| Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến xưởng may Chị Sáng | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ nhà anh Sáu Hải đến hết hộ nhà ông Vinh, thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba hộ ông Thành Hoè (Cao Su 3) đến hết thôn Sao Đỏ (giáp xã Xuân Tín) | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Cương Nỡ (thôn Cà Phê 3) đi hết khu Sơn Phòng đến hết Sân bóng (khu Thắng Lợi) | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hoá đến hộ ông Ca, bà Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hà - ước đến hộ bà Phương - Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Khanh - Vững đến hộ bà Tá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hương - Đông đến hộ bà Hải Tuyền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Huyền - Liên đến hộ bà Vân - Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Bình Phong đi Cầu Trắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Tự (Hởi) đi Cầu Trắng, đến giáp xã Yên Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Đức (Cáp) đến giáp xã Yên Tâm. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Đức (Cáp) đến đường bê tông cây Trắm đi Bái Muôn. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Mộc đến hết đất Yên Phú, giáp Yên Bái | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Mai - Sơn đến hộ bà Hạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Diện - Bốn đến hộ bà Cúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Xim - Thụ đến hộ ông Thư - Hoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề đến hộ ông Dực - Hạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ngọc - Quang đến hộ bà Liên - Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường ngang dọc nội bộ MBQH lòng đường rộng 7.5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ xưởng may Chị Sáng đến Cầu Trắng xã Yên Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến xưởng may Chị Sáng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Tính Thắng đến hộ ông Hoà Khánh | Đất thương mại, dịch vụ | 356.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Cúc đến hộ ông Chuẩn | Đất thương mại, dịch vụ | 356.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hưng đến hộ bà Cúc - Minh, giáp xã Yên Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 356.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Vân - Thắng đến hộ bà Thuý Tuyến | Đất thương mại, dịch vụ | 356.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hải - Tuyền đến hộ bà Minh | Đất thương mại, dịch vụ | 356.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Búp đến hộ ông Đức - Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 356.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hoà (Khánh) đến hộ bà Nụ | Đất thương mại, dịch vụ | 356.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Kỳ Thanh đến hộ bà Thảo | Đất thương mại, dịch vụ | 356.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Nhỏi đến hộ ông Đương Thìn | Đất thương mại, dịch vụ | 356.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lý đến hộ bà Hà - Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ ông Lặng - Hoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Sơn - Thành đến hộ bà Điếu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Sen - Lang đến hộ ông Xuông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ Quang - Hải đến hộ Nghiêm - Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Cúc đến hộ bà Ta, bà Đoán | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 339.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Tỉnh lộ 516B - đến hết đất hộ ông Thanh Thái khu phố 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Quang Hạnh đến giáp thôn Thắng Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Tính - Thắng đến hộ bà Nhỏi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Năm Sơn đến hộ ông Trường Hương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba hộ ông Thành Hoè (Cao Su 3) đến hết thôn Sao Đỏ (giáp xã Xuân Tín) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Cương Nỡ (thôn Cà Phê 3) đi hết khu Sơn Phòng đến hết Sân bóng (khu Thắng Lợi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Liễu - Hiệp đến hộ bà Lanh | Đất thương mại, dịch vụ | 305.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hạnh - Mai đến hộ ông Toản Sương | Đất thương mại, dịch vụ | 305.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hùng đến hộ ông Ngân - Hằng | Đất thương mại, dịch vụ | 305.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Toán đến hộ bà Nhật | Đất thương mại, dịch vụ | 305.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Đào đến hộ ông Thoa - Hùng | Đất thương mại, dịch vụ | 305.000 | — | — | — | — |