| Từ ông Thành (thửa 1250-tờ bản đồ 15) đến cây xăng Phạm Văn Chung | Đất thương mại, dịch vụ | 3.391.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ ông Nguyên Hằng (thửa 1117-tờ bản đồ 09) đến ông Tình (thửa 916-tờ bản đồ 08) - thôn Thập Lý | Đất ở tại nông thôn | 3.100.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thành (thửa 1250-tờ bản đồ 15) đến cây xăng Phạm Văn Chung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.052.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ UBND xã đến ông Đa (thửa 668-tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.935.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Tỉnh lộ ong 127/6 đến 538/11 Bắc Cống Cao) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.935.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đấu nối đường gom Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Trung 35/12 đến 147/12 Hoà Bao) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Quyền 50/12 đến 16; 77/12 Ngọc Được) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Chanh 11/12 đến 209; 42/12 Luật) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Ngọc 1504/7 đến 44/12 Nguyệt Lài) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Chiến 1511/7 đến 1325/7 Định) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Kỳ 139/6 đến 1106/7 Hải) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Tiến 1167/7 đến 1415/7 Minh) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp (Nam Cống Cao 577/11 đến 1299/12 Công Liêm) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.609.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường gom Tỉnh lộ 512 | Đất ở tại nông thôn | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Nhạn 428/7 đến 252/7 Sở) | Đất ở tại nông thôn | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đa (thửa 668-tờ bản đồ 15) đến ông Chiến (thửa 10-tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Định 1325/7 đến 1503/7 Khải) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Khuyến 915/7 đến 783/7) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Lọc 845/7 đến 848/7) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Muôn 600/7 đến 963/7 Giao) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Vương 602/7 đến 597/8) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Cầu Ván 778/7 đến 367/8 Thệ) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Toại 171/7 đến 228/7) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Đệ 426/7 đến 24/7) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tình (thửa 493-tờ bản đồ 21) đến ông Phần (thửa 638-tờ bản đồ 20) - thôn Ngọc Chẩm | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Hiền 1377/7 đến 1502/7 Đức Đạo) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Thuỷ 1389/7 đến 1503/7 Khải) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Thịnh 19/12 đến 870/12 Vui) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Thịnh 19/12 đến 24/12 Lệ) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thi (thửa 1379-tờ bản đồ 09) đến ông Đại (thửa 111-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sức (thửa 992-tờ bản đồ 08) đến ông Dũng (thửa 361-tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mỹ (thửa 1271a-tờ bản đồ 09) đến ông Lân (thửa 364-tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tình (thửa 493-tờ bản đồ 21) đến ông Phần (thửa 638-tờ bản đồ 20) - thôn Ngọc Chẩm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luật (111/15) đến ông Chính (206/15) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thê (151/15) đến ông Ân (209/15) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sơn (248/15) đến ông Hạ (283/15) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mộc (584/15) đến ông Cư (607/15) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Diện (505/15) đến ông Cự (530/15) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ lô LK2:11 đến lô LK2:20 | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tiến (757/15) đến ông Thể (08/20) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quán (733/15) đến ông Đức (771/15) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng (701/15) đến ông Đam (773/15) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thùy (688/15) đến ông Lực (727/15) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thòn (654/15) đến ông Mạnh (704/15) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lưu (605/15) đến ông Môn (631/15) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Khánh (831/13 đến 1086/13) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Lợi 755/12 đến 702/13 ruộng lúa) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Chỉ 4/12 đến 765/13 Quang) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ ông Huy (thửa 31-tờ bản đồ 05) đến giáp Yên Lạc, Như Thanh - thôn Mỹ Quang | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |