| Tiếp theo đến đê Cầu Chày (thửa 29 tờ 4 đến thửa 5tờ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo (thửa 589 tờ 4) đến hết đường kênh Bắc; Đoạn xóm Trại Mía (thửa 222 tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Càn (thửa 444, tờ bản đồ 16) đến Nhà trẻ (cũ) (thửa 350, tờ bản đồ 16); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Từ Vĩnh Hà (thửa 538, tờ bản đồ 15) đến Tiến Bảy (thửa 306, tờ bản đồ 15); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Từ Năm Lâm (thửa 492, tờ bản đồ 15) đến Biên Tuyển (thửa 311, tờ bản đồ 15); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Từ a Chương Toán (thửa 115, tờ bản đồ 18) đến Hiền Tốn (thửa 132, tờ bản đồ 18); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Từ a Hải Sáu (thửa 178, tờ bản đồ 18) đến ông Đức Dần (thửa 20, tờ bản đồ 19); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Từ a Lưu (thửa 328, tờ bản đồ 18) đến a Tấn Sánh (thửa 360, tờ bản đồ 18); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Từ a Nguyên (thửa 371, tờ bản đồ 16) đến a Tài (thửa 48, tờ bản đồ 17); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Từ a Bảo Bình (thửa 250, tờ bản đồ 15) đến ánh Nhi (thửa 209, tờ bản đồ 16); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Du (thửa 184, tờ bản đồ 15) đến ông Nông (thửa 232, tờ bản đồ 15); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xuây (thửa 276, tờ bản đồ 15) đến a Bình Duy (thửa 342, tờ bản đồ 15); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Minh Gắng thôn Long Linh Mới, tờ bản đồ 29 thửa 16 đến nhà ông Hùng Sảnh thôn Long Linh Mới, tờ bản đồ 29 thửa 53 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Sơn Trình thôn Long Linh Mới, tờ bản đồ 29 thửa số 126 đến nhà ông Thìn thôn Long Linh Mới, tờ bản đồ 29 thửa 19 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tuyên Chiến thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 108 đến nhà ông Hiếu Hiền thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 87 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tư Bản thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 139 đến nhà ông phúc Hiệu thôn Long Linh Ngoại 1tờ bản đồ 18 thửa 84 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Thuyết Duyên thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ số 18 thửa số 361 đến bà Toan Anh thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 133 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Minh Gắng, tờ bản đồ 29 thửa 16 đến bà Quý bản đồ 29 thửa 120 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Từ Chung Mai (thửa 206, tờ bản đồ 15) đến Thành Hoa (thửa 252, tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo (thửa 589 tờ 4) đến hết đường kênh Bắc; Đoạn xóm Trại Mía (thửa 222 tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 158.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Kính (thửa 45 tờ 3) đến ông Tới (thửa 26 tờ 3); đoạn từ ông Thoả (thửa 38 tờ 3) đến ông Bừng (thửa 12 tờ 3); đoạn từ ông Tuyên (thửa 48 tờ 3) đến ông Vy (thửa 7 tờ 3) | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Nhân (thửa 135 tờ 3) đến ông Toán (thửa 175 tờ 3); đoạn từ nhà bà Phương (thửa 1119 tờ 3) đến ông Tâm (thửa 62 tờ 3); đoạn Nhà văn hóa Thọ Long (thửa 94 tờ 3 đến ông Tâm (thửa 62 tờ 3); đoạn từ ông Thuận (thửa 78 tờ 3) đấn ông Chân (thửa 24 tờ 3) | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Thiên (thửa 280 tờ 6) đến ông Đức (thửa 200 tờ 6); đoạn từ ông Kim (thửa 30 tờ 5) đến ông Lập (thửa 16 tờ 5); đoạn từ ông Thuận (thửa 176 tờ 6) đến ông Đặng (thửa 137 tờ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Quế (thửa 48 tờ 5) đến ông Cư (thửa 111 tờ 5); đoạn từ ông Cộng (thửa 289 tờ 6) đến ông Thuyết (thửa 406 tờ 6); đoạn từ ông Hoè (thửa 230 tờ 6) đến ông Đông (thửa 181 tờ 6); đoạn từ ông Khôn (thửa 260 tờ 6) đến ông Sàng (thửa 182 tờ 6); đoạn từ ông Nhập (thửa 248 tờ 6) đến ông Biên (thửa 215 tờ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Tuyến ông Ân (thửa 34 tờ 5) nhà văn hóa (thửa 219 tờ 6); nhà văn hóa (thửa 219 tờ 6) đến ông Sĩ (thửa 225 tờ 6); đoạn còn lại đến đê sông Cầu Chày (thửa 109 tờ 6); đoạn từ ông Lơi (thửa 282 tờ 6) đến ông Vinh (thửa 190 tờ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Tuyến ông Nở (thửa 246 tờ 4) đến ông Lại (thửa 62 tờ 4); tuyến ông Hảo Hưng (thửa 165 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 28 tờ 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường Từ ông Thuật (thửa 42 tờ 4) đến ông Liên (thửa 107 tờ 4); đoạn từ thửa 244 tờ 4 đến thửa 61 tờ 4; đoạn từ nhà ông Nhân (thửa 185 tờ 4 đến Sông đê Cầu Chày (thửa 48 tờ 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà A Nhi (T304, tờ bản đồ bản đồS 07) đến nhà A Toàn (T 660, tờ bản đồ bản đồS 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Thiên (thửa 280 tờ 6) đến ông Đức (thửa 200 tờ 6); đoạn từ ông Kim (thửa 30 tờ 5) đến ông Lập (thửa 16 tờ 5); đoạn từ ông Thuận (thửa 176 tờ 6) đến ông Đặng (thửa 137 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Quế (thửa 48 tờ 5) đến ông Cư (thửa 111 tờ 5); đoạn từ ông Cộng (thửa 289 tờ 6) đến ông Thuyết (thửa 406 tờ 6); đoạn từ ông Hoè (thửa 230 tờ 6) đến ông Đông (thửa 181 tờ 6); đoạn từ ông Khôn (thửa 260 tờ 6) đến ông Sàng (thửa 182 tờ 6); đoạn từ ông Nhập (thửa 248 tờ 6) đến ông Biên (thửa 215 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Tuyến ông Ân (thửa 34 tờ 5) nhà văn hóa (thửa 219 tờ 6); nhà văn hóa (thửa 219 tờ 6) đến ông Sĩ (thửa 225 tờ 6); đoạn còn lại đến đê sông Cầu Chày (thửa 109 tờ 6); đoạn từ ông Lơi (thửa 282 tờ 6) đến ông Vinh (thửa 190 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Tuyến ông Nở (thửa 246 tờ 4) đến ông Lại (thửa 62 tờ 4); tuyến ông Hảo Hưng (thửa 165 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 28 tờ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Đường Từ ông Thuật (thửa 42 tờ 4) đến ông Liên (thửa 107 tờ 4); đoạn từ thửa 244 tờ 4 đến thửa 61 tờ 4; đoạn từ nhà ông Nhân (thửa 185 tờ 4 đến Sông đê Cầu Chày (thửa 48 tờ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Kính (thửa 45 tờ 3) đến ông Tới (thửa 26 tờ 3); đoạn từ ông Thoả (thửa 38 tờ 3) đến ông Bừng (thửa 12 tờ 3); đoạn từ ông Tuyên (thửa 48 tờ 3) đến ông Vy (thửa 7 tờ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Nhân (thửa 135 tờ 3) đến ông Toán (thửa 175 tờ 3); đoạn từ nhà bà Phương (thửa 1119 tờ 3) đến ông Tâm (thửa 62 tờ 3); đoạn Nhà văn hóa Thọ Long (thửa 94 tờ 3 đến ông Tâm (thửa 62 tờ 3); đoạn từ ông Thuận (thửa 78 tờ 3) đấn ông Chân (thửa 24 tờ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 125.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 88.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà A Tấn (thửa 156, tờ bản đồ 10) đến nhà A Toán (thửa 45, tờ bản đồ 10). Từ nhà A Đông (thửa 120, tờ bản đồ 09) đến nhà A Mơn (thửa 126, tờ bản đồ 09). Từ nhà A Tuấn (thửa 1553,Tờ 05) đến nhà A Hùng (thửa 1521, tờ bản đồ 05).Từ Nhà A Hoan (thửa 1371 tờ bản đồ 06) đến Nhà ông Thung (thửa 1191 tờ bản đồ 06). Từ nhà ông Đốc (thửa 726, tờ bản đồ 06) đến nhà A Sơn Minh (thửa 316, tờ bản đồ 06).Từ nhà Dấu (thửa 101, tờ bản đồ 06) đến nhà ông Huy đôn (thửa 03, tờ bản đồ 06). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 88.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 82.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 73.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 45.000 | 40.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 45.000 | 40.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản | 40.000 | 35.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 10.000 | 6.000 | — | — | — |