| Từ cây xăng (tờ 6, thửa 585) đến Ngã tư đường 506B (tờ 7, thửa 110) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.150.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Tổng tiểu thôn Phong Cốc Từ lô A01 đến A09 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.880.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Quan Rện thôn Vinh Quang Từ lô 01 đến 16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn đến Cầu Vàng | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Từ Trạm điện (thửa 77, tờ bản đồ 18) đến bà Liệu (thửa 152, tờ bản đồ 18); | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vơng (thửa 609, tờ bản đồ 15) đến ông Thụ Tình (thửa 341, tờ bản đồ 15); | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp địa phận xã Xuân Lai (cũ) đến Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn (xã Xuân Minh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.446.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Tổng tiểu thôn Phong Cốc Từ lô A10 đến A18 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp địa phận xã Xuân Lai (cũ) đến Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn (xã Xuân Minh cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.201.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn đến đến cầu Vàng (xã Xuân Minh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.174.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Tổng tiểu thôn Phong Cốc Từ lô A10 đến A18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.025.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô Hạ tầng khu dân cư Đồng Lũy xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân (MBQH số 732/QĐUBND ngày 4/4/2022) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Liên (Tờ 6, thửa 114) đến hết xã Xuân Lai cũ | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư sân bóng Trung lập 1 xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn đến đến cầu Vàng (xã Xuân Minh cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà anh Tuấn Bom (thửa 1571 tờ 05) đến nhà anh Duẫn (thửa 1334, tờ 05). Từ ao xen cư nhà ông Bòng (thửa 1385, tờ 05) đến nhà anh Sơn Thuý (thửa 842, tờ 06). Từ nhà anh Thống (thửa 776, tờ 06) đến nhà anh Hà (thửa 787, tờ 06) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà anh Duẫn (thửa 1334, tờ 05) đến nhà ông Bòng (thửa 1384, tờ 05). Từ nhà anh Sơn Thuý (thửa 1385, tờ 06) đến nhà anh Cương (thửa 775, tờ 06). Từ Nhà ông Chân (thửa 788, tờ 06) đến nhà ông Năm Thu (thửa 485, tờ 07) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH các vị trí còn lại Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Cống Trên Tổng Tiểu thôn Phong Cốc (MBQH số 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.750.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Quan Rện thôn Vinh Quang Từ lô 17 đến 35 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.750.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp xã Xuân Tín (xã Xuân Yên (cũ) đến công sở xã Xuân Lai (cũ) (tờ 6, thửa 588) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.750.000 | — | — | — | — |
| Từ đền Lê Hoàn đến ngã ba đường liên xã giáp ông Tuấn; | Đất thương mại, dịch vụ | 1.685.000 | — | — | — | — |
| Từ xã Xuân Minh đi xã Phú Yên | Đất thương mại, dịch vụ | 1.685.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô Khu dân cư Đồng Tạnh thôn Hoa Lộc (MBQH số 859/QĐ-UBND ngày 22/5/2025) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Quan Rện thôn Vinh Quang Từ lô 17 đến 35 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.575.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH các vị trí còn lại Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Cống Trên Tổng Tiểu thôn Phong Cốc (MBQH số 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.575.000 | — | — | — | — |
| Từ đền Lê Hoàn đến ngã ba đường liên xã giáp ông Tuấn; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.516.000 | — | — | — | — |
| Từ xã Xuân Minh đi xã Phú Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.516.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư đường Thọ Xuân - Yên Định đến nhà anh Mựu (tờ 7, thửa 74) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà chị Dung (thửa 175, tờ 7) đến ngã tư đường Thọ Xuân - Yên Định | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp địa phận xã Xuân Lại đến Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường đi vào thôn Phong Lai đến nhà chị Dung (tờ 7, thửa 175) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/ Tờ 4 đến đường rẽ Sân vận động (thửa 50/tờ 4); | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cây xăng - A. Vinh Sơn (thửa 33, tờ bản đồ 18) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư xã Xuân Minh (MBQH số 2478/QĐ- UBND ngày 28/10/2021). Đường nội bộ MBQH các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn đến Cầu Vàng | Đất thương mại, dịch vụ | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cây xăng - A. Vinh Sơn (thửa 33, tờ bản đồ 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.321.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô Khu dân cư Đồng Lũy thôn Vinh Quang, xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân (cũ) thuộc MBQH chi tiết 1/500 số 1959/QĐ-UBND ngày 25/7/2022 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.280.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư 2 bên đường đôi đi vào đền thờ Lê Hoàn đoạn từ xã Xuân Lai đến giáp xã Xuân Lập cũ, MBQH số 760/QĐ-UBND ngày 6/5/2019 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.223.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ a. Vinh Sơn (thửa 33, tờ bản đồ 18) - giáp Xuân Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.223.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn đến Cầu Vàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.215.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đức Dần (thửa 20, tờ bản đồ 19) đến a Lương Giang (thửa 332, tờ bản đồ 18) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ Hùng Lan (thửa 100, tờ bản đồ 18) đến ông ảnh (thửa 333, tờ bản đồ 18); | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ a Hùng Tính (thửa 541, tờ bản đồ 15) đến a. Lý Thảo (thửa 441, tờ bản đồ 16); | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ Hà Nhưỡng (thửa 626, tờ bản đồ 15) đến Sơn Giang (thửa 204, tờ bản đồ 15); | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư xã Xuân Minh (MBQH số 2478/QĐ- UBND ngày 28/10/2021). Đường nội bộ MBQH các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.050.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Liên (Tờ 6, thửa 114) đến hết xã Xuân Lai cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu xen cư đất ở thôn 3 xã Xuân Lai (cũ) (lô 03, lô 04) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Vũ (tờ 6; thửa 576) đến chị Thủy (tờ 6; thửa 101); đoạn từ chị Hương (tờ 7; thửa 178) đến anh Phú (tờ 7; thửa 307); đoạn từ ông Xuân (tờ 7; thửa 90) đến ông Nhung (tờ 7; thửa 220) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu xã Xuân Tân (cũ) đến đường đi vào thôn Phong Lai | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hà Dân (thửa 271, tờ bản đồ 15) đến ông Năm Trường (thửa 110, tờ bản đồ 15); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |