| Từ ông Lương (thửa 78, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3-ô Thi (thửa 134, tờ bản đồ 34) thôn Trung Lập 2; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 269.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phượng (thửa 735, tờ 31) Trung lập 2-đền Tống Văn Mẫn (thửa 1336, tờ 30) thôn Vũ Hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 269.000 | — | — | — | — |
| Từ trục đường UBND xã đi nhà ông Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu Đồng Cổ từ trạm trộn thôn Ngọc Quang đến nhà ông Hường | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu Đồng Cổ từ trạm trộn thôn Ngọc Quang đến nhà ông Nghĩa | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/tờ 4) đến nhà ông Lưỡng | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tiến (tờ 9 thửa 180) đến ông Long (tờ 9 thửa 149) | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Yên (tờ 9 thửa 44) đến ông Hải (tờ 9; thửa 1); từ ông Cương (tờ 9 thửa 175) đến ông Hợp (tờ 9 thửa 242); từ ông Chung (tờ 9 thửa 119) đến ông Loan (tờ 9 thửa 48); từ ông Cường (tờ 9 thửa 131) đến ông Tâm (tờ 9 thửa 49); từ ông Tất (tờ 9; thửa 233) đến ông Thơm (tờ 9; thửa 53); từ ông Minh (tờ 9 thửa 326) đến ông Sen (tờ 9 thửa379); từ ông Thuần (tờ 9 thửa 229) đến ông Thanh (tờ 9 thửa 139); từ bà Tâm (tờ 9 thửa 374) đến ông Kế (tờ 9 thửa 390); từ ông Phúc (tờ 9 thửa 258) đến ông Dũng (tờ 9 thửa 164); từ ông Cường (tờ 9 thửa 371) đến ông Huỳnh (tờ 9 thửa 392); từ ông Hiểu (tờ 9 thửa 369) đến ông Tấn (tờ 9 thửa 434); từ ông Uớc (tờ 9 thửa 261) đến ông Bình (tờ 9 thửa 161); từ ông Thạo (tờ 9 thửa 264) đến bà Nức (tờ 9 thửa 159); từ ông Tính (tờ 9 thửa 334) đến ông Ái (tờ 9 thửa 470); từ ông Tấn (tờ 9 thửa 268) đến ông Ninh (tờ 9 thửa 144); từ ông Lại (tờ 9 thửa 337) đến ông Loan (tờ 9 thửa 453); từ ông Tái (tờ 9 thửa 219) đến ông Thắng (tờ 9 thửa 57); từ ông Kế (tờ 9 thửa 273) | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dân (thửa 425, tờ bản đồ 33) thôn Vũ Thượng - ông Tôn (thửa 157, tờ bản đồ 32) Vũ Thượng; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy (thửa 370, tờ bản đồ 20) thôn Vũ Thượng - ông Tiến (thửa 142, tờ bản đồ 22) Vũ Thượng; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuấn (thửa 102, tờ bản đồ 32) thôn Vũ Thượng - ông Xuân (thửa 204, tờ bản đồ 33) Vũ Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường (thửa 169, tờ bản đồ 33) Vũ Hạ - ông Công (thửa 909, tờ bản đồ 30) thôn Vũ Hạ; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phố (thửa 1273, tờ bản đồ 30) Vũ Hạ-ông Bình (thửa 1406, tờ bản đồ 30) thôn Vũ Hạ; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng (thửa 958, tờ bản đồ 30) Vũ Hạ - ông Quyên (thửa 158, tờ bản đồ 33) thôn Vũ Hạ; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lương (thửa 78, tờ 31)Trung Lập 3-ô Sơn (thửa 218, tờ 33) thôn Trung Lập 1; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cương (thửa 608, tờ bản đồ 31) thôn Trung Lập 2 - ông Mậu (thửa 1122, tờ bản đồ 30) Vũ Hạ; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tá (thửa 831, tờ bản đồ 31) thôn Phú Xá 2 - ông Tài (thửa 1034, tờ bản đồ 30) Vũ Thượng; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xoan (thửa 634, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2- ông Sính (thửa 1051, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sự (thửa 917, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1 - ông Thuật (thửa 1048, tờ bản đồ 30) Vũ Thượng; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuyết (thửa 988, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2 - ông Quân (thửa 725, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Ngô Đình Nghĩa (Cốc thôn) thửa 388 đến Lê Xuân Đương (Cốc thôn) thửa 391 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Phạm Văn thông (Cốc thôn) thửa 591 đến Phạm Văn Biết (Cốc thôn) thửa 494 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Trần Quốc Ảm (Thành Vinh) thửa 603 đến Nguyễn Đình Thư (Thành Vinh) thửa 462, tờ bản đồ 20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 13 từ Ngô Quang Liếu (Cao Phú) thửa 162 đến Lưu Đình Mạnh (Cao Phú) thửa 194 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Nguyễn Đăng Thụ (Phú Hậu 2) thửa 698 đến Đỗ Văn Hùng (Phú Hậu 2) thửa 1036 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Nguyễn Thanh Thiện (Phú Hậu 2) thửa 439 đến Nguyễn Đình Dũng (Phú Hậu 2) thửa 610 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Nguyễn Thị Tuân (Phú Hậu 1) thửa 613 đến Hà Văn Bỉnh (Phú Hậu 2) thửa 493 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Đức Thoan (Phú Hậu 1) thửa 1086 đến Nguyễn Thị Thiệu (Phú Hậu 1) thửa 1121 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Lan (Phú Hậu 1) thửa 999 đến Nguyễn Văn Thọ (Phú Hậu 2) thửa 1146 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Đỗ Văn Tiến (Phú Hậu 1) thửa 874 đến Hoàng Văn Huỳnh (Phú Hậu 1) thửa 912 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Tất Tuân (Phú Hậu 1) thửa 725 đến Nguyễn Thị Xô (Phú Hậu 1) thửa 795 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Đình Thắng (Thành Vinh) thửa 785 đến Nguyễn Đình Xây (Thành Vinh) thửa 1004 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Thành (Thành Vinh) thửa 559 đến Nguyễn Đình Nam (Thành Vinh) thửa 634 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Lưu Thị Phương (Cốc thôn) thửa 19 đến Đỗ Thị Mai (Cốc thôn) thửa 145 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Ngô Minh Loan (Cốc thôn) thửa 203 đến Ngô Xuân Chung (Cốc thôn) thửa 1244 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Nhiệm (Cao Phú) thửa 323 đến Lưu Xuân Hương (Cao Phú) thửa 332 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ 16 từ Hà Thị Sen (Cao Phú) thửa 146 đến Hà Thị Công (Cao Phú) thửa 149. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Vũ Văn Ngọc (Cao Phú) thửa 113 đến Hà Xuân Uyển (Cao Phú) tờ 16, thửa 95 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Lưu Đình Quyền (Cao Phú) thửa 91 đến Hà Đình Tuận (Cao Phú) thửa 95 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Long Thìn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 100 đến nhà ông Châm Hồng thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 171 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Trình Thuyết thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 6 đến ông Lan Lân thôn Long Linh Ngoại 1tờ bản đồ 18 thửa số 4 A | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà văn hoá thôn 4 cũ, tờ bản đồ 12 thửa 666 đến nhà ông Lư thôn thôn Long Linh ngoại 1.tờ bản đồ 12 thửa 309. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Đan thôn 7, tờ bản đồ số 7 thửa 115 đến nhà chị Lan Vui thôn 7, tờ bản đồ số 7 thửa 142 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Dũng Thịnh thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 3 thửa 156 đến ông Quỳnh Chén thôn Long Linh Nộ, tờ bản đồ số 7, thửa 83 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Sơn Loan thôn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa số 227 đến nhà ông Cúc thôn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 150 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Cương Hà thôn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồsố 11 thửa 270 đến nhà ông Trụ Cân thôn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 12 thửa 240 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tụ Hợp thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ số 11 thửa 292 đến nhà ông Tâm Tích thôn Long Linh Ngoại 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà Văn hoá thôn 4 cũ, tờ bản đồ số 12 thửa 666 đến nhà ông Quý Lan thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ số 17 thửa số 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông trụ Hoan thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 7, đến nhà ông Mạnh thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 12 thửa 656 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Hợp thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 70, đến nhà ông Thành Chuông thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 17 thửa số 18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |