| Đoạn từ hộ bà Yến - Thành đến hộ bà Hoà - Quảng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 593.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thanh - Chiến đến hộ bà Chi - Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 593.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Kim Điều đến hộ bà Hợp Thuận | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 593.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền đến hộ bà An - Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 593.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ mương xây đến hộ ông Gia (thôn 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Chúc - Hải đến hộ bà Nê, bà Nhuần | Đất thương mại, dịch vụ | 560.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ân - Việt đến hộ bà Âu - Thiệu | Đất thương mại, dịch vụ | 560.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đê sông Cầu Chày | Đất ở tại nông thôn | 560.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục thôn Trịnh Lộc nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đê sông Cầu Chày | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hạnh - Mai đến hộ ông Toản Sương | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hùng đến hộ ông Ngân - Hằng | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Toán đến hộ bà Nhật | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Đào đến hộ ông Thoa - Hùng | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thiết - Hải đến hộ ông Tý -Thìn | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Vỡ đến hộ ông Suyết - Phấn | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Điếu đến hộ ông Vinh - Tươi | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hà - Tâm đến hộ bà Khoa | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Sen Hoan đến hộ bà Hưng Nghiêm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 550.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ giáp nhà ông Vinh đến dốc đê bái Chăn nuôi, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong thôn Bùi Hạ 1 | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Đồng thông thôn Bùi Hạ 1, đến ông Tám thôn Bùi Hạ 1 | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong thôn Bùi Hạ 2 | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Dung Thương đến hộ ông Tuân - Nhi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Loan đến hộ ông Trung - Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Nhinh đến hộ bà Cúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Tuyến - Thành đến hộ bà Bưởi | Đất thương mại, dịch vụ | 509.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đất xã Cao Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ | 509.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Đằng đến hộ bà Anh | Đất thương mại, dịch vụ | 509.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Đùa đến hộ bà Lan - Tân | Đất thương mại, dịch vụ | 509.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hoa - Hà đến hộ bà Dung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 509.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lĩnh Chung đến hộ bà Ninh Phong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 509.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Phượng Vào đến hộ bà Thủy Cảnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 509.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hồng đến hộ bà Mai - Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 509.000 | — | — | — | — |
| Các đường trong quy hoạch cụm Thương mại Dịch vụ dự án Bò sữa | Đất thương mại, dịch vụ | 509.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thọ đến hộ bà Lý | Đất thương mại, dịch vụ | 509.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Tâm - Viên đến hộ bà Hải - Tuyền | Đất thương mại, dịch vụ | 509.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lâm - Đức đến hộ bà Quế - Bích | Đất thương mại, dịch vụ | 509.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dương Xá Lập đến giáp xã Yên Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến hộ ông Dương Xá Lập | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Minh Huân (thôn 7) đến hộ ông Tân Thưởng (thôn 7) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Khuân (thôn 2) đến hộ ông Dung Luyến (thôn 2) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường trục các thôn Mỹ Hòa, Mỹ Quan, (Mỹ Lương, Mỹ Lợi thôn cũ), thôn mới Lương Lợi | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tý đến hộ ông Dực - Huệ | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lan Thắng đến hộ ông Chung Hường | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Các trục đường ngang dọc nội bộ MBQH lòng đường rộng 7.5 m | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Chúc - Hải đến hộ bà Nê, bà Nhuần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 466.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ân - Việt đến hộ bà Âu - Thiệu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 466.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Mai - Sơn đến hộ bà Hạnh | Đất thương mại, dịch vụ | 458.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Diện - Bốn đến hộ bà Cúc | Đất thương mại, dịch vụ | 458.000 | — | — | — | — |