| Đoạn nhà bà Sinh Hải thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 239 đến nhà ông Be thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 394 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 23 từ Nguyễn Xuân Lập (Thọ Tiến) thửa 103 đến Nguyễn Minh Sức (Thọ Tiến) thửa 104 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 22 từ Nguyễn Văn Nhung (Thọ Tiến) thửa 515 đến Nguyễn Trọng Lợi (Thọ Tiến) thửa 601 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Nguyễn Doãn Đức (Phú Hậu 2) thửa 705 đến Nguyễn Đức Phúc (Phú Hậu 2) thửa 1181 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường liên Hương đến ông Bình Hái thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ 6 thửa 111 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Vỹ Yến thôn long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 296 đến ông Bắc Toán thôn long Linh Ngoại 1 tờ 18 thửa 651 1 tờ 18 thửa 651 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Khương Vân, tờ bản đồ 18 thửa 527 đến anh Nam Thơ, tờ bản đồ 18 thửa 508 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tiến Chúc thôn Căng Hạ, tờ bản đồ 23 thửa 890 đến ông Thành Hòa thôn Căng Hạ, tờ bản đồ 26 thửa 123 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Trạo thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ số 6 thửa 472 đến nhà ông Linh Tiền thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 125 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/tờ 4) đến nhà ông Lưỡng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tiến (tờ 9 thửa 180) đến ông Long (tờ 9 thửa 149) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Yên (tờ 9 thửa 44) đến ông Hải (tờ 9; thửa 1); từ ông Cương (tờ 9 thửa 175) đến ông Hợp (tờ 9 thửa 242); từ ông Chung (tờ 9 thửa 119) đến ông Loan (tờ 9 thửa 48); từ ông Cường (tờ 9 thửa 131) đến ông Tâm (tờ 9 thửa 49); từ ông Tất (tờ 9; thửa 233) đến ông Thơm (tờ 9; thửa 53); từ ông Minh (tờ 9 thửa 326) đến ông Sen (tờ 9 thửa379); từ ông Thuần (tờ 9 thửa 229) đến ông Thanh (tờ 9 thửa 139); từ bà Tâm (tờ 9 thửa 374) đến ông Kế (tờ 9 thửa 390); từ ông Phúc (tờ 9 thửa 258) đến ông Dũng (tờ 9 thửa 164); từ ông Cường (tờ 9 thửa 371) đến ông Huỳnh (tờ 9 thửa 392); từ ông Hiểu (tờ 9 thửa 369) đến ông Tấn (tờ 9 thửa 434); từ ông Uớc (tờ 9 thửa 261) đến ông Bình (tờ 9 thửa 161); từ ông Thạo (tờ 9 thửa 264) đến bà Nức (tờ 9 thửa 159); từ ông Tính (tờ 9 thửa 334) đến ông Ái (tờ 9 thửa 470); từ ông Tấn (tờ 9 thửa 268) đến ông Ninh (tờ 9 thửa 144); từ ông Lại (tờ 9 thửa 337) đến ông Loan (tờ 9 thửa 453); từ ông Tái (tờ 9 thửa 219) đến ông Thắng (tờ 9 thửa 57); từ ông Kế (tờ 9 thửa 273) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tính (thửa 1405, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Do (thửa 318, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lẩu (thửa 303 tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Long (thửa 241, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dương (thửa 903, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Quang (thửa 565, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thiệu (thửa 85, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1 - ông Lực (thửa 110, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thành (thửa 729, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - bà Cảng (thửa 622, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cẩn (thửa 614, tờ bản đồ 18) Trung Lập 2 - ông Định (thửa 725, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Loan (thửa 723, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Nguyệt (thửa 616, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khoan (thửa 1280, tờ bản đồ 30) Trung Lập 1 - ông Bứp (thửa 1089, tờ bản đồ 30) Trung Lập 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lát (thửa 1251, tờ bản đồ 30) Trung Lập 1 - ông Hùng (thửa 1093, tờ bản đồ 30) Trung Lập 1; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hưng (thửa 653, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1 - ông Xuất (thửa 282, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lanh (thửa 645, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1- ông Quyện (thửa 345, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mưu (thửa 656, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1- ông Tuý (thửa 474, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ trục đường UBND xã đi nhà ông Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu Đồng Cổ từ trạm trộn thôn Ngọc Quang đến nhà ông Hường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu Đồng Cổ từ trạm trộn thôn Ngọc Quang đến nhà ông Nghĩa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Kiêu (thửa 817, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2 - ông Xây (thửa 761, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quang (thửa 904, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2- ông Hiểu (thửa 975, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Am (thửa 936, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2 - ông Cảnh (thửa 810, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hồng (thửa 550 tờ bản đồ 31) Trung Lập 3-ông Nhi (thửa 564, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thành (thửa 425 tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 - bà Tới (thửa 424, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thực (thửa 358, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 - ông Vinh (thửa 338, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quang (thửa 336, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 - ông Hạnh (thửa 652, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Niểu (thửa 747, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Quốc (thửa 610, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Long (thửa 770, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Mở (thửa 776, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Soạn (thửa 612, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Liểu (thửa 28, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hằng (thửa 24, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Thắng (thửa 27, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuyên (thửa 70, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Chung (thửa 66, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cẩn (thửa 50, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Quang (thửa 43, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Giao (thửa 752, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Thanh (thửa 132, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cường (thửa 82, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1 - ông Thức (thửa 73, tờ bản đồ 34) Trung Lập 1; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thức (thửa 837, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2 - bà Tịch (thửa 989, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2. | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vinh (thửa 885, tờ bản đồ 32) Phú Xá - ông Công (thửa 1060, tờ bản đồ 32) Phú Xá | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tăng (thửa 1012, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2 - ông Sơn (thửa 663, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khoát (thửa 1025, tờ bản đồ 32) Phú Xá - ông Tá (thửa 769, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ thông Tới (thửa 2, tờ bản đồ 15) đến Thái Xuân (thửa 293, tờ bản đồ 15); | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ Hà Nhưỡng (thửa 626, tờ bản đồ 15) đến Sơn Giang (thửa 204, tờ bản đồ 15); | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ a Sơn Hoa (thửa 356, tờ bản đồ 15) đến a. Tiến Châu (thửa 405, tờ bản đồ 15); | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ Tiến Châu đến (thửa 405, tờ bản đồ 15) đến C Luân (thửa 516, tờ bản đồ 15); | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |