| Tờ bản đồ 15 từ Trịnh Văn Ngọc (Cốc thôn) thửa 613 đến Ngô Huy sàng (Cốc thôn) thửa 369 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Ngô Đình Nghĩa (Cốc thôn) thửa 388 đến Lê Xuân Đương (Cốc thôn) thửa 391 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Phạm Văn thông (Cốc thôn) thửa 591 đến Phạm Văn Biết (Cốc thôn) thửa 494 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Trần Quốc Ảm (Thành Vinh) thửa 603 đến Nguyễn Đình Thư (Thành Vinh) thửa 462, tờ bản đồ 20 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 13 từ Ngô Quang Liếu (Cao Phú) thửa 162 đến Lưu Đình Mạnh (Cao Phú) thửa 194 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ Chung Mai (thửa 206, tờ bản đồ 15) đến Thành Hoa (thửa 252, tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Càn (thửa 444, tờ bản đồ 16) đến Nhà trẻ (cũ) (thửa 350, tờ bản đồ 16); | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ Vĩnh Hà (thửa 538, tờ bản đồ 15) đến Tiến Bảy (thửa 306, tờ bản đồ 15); | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Thành (Thành Vinh) thửa 559 đến Nguyễn Đình Nam (Thành Vinh) thửa 634 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Lưu Thị Phương (Cốc thôn) thửa 19 đến Đỗ Thị Mai (Cốc thôn) thửa 145 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Ngô Minh Loan (Cốc thôn) thửa 203 đến Ngô Xuân Chung (Cốc thôn) thửa 1244 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Nhiệm (Cao Phú) thửa 323 đến Lưu Xuân Hương (Cao Phú) thửa 332 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ 16 từ Hà Thị Sen (Cao Phú) thửa 146 đến Hà Thị Công (Cao Phú) thửa 149. | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Vũ Văn Ngọc (Cao Phú) thửa 113 đến Hà Xuân Uyển (Cao Phú) tờ 16, thửa 95 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Lưu Đình Quyền (Cao Phú) thửa 91 đến Hà Đình Tuận (Cao Phú) thửa 95 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Lưu Đình Sàng (Cao Phú) thửa 53 đến Trần Văn Nam (Cao Phú) thửa 66 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 22 từ Nguyễn Đình Đào (Thọ Tiến) thửa 420 đến Nguyễn Thị Mượt (Thọ Cần) thửa 567 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Trịnh Ngọc Hùng (Phú Hậu 2) thửa 1107 đến Nguyễn Đức Tuệ (Phú Hậu 2) thửa 1231 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Hoàng Văn Thịnh (Phú Hậu 2) thửa 700 đến Đỗ Văn thông (Phú Hậu 2) thửa 1177 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Nghìn (Phú Hậu 1) thửa 927 đến Nguyễn Đức Huê (Phú Hậu 1) thửa 1078 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Thành (Phú Hậu 1) thửa 742 đến Nguyễn Văn Oanh (Phú Hậu 1) thửa 807 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Ngô Thị Lại (Thành Vinh) thửa 386 đến Nguyễn Đình Chinh (Thành Vinh) thửa 12 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 17 từ Nguyễn Đăng Chung (Thọ Tiến) thửa 405 đến Nguyễn Văn Nhường (Thọ Tiến) thửa 151 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Hợp thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 70, đến nhà ông Thành Chuông thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 17 thửa số 18 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà bà Sinh Hải thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 239 đến nhà ông Be thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 394 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Nam Việt thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 4 thửa số 52 đến nhà ông Huấn thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 4 thửa 193 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Chanh thôn Căng Hạ, tờ bản đồ 26 thửa số 118 đến nhà ông Huấn Căng Hạ 1, tờ bản đồ 26 thửa số 309 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 23 từ Nguyễn Xuân Lập (Thọ Tiến) thửa 103 đến Nguyễn Minh Sức (Thọ Tiến) thửa 104 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 22 từ Nguyễn Văn Nhung (Thọ Tiến) thửa 515 đến Nguyễn Trọng Lợi (Thọ Tiến) thửa 601 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Nguyễn Doãn Đức (Phú Hậu 2) thửa 705 đến Nguyễn Đức Phúc (Phú Hậu 2) thửa 1181 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Nguyễn Đăng Thụ (Phú Hậu 2) thửa 698 đến Đỗ Văn Hùng (Phú Hậu 2) thửa 1036 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Nguyễn Thanh Thiện (Phú Hậu 2) thửa 439 đến Nguyễn Đình Dũng (Phú Hậu 2) thửa 610 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Nguyễn Thị Tuân (Phú Hậu 1) thửa 613 đến Hà Văn Bỉnh (Phú Hậu 2) thửa 493 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Đức Thoan (Phú Hậu 1) thửa 1086 đến Nguyễn Thị Thiệu (Phú Hậu 1) thửa 1121 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Lan (Phú Hậu 1) thửa 999 đến Nguyễn Văn Thọ (Phú Hậu 2) thửa 1146 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Đỗ Văn Tiến (Phú Hậu 1) thửa 874 đến Hoàng Văn Huỳnh (Phú Hậu 1) thửa 912 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Tất Tuân (Phú Hậu 1) thửa 725 đến Nguyễn Thị Xô (Phú Hậu 1) thửa 795 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Đình Thắng (Thành Vinh) thửa 785 đến Nguyễn Đình Xây (Thành Vinh) thửa 1004 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Vỹ Yến thôn long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 296 đến ông Bắc Toán thôn long Linh Ngoại 1 tờ 18 thửa 651 1 tờ 18 thửa 651 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Khương Vân, tờ bản đồ 18 thửa 527 đến anh Nam Thơ, tờ bản đồ 18 thửa 508 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tiến Chúc thôn Căng Hạ, tờ bản đồ 23 thửa 890 đến ông Thành Hòa thôn Căng Hạ, tờ bản đồ 26 thửa 123 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ dốc đê ông Thụ Hương thôn Căng Hạ thửa 866, tờ bản đồ 23 đến ông Minh phương thôn Căng Hạ thửa 669, tờ bản đồ 23 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Trạo thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ số 6 thửa 472 đến nhà ông Linh Tiền thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 125 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Long Thìn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 100 đến nhà ông Châm Hồng thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 171 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Trình Thuyết thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 6 đến ông Lan Lân thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 18 thửa số 4 A | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà văn hoá thôn 4 cũ, tờ bản đồ 12 thửa 666 đến nhà ông Lư thôn thôn Long Linh ngoại 1.tờ bản đồ 12 thửa 309. | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Đan thôn 7, tờ bản đồ số 7 thửa 115 đến nhà chị Lan Vui thôn 7, tờ bản đồ số 7 thửa 142 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Dũng Thịnh thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 3 thửa 156 đến ông Quỳnh Chén thôn Long Linh Nộ, tờ bản đồ số 7, thửa 83 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Sơn Loan thôn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa số 227 đến nhà ông Cúc thôn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 150 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Cương Hà thôn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ số 11 thửa 270 đến nhà ông Trụ Cân thôn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 12 thửa 240 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |