| Đoạn từ nhà ông Tụ Hợp thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ số 11 thửa 292 đến nhà ông Tâm Tích thôn Long Linh Ngoại 2 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà Văn hoá thôn 4 cũ, tờ bản đồ số 12 thửa 666 đến nhà ông Quý Lan thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ số 17 thửa số 1 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông trụ Hoan thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 7, đến nhà ông Mạnh thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 12 thửa 656 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường liên Hương đến ông Bình Hái thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ 6 thửa 111 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuấn thửa 39, tờ bản đồ 44 đến ông Long thửa 14 tờ bản đồ 44 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/ Tờ 4 đến đường rẽ Sân vận động (thửa 50/tờ 4); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cương (thửa 608, tờ bản đồ 31) thôn Trung Lập 2 - ông Mậu (thửa 1122, tờ bản đồ 30) Vũ Hạ; | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tá (thửa 831, tờ bản đồ 31) thôn Phú Xá 2 - ông Tài (thửa 1034, tờ bản đồ 30) Vũ Thượng; | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xoan (thửa 634, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2- ông Sính (thửa 1051, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2; | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sự (thửa 917, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1 - ông Thuật (thửa 1048, tờ bản đồ 30) Vũ Thượng; | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuyết (thửa 988, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2 - ông Quân (thửa 725, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dân (thửa 425, tờ bản đồ 33) thôn Vũ Thượng - ông Tôn (thửa 157, tờ bản đồ 32) Vũ Thượng; | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy (thửa 370, tờ bản đồ 20) thôn Vũ Thượng - ông Tiến (thửa 142, tờ bản đồ 22) Vũ Thượng; | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuấn (thửa 102, tờ bản đồ 32) thôn Vũ Thượng - ông Xuân (thửa 204, tờ bản đồ 33) Vũ Thượng | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường (thửa 169, tờ bản đồ 33) Vũ Hạ - ông Công (thửa 909, tờ bản đồ 30) thôn Vũ Hạ; | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phố (thửa 1273, tờ bản đồ 30) Vũ Hạ-ông Bình (thửa 1406, tờ bản đồ 30) thôn Vũ Hạ; | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng (thửa 958, tờ bản đồ 30) Vũ Hạ - ông Quyên (thửa 158, tờ bản đồ 33) thôn Vũ Hạ; | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lương (thửa 78, tờ 31)Trung Lập 3-ô Sơn (thửa 218, tờ 33) thôn Trung Lập 1; | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô trong đường đôi đi vào đền thờ Lê Hoàn đoạn từ xã Xuân Lai (cũ) đến giáp xã Xuân Lập cũ, MBQH số 760/QĐ-UBND ngày 6/5/2019 | Đất thương mại, dịch vụ | 543.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư Trạm Trộn thôn Ngọc Quang (MBQH số 2161/QĐ-UBND ngày 05/10/2021) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu Đồng Cổ từ trạm trộn thôn Ngọc Quang đến nhà ông Nghĩa | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/tờ 4) đến nhà ông Lưỡng | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tiến (tờ 9 thửa 180) đến ông Long (tờ 9 thửa 149) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Yên (tờ 9 thửa 44) đến ông Hải (tờ 9; thửa 1); từ ông Cương (tờ 9 thửa 175) đến ông Hợp (tờ 9 thửa 242); từ ông Chung (tờ 9 thửa 119) đến ông Loan (tờ 9 thửa 48); từ ông Cường (tờ 9 thửa 131) đến ông Tâm (tờ 9 thửa 49); từ ông Tất (tờ 9; thửa 233) đến ông Thơm (tờ 9; thửa 53); từ ông Minh (tờ 9 thửa 326) đến ông Sen (tờ 9 thửa 379); từ ông Thuần (tờ 9 thửa 229) đến ông Thanh (tờ 9 thửa 139); từ bà Tâm (tờ 9 thửa 374) đến ông Kế (tờ 9 thửa 390); từ ông Phúc (tờ 9 thửa 258) đến ông Dũng (tờ 9 thửa 164); từ ông Cường (tờ 9 thửa 371) đến ông Huỳnh (tờ 9 thửa 392); từ ông Hiểu (tờ 9 thửa 369) đến ông Tấn (tờ 9 thửa 434); từ ông Uớc (tờ 9 thửa 261) đến ông Bình (tờ 9 thửa 161); từ ông Thạo (tờ 9 thửa 264) đến bà Nức (tờ 9 thửa 159); từ ông Tính (tờ 9 thửa 334) đến ông Ái (tờ 9 thửa 470); từ ông Tấn (tờ 9 thửa 268) đến ông Ninh (tờ 9 thửa 144); từ ông Lại (tờ 9 thửa 337) đến ông Loan (tờ 9 thửa 453); từ ông Tái (tờ 9 thửa 219) đến ông Thắng (tờ 9 thửa 57); từ ông Kế (tờ 9 thửa 273) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Văn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 146 đến nhà ông Vinh Lập Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ số 22 thửa 30 | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/tờ 4) đến đường đi xã Xuân Lập (thửa 136/tờ 3) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Vũ (tờ 6; thửa 576) đến chị Thủy (tờ 6; thửa 101); đoạn từ chị Hương (tờ 7; thửa 178) đến anh Phú (tờ 7; thửa 307); đoạn từ ông Xuân (tờ 7; thửa 90) đến ông Nhung (tờ 7; thửa 220) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu xã Xuân Tân (cũ) đến đường đi vào thôn Phong Lai | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô trong đường đôi đi vào đền thờ Lê Hoàn đoạn từ xã Xuân Lai (cũ) đến giáp xã Xuân Lập cũ, MBQH số 760/QĐ-UBND ngày 6/5/2019 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 489.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dương (thửa 903, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Quang (thửa 565, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thiệu (thửa 85, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1 - ông Lực (thửa 110, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thành (thửa 729, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - bà Cảng (thửa 622, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cẩn (thửa 614, tờ bản đồ 18) Trung Lập 2 - ông Định (thửa 725, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Loan (thửa 723, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Nguyệt (thửa 616, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khoan (thửa 1280, tờ bản đồ 30) Trung Lập 1 - ông Bứp (thửa 1089, tờ bản đồ 30) Trung Lập 1 | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lát (thửa 1251, tờ bản đồ 30) Trung Lập 1 - ông Hùng (thửa 1093, tờ bản đồ 30) Trung Lập 1; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hưng (thửa 653, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1 - ông Xuất (thửa 282, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lanh (thửa 645, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1- ông Quyện (thửa 345, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mưu (thửa 656, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1- ông Tuý (thửa 474, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quang (thửa 336, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 - ông Hạnh (thửa 652, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Niểu (thửa 747, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Quốc (thửa 610, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Long (thửa 770, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Mở (thửa 776, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Soạn (thửa 612, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Liểu (thửa 28, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hằng (thửa 24, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Thắng (thửa 27, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuyên (thửa 70, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Chung (thửa 66, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cẩn (thửa 50, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Quang (thửa 43, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Giao (thửa 752, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Thanh (thửa 132, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cường (thửa 82, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1 - ông Thức (thửa 73, tờ bản đồ 34) Trung Lập 1; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tính (thửa 1405, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Do (thửa 318, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |