| Đoạn (Trí 250/6 đến 134/6 Khoát) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Tuấn 174/6 đến 41/11 Bông) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Trạch 49/6 đến 873/7 Tường) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nam (thửa 147-tờ bản đồ 21) đến ông Hiền (thửa 1404-tờ bản đồ 16) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ Ngã tư Cống Cang đến Nhà văn hóa Ốc thôn | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trung (thửa 154-tờ bản đồ 03) đến ông Huy (thửa 31-tờ bản đồ 05) - thôn Mỹ Quang | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quyên (thửa 198-tờ bản đồ 11) đến Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ lô LK1:10 đến lô LK2:11; Đoạn từ lô LK1:11 đến lô LK1:30; Đoạn từ giáp đường liên xã đến lô LK3:06 | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Nhẫn (thửa 1336-tờ bản đồ 09) đến ông Thắng (thửa 47-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trị (thửa 953-tờ bản đồ 08) đến ông Chả (thửa 220-tờ bản đồ 14) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đề (thửa 1127-tờ bản đồ 09) đến ông Tăng (thửa 289-tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuy (thửa 28-tờ bản đồ 19) đến ông Khởi (thửa 162-tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Sách (thửa 917-tờ bản đồ 08) đến ông Ất (thửa 613-tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đấu nối đường gom Tỉnh lộ 505 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Huân 1157/8 - 1220 đến 1333/8 Mật) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Thọ 110/12 đến 765/12 lúa) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Giăng 745/12 đến 621/12 Thi Thương) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Tươi 680/12 đến 630/12 Thương) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Thơi 1117/12 đến Thoả 1061/12) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Đương 1056/12 đến 1002/12 Văn) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Quang 999/12 đến 939/12 Dũng) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Viên 36/12 đến 1179/12 Thuỷ) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn (Cử 1119/8 đến 898/8 Thích) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Trong Thành (274/09) đến ông Ngung (855/05) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.761.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ngung (855/05) đến ngã ba Làng Thái (471/05) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khả (thửa 02-tờ bản đồ 03) đến ông Quỳnh (thửa 26-tờ bản đồ 03) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Triệu (thửa 1054-tờ bản đồ 20) đến Nhà Thờ (thửa 466-tờ bản đồ 24) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng (thửa 147-tờ bản đồ 19) đến bà Đắc (thửa 285-tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thắng (thửa 94-tờ bản đồ 15) đến ông Dưỡng (thửa 491-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khanh (239/15) đến ông Danh (249/15) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tiêu (106/15) đến ông Hiện (150/15) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dục (22/15) đến ông Lài (70/15) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến ông Trong Thành (274/09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Toản (thửa 1193-tờ bản đồ 20) đến ông Lượng (thửa 893-tờ bản đồ 24) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thảo (thửa 233-tờ bản đồ 23) đến bà Nết (thửa 244-tờ bản đồ 23) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nhàn (498/15) đến ông Toàn (506/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Việt (382/15) đến ông Nhung (409/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bình (349/15) đến ông Trường (345a/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bộ (289/15) đến bà Giáp (315/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luận (582/15) đến bà Danh (583/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp (Xuây 1212/7 đến Sâm 964/7) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.315.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quân (28/15) đến ông Thiết (435/15) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.315.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Xoan (thửa 748-tờ bản đồ 20) đến ông Chinh (thửa 138-tờ bản đồ 23) - thôn Vạn Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dinh (320a/13) đến ông Khuông (416/13) | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nhiệm (thửa 524-tờ bản đồ 24) đến ông Trước (thửa 825-tờ bản đồ 24) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vui (103/04) đến ông Út (30/04) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vụ (92/13 đến ông Tuất (280/13) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |