| Đoạn từ hộ bà Xim - Thụ đến hộ ông Thư - Hoa | Đất thương mại, dịch vụ | 458.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề đến hộ ông Dực - Hạnh | Đất thương mại, dịch vụ | 458.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ngọc - Quang đến hộ bà Liên - Hải | Đất thương mại, dịch vụ | 458.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hoá đến hộ ông Ca, bà Long | Đất thương mại, dịch vụ | 458.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hà - ước đến hộ bà Phương - Đại | Đất thương mại, dịch vụ | 458.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Khanh - Vững đến hộ bà Tá | Đất thương mại, dịch vụ | 458.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong thôn Trịnh Lộc | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hiền - Quảng đến hộ ông Hiền - Tiền | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Na - Nghị đến hộ ông Quân - Lan | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dương Xá Lập đến giáp xã Yên Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến hộ ông Dương Xá Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Tuyến - Thành đến hộ bà Bưởi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đất xã Cao Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Đằng đến hộ bà Anh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Đùa đến hộ bà Lan - Tân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Bình Phong đi Cầu Trắng | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Tự (Hởi) đi Cầu Trắng, đến giáp xã Yên Tâm | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Đức (Cáp) đến giáp xã Yên Tâm. | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Đức (Cáp) đến đường bê tông cây Trắm đi Bái Muôn. | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Mộc đến hết đất Yên Phú, giáp Yên Bái | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 | — | — | — | — |
| Các đường trong quy hoạch cụm Thương mại Dịch vụ dự án Bò sữa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thọ đến hộ bà Lý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Tâm - Viên đến hộ bà Hải - Tuyền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lâm - Đức đến hộ bà Quế - Bích | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Sơn - Thành đến hộ bà Điếu | Đất thương mại, dịch vụ | 407.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Sen - Lang đến hộ ông Xuông | Đất thương mại, dịch vụ | 407.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ Quang - Hải đến hộ Nghiêm - Phương | Đất thương mại, dịch vụ | 407.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Cúc đến hộ bà Ta, bà Đoán | Đất thương mại, dịch vụ | 407.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Tỉnh lộ 516B - đến hết đất hộ ông Thanh Thái khu phố 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 407.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Quang Hạnh đến giáp thôn Thắng Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 407.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Tính - Thắng đến hộ bà Nhỏi | Đất thương mại, dịch vụ | 407.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Năm Sơn đến hộ ông Trường Hương | Đất thương mại, dịch vụ | 407.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lý đến hộ bà Hà - Dương | Đất thương mại, dịch vụ | 407.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ ông Lặng - Hoa | Đất thương mại, dịch vụ | 407.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà anh Quân Lương đến hộ bà Nguyên Ngôn, thôn Đa Nẫm | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà anh Chính Thủy đến Nhà văn hóa (thôn 6 cũ) thôn Đa Nẫm | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà anh Giang (Hiển) đến hộ anh Nhân Nhịp, thôn Đa Nẫm | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thích đến hộ bà Hoan Hát, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Tư Năm đến hộ ông Mai Hương, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà anh Đốc Mai đến hộ ông Mai Hường, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà anh Hoàng Sáu đến nhà anh Năm Nhị thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà anh Thụ đến nhà anh Toại, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tạo đến nhà anh Sinh, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Toàn Hằng (thôn 8) đến hộ ông Năng Lý (thôn 8) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Tuyết (thôn 8) đến hộ anh Vũ Minh (thôn 8) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Xuyến (thôn 7) đến hộ ông Ý Hà (thôn 7) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hải Lý (thôn 7) đến hộ ông Mạnh (thôn 7) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Bình (thôn 6) đến hộ ông Đạt (thôn 6) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Căn (thôn 6) đến hộ ông Thân (thôn 6) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ xưởng may Chị Sáng đến Cầu Trắng xã Yên Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |