| Đoạn từ đường rẽ Phủ Cua đến giáp Yên Trường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 534.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ mương tự chảy đến giáp xã Trường Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đường Tỉnh lộ 516D đến giáp xã Yên Phong (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp thôn Châu thôn 2 đến ngã ba đường Tỉnh lộ 516D | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến giáp thôn Trịnh Xá 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Chợ Vàng đến UBND xã Yên Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ | 509.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư hộ ông Nở (Châu thôn 1) đến giáp thôn Bích Động | Đất thương mại, dịch vụ | 509.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục trong làng | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Kế đến hộ ông Kiên | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vị đến hộ ông Thắng | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Oanh đến hộ ông Hưng | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thêm đến hộ ông Toàn | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Quyến đến hộ ông Tỉnh | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ao ông Sâm, đến VP thôn đến hộ ông Lĩnh Mai | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Biền qua hộ ông Hồng Hương đến cầu ông Dỗ | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Văn phòng thôn đến nhà ông Trưng | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Doanh đến nhà bà Lòng | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lan đến hộ ông Sỹ | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp thôn Châu thôn 2 đến ngã ba đường Tỉnh lộ 516D | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến giáp thôn Trịnh Xá 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ mương tự chảy đến giáp xã Trường Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đường Tỉnh lộ 516D đến giáp xã Yên Phong (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư hộ ông Nở (Châu thôn 1) đến giáp thôn Bích Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 458.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Chợ Vàng đến UBND xã Yên Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 458.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giữa từ đường Tỉnh lộ 516D đến bờ kênh tiêu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba ông Nghĩa thôn 5 đến mương tự chảy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm Y tế đến hộ ông Lân Cận thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong làng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong thôn 5 làng Đồng Nhân | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong thôn 3 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Cầu Trường đến Cầu Lũ | Đất thương mại, dịch vụ | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm Y tế đến hộ ông Lân Cận thôn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Cầu Trường đến Cầu Lũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 343.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tuấn (Trịnh xá 1) đên hộ bà Xếp (Trịnh xá 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thuận đến Đình làng Văn Đức | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tuấn (Trịnh xá 1) đên hộ bà Xếp (Trịnh xá 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thuận đến Đình làng Văn Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất thương mại, dịch vụ | 297.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục nối với đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ | 297.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đình làng Văn Đức đến hết làng Văn Đức | Đất thương mại, dịch vụ | 297.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lân Cận đến hộ ông Thuận | Đất thương mại, dịch vụ | 297.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến hộ ông Cúc (Châu thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 297.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hóa (thôn Phác thôn 2) đến ngã tư ông Hiển (Hanh Cát 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 297.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục trong các thôn 1,2 | Đất thương mại, dịch vụ | 297.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục trong thôn Châu thôn 1 nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất thương mại, dịch vụ | 297.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 271.000 | — | — | — | — |