| Tờ bản đồ 21 từ Trịnh Ngọc Hùng (Phú Hậu 2) thửa 1107 đến Nguyễn Đức Tuệ (Phú Hậu 2) thửa 1231 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Hoàng Văn Thịnh (Phú Hậu 2) thửa 700 đến Đỗ Văn thông (Phú Hậu 2) thửa 1177 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Nghìn (Phú Hậu 1) thửa 927 đến Nguyễn Đức Huê (Phú Hậu 1) thửa 1078 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Thành (Phú Hậu 1) thửa 742 đến Nguyễn Văn Oanh (Phú Hậu 1) thửa 807 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Ngô Thị Lại (Thành Vinh) thửa 386 đến Nguyễn Đình Chinh (Thành Vinh) thửa 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 17 từ Nguyễn Đăng Chung (Thọ Tiến) thửa 405 đến Nguyễn Văn Nhường (Thọ Tiến) thửa 151 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Hòe (Cao Phú) thửa 109 đến Hà Đình Cường (Cao Phú) thửa 151 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Đê (Cao Phú) thửa 180 đến Lưu Đình Cường (Cao Phú) thửa 184 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Hưng (Cao Phú) thửa 59 đến Lưu Xuân Tùng (Cao Phú) thửa 15 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Lưu Đình Lượng (Cao Phú) thửa 144 đến Lưu Thị Hạnh (Cao Phú) thửa 159 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Trịnh Đình Tính (Cao Phú) thửa 80 đến Hà Đình Khương (Cao Phú) thửa 126 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 22 từ Nguyễn Văn Nhung (Thọ Tiến) thửa 515 đến Nguyễn Trọng Lợi (Thọ Tiến) thửa 601 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Nguyễn Doãn Đức (Phú Hậu 2) thửa 705 đến Nguyễn Đức Phúc (Phú Hậu 2) thửa 1181 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Nguyễn Đăng Thụ (Phú Hậu 2) thửa 698 đến Đỗ Văn Hùng (Phú Hậu 2) thửa 1036 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Nguyễn Thanh Thiện (Phú Hậu 2) thửa 439 đến Nguyễn Đình Dũng (Phú Hậu 2) thửa 610 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 21 từ Nguyễn Thị Tuân (Phú Hậu 1) thửa 613 đến Hà Văn Bỉnh (Phú Hậu 2) thửa 493 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Đức Thoan (Phú Hậu 1) thửa 1086 đến Nguyễn Thị Thiệu (Phú Hậu 1) thửa 1121 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Lan (Phú Hậu 1) thửa 999 đến Nguyễn Văn Thọ (Phú Hậu 2) thửa 1146 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Đỗ Văn Tiến (Phú Hậu 1) thửa 874 đến Hoàng Văn Huỳnh (Phú Hậu 1) thửa 912 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Tất Tuân (Phú Hậu 1) thửa 725 đến Nguyễn Thị Xô (Phú Hậu 1) thửa 795 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Đình Thắng (Thành Vinh) thửa 785 đến Nguyễn Đình Xây (Thành Vinh) thửa 1004 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Thành (Thành Vinh) thửa 559 đến Nguyễn Đình Nam (Thành Vinh) thửa 634 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Lưu Thị Phương (Cốc thôn) thửa 19 đến Đỗ Thị Mai (Cốc thôn) thửa 145 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Ngô Minh Loan (Cốc thôn) thửa 203 đến Ngô Xuân Chung (Cốc thôn) thửa 1244 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Hà Xuân Nhiệm (Cao Phú) thửa 323 đến Lưu Xuân Hương (Cao Phú) thửa 332 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ 16 từ Hà Thị Sen (Cao Phú) thửa 146 đến Hà Thị Công (Cao Phú) thửa 149. | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tiến Chúc thôn Căng Hạ, tờ bản đồ 23 thửa 890 đến ông Thành Hòa thôn Căng Hạ, tờ bản đồ 26 thửa 123 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Trạo thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ số 6 thửa 472 đến nhà ông Linh Tiền thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 125 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Long Thìn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 100 đến nhà ông Châm Hồng thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 171 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Trình Thuyết thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 6 đến ông Lan Lân thôn Long Linh Ngoại 1tờ bản đồ 18 thửa số 4 A | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà văn hoá thôn 4 cũ, tờ bản đồ 12 thửa 666 đến nhà ông Lư thôn thôn Long Linh ngoại 1.tờ bản đồ 12 thửa 309. | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Đan thôn 7, tờ bản đồ số 7 thửa 115 đến nhà chị Lan Vui thôn 7, tờ bản đồ số 7 thửa 142 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Dũng Thịnh thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 3 thửa 156 đến ông Quỳnh Chén thôn Long Linh Nộ, tờ bản đồ số 7, thửa 83 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Sơn Loan thôn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa số 227 đến nhà ông Cúc thôn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 150 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Cương Hà thôn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồsố 11 thửa 270 đến nhà ông Trụ Cân thôn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 12 thửa 240 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tụ Hợp thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ số 11 thửa 292 đến nhà ông Tâm Tích thôn Long Linh Ngoại 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà Văn hoá thôn 4 cũ, tờ bản đồ số 12 thửa 666 đến nhà ông Quý Lan thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ số 17 thửa số 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông trụ Hoan thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa số 7, đến nhà ông Mạnh thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 12 thửa 656 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Hợp thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 70, đến nhà ông Thành Chuông thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 17 thửa số 18 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà bà Sinh Hải thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 239 đến nhà ông Be thôn Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 394 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 23 từ Nguyễn Xuân Lập (Thọ Tiến) thửa 103 đến Nguyễn Minh Sức (Thọ Tiến) thửa 104 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường liên Hương đến ông Bình Hái thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ 6 thửa 111 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Vỹ Yến thôn long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 296 đến ông Bắc Toán thôn long Linh Ngoại 1 tờ 18 thửa 651 1 tờ 18 thửa 651 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Khương Vân, tờ bản đồ 18 thửa 527 đến anh Nam Thơ, tờ bản đồ 18 thửa 508 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ dốc đê ông Thụ Hương thôn Căng Hạ thửa 866, tờ bản đồ 23 đến ông Minh phương thôn Căng Hạ thửa 669, tờ bản đồ 23 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Nam Việt thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 4 thửa số 52 đến nhà ông Huấn thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 4 thửa 193 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Chanh thôn Căng Hạ, tờ bản đồ 26 thửa số 118 đến nhà ông Huấn Căng Hạ 1, tờ bản đồ 26 thửa số 309 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ngọc thôn 5 (tờ 7 thửa 299) đến ông Ba thôn 4 (tờ 7 thửa 402); từ ông Mai thôn 10 (tờ 6 thửa 261) đến bà Bính thôn 8 (tờ 6 thửa 622); từ ông Hùng (tờ 7 thửa 387) đến ông Thắng (tờ 7 thửa 420); từ ông Tiến (tờ 9 thửa 180) đến ông Long (tờ 9 thửa 149); từ ông Tường (tờ 9 thửa 11) đến ông Thanh (tờ 9 thửa 57). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dụ (tờ 6 thửa 263) đến ông Hải (tờ 6 thửa 62); từ ông Luyện (tờ 6 thửa 359) đến ông Hạo (tờ 6 thửa 74); từ bà ứng (tờ 6 thửa 363) đến bà Châu (tờ 6 thửa 55); từ bà Tích (tờ 6 thửa 610) đến ông Nguyện (tờ 6 thửa 83); từ ông Sơn (tờ 6 thửa 444) đến ông Tông (tờ 6 thửa 86); từ bà Hà (tờ 6 thửa 504) đến ông Tháp (tờ 6 thửa 142); từ ông Thắng thôn 8 (tờ 6 thửa 516) đến ông Lộc thôn 9 (tờ 6 thửa 38); từ ông Xuân thôn 8 (tờ 6 thửa 465) đến ông Sơn thôn 7 (tờ 6 thửa 97); từ ông Cam (tờ 6 thửa 304) đến ông Sơn (tờ 6 thửa 105); từ ông Uyên (tờ 6 thửa 623) đến ông Liên (tờ 6 thửa 519); từ ông Hạnh (tờ 6 thửa 475) đến ông Hiếu (tờ 6 thửa 394); từ ông Mựu (tờ 6 thửa 310) đến ông Ngọc (tờ 7 thửa 258); từ ông Ban (tờ 7 thửa 242) đến bà Liên (tờ 7 thửa 273); từ ông Ngọc thôn 5 (tờ 7 thửa 299) đến ông Ba thôn 4 (tờ 7 thửa 402); từ ông Mai thôn 10 (tờ 6 thửa 261) đến bà Bính thôn 8 (tờ 6 thửa 622) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hán (thửa 918, tờ bản đồ 30) thôn Vũ Hạ - ông Sức (thửa 1004, tờ bản đồ 30) Vũ Thượng; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 269.000 | — | — | — | — |