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp cống bà Tám Con đến hết đất hộ ông Huỳnh Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Phố Nguyễn Cẩn: Đoạn giáp hộ ông Vinh thôn Phúc Trì đến ngã ba hộ ông Thực | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ sau đất hộ ông Vinh thôn Phúc Trì đến hết Nhà văn hóa thôn Phúc Trì | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đường Hồ Quý Ly: Đoạn từ hộ ông Đạt thôn Đông Sơn đi hết kênh Cửa Đạt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà Ba Thể đến hết hộ ông Nhung Hồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Phố Hà Văn Mao: Đoạn giáp hộ ông Cam Đường thôn Thắng Long đi hết hộ ông Ích | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Phố Hồ Nguyên Trừng: Đoạn giáp hộ ông Tâm Lương đến hết hộ ông Thư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hiền đến hộ ông Bắc thôn Tân Lộc 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hiền thôn Tân Lộc 1 đến đường đê sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Tuyến các đường nối ra đê sông Mã (nội đê) thuộc các thôn (thôn 3, thôn 5, thôn 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất ông Doan đến giáp đất ông Ngọc (Phong Mỹ 2 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đết ông Yên đến giáp đất ông Việt (Phong Mỹ 2 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất ông Xếp đến hết đất ông Thuận (Phong Mỹ 2 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất ông Hiệu đến giáp đất ông Lung (Phong Mỹ 2 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất ông Hiến đến hết đất ông Chung (Phong Mỹ 1 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp hộ bà Hạnh đến hết đất bà Cúc (Phong Mỹ 1 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp hộ ông Long đến giáp đất ông Lan (Phong Mỹ 1 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 267.000 | — | — | — | — |
| Đoàn từ giáp hộ ông Đằng thôn Phúc Trí đến nga ba giáp hộ ông Minh thôn Phúc Trí | Đất thương mại, dịch vụ | 257.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường Hạ tầng khu dân cư Móc Mọ Hành Chính. | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục khác của các thôn Cao Khánh, Hành Chính, Thắng Long, Diệu Sơn, Đông Sơn, Quan Trì, Phúc Trí, Phong Mỹ. thôn Đan Nê 1, Đan Nê 2, Tân Lộc 1, Tân Lộc 2, Tu Mục 1, Tu Mục 2, thôn Xuân Thái | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Khải đến hộ ông An thôn Tân Lộc 1. | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Châu đến hộ ông Cẩm thôn Tu Mục 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hạ thôn Đàn Nê nối ra đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hoá Đa Nê thôn Đan Nê 1 đến đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Tuyến các đường nối ra đê sông Mã (ngoại đê) thuộc các thôn (thôn 1, 2, 4, 6, 7, 9, 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp dốc A Lãng đến hộ ông Oánh Phúc thôn 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Đoàn từ giáp hộ ông Đằng thôn Phúc Trí đến nga ba giáp hộ ông Minh thôn Phúc Trí | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 232.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường Hạ tầng khu dân cư Móc Mọ Hành Chính. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 229.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục khác của các thôn Cao Khánh, Hành Chính, Thắng Long, Diệu Sơn, Đông Sơn, Quan Trì, Phúc Trí, Phong Mỹ. thôn Đan Nê 1, Đan Nê 2, Tân Lộc 1, Tân Lộc 2, Tu Mục 1, Tu Mục 2, thôn Xuân Thái | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 229.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Khải đến hộ ông An thôn Tân Lộc 1. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 229.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Châu đến hộ ông Cẩm thôn Tu Mục 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 229.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hạ thôn Đàn Nê nối ra đê sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 229.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường của Cụm làng nghề khai thác, sản xuất, chế biến đá. | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hoá Đan Nê đến hộ ông Chinh thôn Đan Nê 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 212.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thảo thôn Tân Lộc 2 đến hộ ông Bằng thôn Tu Mục 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 212.000 | — | — | — | — |
| Đường trục các thôn 10, 12 cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 212.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường của Cụm làng nghề khai thác, sản xuất, chế biến đá. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Bằng đến hộ ông Thành thôn Tu Mục 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 170.000 | — | — | — | — |