| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Ngọc Hùng (Thành Vinh) thửa 613 đến Dương Văn Kế (Thành Vinh) thửa 616 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Đoan (Thành Vinh) thửa 469 đến Nguyễn Thanh Bình (Thành Vinh) thửa 14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Lê Xuân Minh (Cốc thôn) thửa 122 đến Ngô Đình Bình (Cốc thôn) thửa 133 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 19 từ Nguyễn Đình Ngọc (Thành Vinh) thửa 154 đến Dương Văn Hạnh (Thành Vinh) thửa 119 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Lân (tờ 9; thửa 153) đến ông Đước (tờ 9; thửa 181); | Đất thương mại, dịch vụ | 350.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo (thửa 589 tờ 4) đến hết đường kênh Bắc; Đoạn xóm Trại Mía (thửa 222 tờ 5) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Lân (tờ 9; thửa 153) đến ông Đước (tờ 9; thửa 181); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 315.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dụ (tờ 6 thửa 263) đến ông Hải (tờ 6 thửa 62); từ ông Luyện (tờ 6 thửa 359) đến ông Hạo (tờ 6 thửa 74); từ bà ứng (tờ 6 thửa 363) đến bà Châu (tờ 6 thửa 55); từ bà Tích (tờ 6 thửa 610) đến ông Nguyện (tờ 6 thửa 83); từ ông Sơn (tờ 6 thửa 444) đến ông Tông (tờ 6 thửa 86); từ bà Hà (tờ 6 thửa 504) đến ông Tháp (tờ 6 thửa 142); từ ông Thắng thôn 8 (tờ 6 thửa 516) đến ông Lộc thôn 9 (tờ 6 thửa 38); từ ông Xuân thôn 8 (tờ 6 thửa 465) đến ông Sơn thôn 7 (tờ 6 thửa 97); từ ông Cam (tờ 6 thửa 304) đến ông Sơn (tờ 6 thửa 105); từ ông Uyên (tờ 6 thửa 623) đến ông Liên (tờ 6 thửa 519); từ ông Hạnh (tờ 6 thửa 475) đến ông Hiếu (tờ 6 thửa 394); từ ông Mựu (tờ 6 thửa 310) đến ông Ngọc (tờ 7 thửa 258); từ ông Ban (tờ 7 thửa 242) đến bà Liên (tờ 7 thửa 273); từ ông Ngọc thôn 5 (tờ 7 thửa 299) đến ông Ba thôn 4 (tờ 7 thửa 402); từ ông Mai thôn 10 (tờ 6 thửa 261) đến bà Bính thôn 8 (tờ 6 thửa 622) | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sơn (thửa 797, tờ 30) thôn Vũ Hạ - giáp ông Bốn (thửa 580, tờ 30) Vũ Hạ; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu xen cư đất ở thôn 3 xã Xuân Lai (cũ) (lô 03, lô 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Thiên (thửa 280 tờ 6) đến ông Đức (thửa 200 tờ 6); đoạn từ ông Kim (thửa 30 tờ 5) đến ông Lập (thửa 16 tờ 5); đoạn từ ông Thuận (thửa 176 tờ 6) đến ông Đặng (thửa 137 tờ 6) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Quế (thửa 48 tờ 5) đến ông Cư (thửa 111 tờ 5); đoạn từ ông Cộng (thửa 289 tờ 6) đến ông Thuyết (thửa 406 tờ 6); đoạn từ ông Hoè (thửa 230 tờ 6) đến ông Đông (thửa 181 tờ 6); đoạn từ ông Khôn (thửa 260 tờ 6) đến ông Sàng (thửa 182 tờ 6); đoạn từ ông Nhập (thửa 248 tờ 6) đến ông Biên (thửa 215 tờ 6) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Tuyến ông Ân (thửa 34 tờ 5) nhà văn hóa (thửa 219 tờ 6); nhà văn hóa (thửa 219 tờ 6) đến ông Sĩ (thửa 225 tờ 6); đoạn còn lại đến đê sông Cầu Chày (thửa 109 tờ 6); đoạn từ ông Lơi (thửa 282 tờ 6) đến ông Vinh (thửa 190 tờ 6) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Tuyến ông Nở (thửa 246 tờ 4) đến ông Lại (thửa 62 tờ 4); tuyến ông Hảo Hưng (thửa 165 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 28 tờ 4) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường Từ ông Thuật (thửa 42 tờ 4) đến ông Liên (thửa 107 tờ 4); đoạn từ thửa 244 tờ 4 đến thửa 61 tờ 4; đoạn từ nhà ông Nhân (thửa 185 tờ 4 đến Sông đê Cầu Chày (thửa 48 tờ 4) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Kính (thửa 45 tờ 3) đến ông Tới (thửa 26 tờ 3); đoạn từ ông Thoả (thửa 38 tờ 3) đến ông Bừng (thửa 12 tờ 3); đoạn từ ông Tuyên (thửa 48 tờ 3) đến ông Vy (thửa 7 tờ 3) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Nhân (thửa 135 tờ 3) đến ông Toán (thửa 175 tờ 3); đoạn từ nhà bà Phương (thửa 1119 tờ 3) đến ông Tâm (thửa 62 tờ 3); đoạn Nhà văn hóa Thọ Long (thửa 94 tờ 3 đến ông Tâm (thửa 62 tờ 3); đoạn từ ông Thuận (thửa 78 tờ 3) đấn ông Chân (thửa 24 tờ 3) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ dốc đê ông Thụ Hương thôn Căng Hạ thửa 866, tờ bản đồ 23 đến ông Minh phương thôn Căng Hạ thửa 669, tờ bản đồ 23 | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Nam Việt thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 4 thửa số 52 đến nhà ông Huấn thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 4 thửa 193 | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Chanh thôn Căng Hạ, tờ bản đồ 26 thửa số 118 đến nhà ông Huấn Căng Hạ 1, tờ bản đồ 26 thửa số 309 | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ngọc thôn 5 (tờ 7 thửa 299) đến ông Ba thôn 4 (tờ 7 thửa 402); từ ông Mai thôn 10 (tờ 6 thửa 261) đến bà Bính thôn 8 (tờ 6 thửa 622); từ ông Hùng (tờ 7 thửa 387) đến ông Thắng (tờ 7 thửa 420); từ ông Tiến (tờ 9 thửa 180) đến ông Long (tờ 9 thửa 149); từ ông Tường (tờ 9 thửa 11) đến ông Thanh (tờ 9 thửa 57). | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hán (thửa 918, tờ bản đồ 30) thôn Vũ Hạ - ông Sức (thửa 1004, tờ bản đồ 30) Vũ Thượng; | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lương (thửa 78, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3-ô Thi (thửa 134, tờ bản đồ 34) thôn Trung Lập 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phượng (thửa 735, tờ 31) Trung lập 2-đền Tống Văn Mẫn (thửa 1336, tờ 30) thôn Vũ Hạ | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà anh Tuấn Bom (thửa 1571 tờ 05) đến nhà anh Duẫn (thửa 1334, tờ 05). Từ ao xen cư nhà ông Bòng (thửa 1385, tờ 05) đến nhà anh Sơn Thuý (thửa 842, tờ 06). Từ nhà anh Thống (thửa 776, tờ 06) đến nhà anh Hà (thửa 787, tờ 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cương (thửa 608, tờ bản đồ 31) thôn Trung Lập 2 - ông Mậu (thửa 1122, tờ bản đồ 30) Vũ Hạ; | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tá (thửa 831, tờ bản đồ 31) thôn Phú Xá 2 - ông Tài (thửa 1034, tờ bản đồ 30) Vũ Thượng; | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xoan (thửa 634, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2- ông Sính (thửa 1051, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2; | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sự (thửa 917, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 1 - ông Thuật (thửa 1048, tờ bản đồ 30) Vũ Thượng; | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuyết (thửa 988, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2 - ông Quân (thửa 725, tờ bản đồ 32) Phú Xá 1; | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dân (thửa 425, tờ bản đồ 33) thôn Vũ Thượng - ông Tôn (thửa 157, tờ bản đồ 32) Vũ Thượng; | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy (thửa 370, tờ bản đồ 20) thôn Vũ Thượng - ông Tiến (thửa 142, tờ bản đồ 22) Vũ Thượng; | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuấn (thửa 102, tờ bản đồ 32) thôn Vũ Thượng - ông Xuân (thửa 204, tờ bản đồ 33) Vũ Thượng | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường (thửa 169, tờ bản đồ 33) Vũ Hạ - ông Công (thửa 909, tờ bản đồ 30) thôn Vũ Hạ; | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phố (thửa 1273, tờ bản đồ 30) Vũ Hạ-ông Bình (thửa 1406, tờ bản đồ 30) thôn Vũ Hạ; | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng (thửa 958, tờ bản đồ 30) Vũ Hạ - ông Quyên (thửa 158, tờ bản đồ 33) thôn Vũ Hạ; | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lương (thửa 78, tờ 31)Trung Lập 3-ô Sơn (thửa 218, tờ 33) thôn Trung Lập 1; | Đất thương mại, dịch vụ | 275.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 16 từ Lưu Xuân Phi (Cao Phú) thửa 19 đến Nguyễn Thị Khuyên (Cao Phú) thửa 127 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Lê Thanh Xuân (Cốc thôn) thửa 425 đến Ngô Văn Thao (Cốc thôn) thửa 374 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Trịnh Văn Ngọc (Cốc thôn) thửa 613 đến Ngô Huy sàng (Cốc thôn) thửa 369 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Ngô Đình Nghĩa (Cốc thôn) thửa 388 đến Lê Xuân Đương (Cốc thôn) thửa 391 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Phạm Văn thông (Cốc thôn) thửa 591 đến Phạm Văn Biết (Cốc thôn) thửa 494 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Trần Quốc Ảm (Thành Vinh) thửa 603 đến Nguyễn Đình Thư (Thành Vinh) thửa 462, tờ bản đồ 20 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 13 từ Ngô Quang Liếu (Cao Phú) thửa 162 đến Lưu Đình Mạnh (Cao Phú) thửa 194 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Vũ Văn Ngọc (Cao Phú) thửa 113 đến Hà Xuân Uyển (Cao Phú) tờ 16, thửa 95 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Lưu Đình Quyền (Cao Phú) thửa 91 đến Hà Đình Tuận (Cao Phú) thửa 95 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Lưu Đình Sàng (Cao Phú) thửa 53 đến Trần Văn Nam (Cao Phú) thửa 66 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 22 từ Nguyễn Đình Đào (Thọ Tiến) thửa 420 đến Nguyễn Thị Mượt (Thọ Cần) thửa 567 | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |