| Từ thông Tới (thửa 2, tờ bản đồ 15) đến Thái Xuân (thửa 293, tờ bản đồ 15); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Châu (thửa 264, tờ bản đồ 18) đến ông Hữu (thửa 293, tờ bản đồ 18); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ c Huê (thửa 74, tờ bản đồ 18) đến ông Châu (thửa 264, tờ bản đồ 18); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Liên (Tờ 6, thửa 114) đến hết xã Xuân Lai cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà anh Duẫn (thửa 1334, tờ 05) đến nhà ông Bòng (thửa 1384, tờ 05). Từ nhà anh Sơn Thuý (thửa 1385, tờ 06) đến nhà anh Cương (thửa 775, tờ 06). Từ Nhà ông Chân (thửa 788, tờ 06) đến nhà ông Năm Thu (thửa 485, tờ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 900.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp huyện Thiệu Hoá (cũ) đến đầu xã Xuân Tân cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn bà Nương thôn Long Linh Ngoại 2 (Tờ 11, thửa 194) đến giáp đất xã Xuân Vinh | Đất thương mại, dịch vụ | 900.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp xã Yên Thịnh, huyện Yên Định (cũ) đến giáp đất Thọ Trường | Đất thương mại, dịch vụ | 900.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà anh Duẫn (thửa 1334, tờ 05) đến nhà ông Bòng (thửa 1384, tờ 05). Từ nhà anh Sơn Thuý (thửa 1385, tờ 06) đến nhà anh Cương (thửa 775, tờ 06). Từ Nhà ông Chân (thửa 788, tờ 06) đến nhà ông Năm Thu (thửa 485, tờ 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 810.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp huyện Thiệu Hoá (cũ) đến đầu xã Xuân Tân cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 810.000 | — | — | — | — |
| Đoạn bà Nương thôn Long Linh Ngoại 2 (Tờ 11, thửa 194) đến giáp đất xã Xuân Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 810.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp xã Yên Thịnh, huyện Yên Định (cũ) đến giáp đất Thọ Trường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 810.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dân (thửa 88, tờ bản đồ 16) đến nhà Hoạt Hùng (thửa 10, tờ bản đồ 17) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Linh Tiền Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 125 đến nhà ông Hải Hanh Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 446 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Đức Trường Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 103 đến Trạm y tế xã, tờ bản đồ 6 thửa 464 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà bà Kỳ Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thưa 145 đến nhà ông Vân Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa số 79 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Lê Xuân Minh (Cốc thôn) thửa 122 đến Ngô Đình Bình (Cốc thôn) thửa 133 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 19 từ Nguyễn Đình Ngọc (Thành Vinh) thửa 154 đến Dương Văn Hạnh (Thành Vinh) thửa 119 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Đình Dũng (Thành Vinh) thửa 464 đến Nguyễn Quang Huỳnh (Thành Vinh) thửa 507 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Phạm Văn Lý (Thành Vinh) thửa 418 đến Hoàng Thị Quế (Thành Vinh) thửa 597 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Ngô Đình Cảnh (Cốc thôn) thửa 257 đến Nguyễn Thị Vạn (Cốc thôn) thửa 596 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Lê Thị Tỷ (Cốc thôn) thửa 15 đến Ngô Đình Ngọc (Cốc thôn) thửa 436 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Dởn thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 4 đến nhà ông Hiền kết thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 3 thửa số 3 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Đoan (Thành Vinh) thửa 469 đến Nguyễn Thanh Bình (Thành Vinh) thửa 14 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư sân bóng Trung lập 1 xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô Hạ tầng khu dân cư Đồng Lũy xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân (MBQH số 732/QĐUBND ngày 4/4/2022) | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Biên (tờ 7; thửa 360) đến ông ông Lai (tờ 7; thửa 231); từ ông Sơn (tờ 7; thửa 278) đến ông Cường (tờ 7; thửa 286); từ ông Lam (tờ 7; thửa 516) đến ông Vựng (tờ 6; thửa 561); từ ông Hùng (tờ 6; thửa 656) đến ông Ngọc (tờ 7; thửa 258) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lương (thửa 78, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3-ô Thi (thửa 134, tờ bản đồ 34) thôn Trung Lập 2; | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phượng (thửa 735, tờ 31) Trung lập 2-đền Tống Văn Mẫn (thửa 1336, tờ 30) thôn Vũ Hạ | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khiên (thửa 902, tờ 30) thôn Trung Lập 1 - ông Khương (thửa 857, tờ 30); | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ a Ninh (thửa 220, tờ bản đồ 16) đến a Nguyên (thửa 371, tờ bản đồ 16); | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ a Văn (thửa 222, tờ bản đồ 16) đến a Vinh (thửa 38, tờ bản đồ 17); | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hải Vóc (thửa 66, tờ bản đồ 15) đến Nhà văn hóa thôn (thửa 61, tờ bản đồ 15); | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ Năm Trường (thửa 110, tờ bản đồ 15) đến ông Hải Vóc (thửa 66, tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ a Tạo (thửa 57, tờ bản đồ 16) đến ông Thụ (thửa 10, tờ bản đồ 16); | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hội (thửa 72, tờ bản đồ 16) đến ông Tuận (thửa 54, tờ bản đồ 16); | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Ngọc Hùng (Thành Vinh) thửa 613 đến Dương Văn Kế (Thành Vinh) thửa 616 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường đi vào thôn Phong Lai đến nhà chị Dung (tờ 7, thửa 175) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư Trạm Trộn thôn Ngọc Quang (MBQH số 2161/QĐ-UBND ngày 05/10/2021) | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Lân (tờ 9; thửa 153) đến ông Đước (tờ 9; thửa 181); | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường đi vào thôn Phong Lai đến nhà chị Dung (tờ 7, thửa 175) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuấn thửa 39, tờ bản đồ 44 đến ông Long thửa 14 tờ bản đồ 44 | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/ Tờ 4 đến đường rẽ Sân vận động (thửa 50/tờ 4); | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Hòe (Cao Phú) thửa 109 đến Hà Đình Cường (Cao Phú) thửa 151 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Đê (Cao Phú) thửa 180 đến Lưu Đình Cường (Cao Phú) thửa 184 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Hưng (Cao Phú) thửa 59 đến Lưu Xuân Tùng (Cao Phú) thửa 15 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Lượng (Cao Phú) thửa 144 đến Lưu Thị Hạnh (Cao Phú) thửa 159 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Trịnh Đình Tính (Cao Phú) thửa 80 đến Hà Đình Khương (Cao Phú) thửa 126 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Lưu Xuân Phi (Cao Phú) thửa 19 đến Nguyễn Thị Khuyên (Cao Phú) thửa 127 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Lê Thanh Xuân (Cốc thôn) thửa 425 đến Ngô Văn Thao (Cốc thôn) thửa 374 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |