| Từ ông Lẩu (thửa 303 tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Long (thửa 241, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu đồng Mau | Đất thương mại, dịch vụ | 450.000 | — | — | — | — |
| Đường từ UBND xã đến đồng Bịp | Đất thương mại, dịch vụ | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Văn thôn Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 146 đến nhà ông Vinh Lập Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ số 22 thửa 30 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường THCS (thửa 263/tờ 4) đến đường đi xã Xuân Lập (thửa 136/tờ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Vũ (tờ 6; thửa 576) đến chị Thủy (tờ 6; thửa 101); đoạn từ chị Hương (tờ 7; thửa 178) đến anh Phú (tờ 7; thửa 307); đoạn từ ông Xuân (tờ 7; thửa 90) đến ông Nhung (tờ 7; thửa 220) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu xã Xuân Tân (cũ) đến đường đi vào thôn Phong Lai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thức (thửa 837, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2 - bà Tịch (thửa 989, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2. | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vinh (thửa 885, tờ bản đồ 32) Phú Xá - ông Công (thửa 1060, tờ bản đồ 32) Phú Xá | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tăng (thửa 1012, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2 - ông Sơn (thửa 663, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khoát (thửa 1025, tờ bản đồ 32) Phú Xá - ông Tá (thửa 769, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Kiêu (thửa 817, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2 - ông Xây (thửa 761, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2 | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quang (thửa 904, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2- ông Hiểu (thửa 975, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Am (thửa 936, tờ bản đồ 32) thôn Phú Xá 2 - ông Cảnh (thửa 810, tờ bản đồ 32) Phú Xá 2; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hồng (thửa 550 tờ bản đồ 31) Trung Lập 3-ông Nhi (thửa 564, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thành (thửa 425 tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 - bà Tới (thửa 424, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thực (thửa 358, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3 - ông Vinh (thửa 338, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3; | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Hà Ngọc Quế (Phú Hậu 1) thửa 645 đến Đỗ Hùng Sơn (Phú Hậu 1) tờ bản đồ 21, thửa 494 | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu đồng Mau | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 405.000 | — | — | — | — |
| Đường từ UBND xã đến đồng Bịp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 405.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Lê Xuân Minh (Cốc thôn) thửa 122 đến Ngô Đình Bình (Cốc thôn) thửa 133 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 19 từ Nguyễn Đình Ngọc (Thành Vinh) thửa 154 đến Dương Văn Hạnh (Thành Vinh) thửa 119 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Đình Dũng (Thành Vinh) thửa 464 đến Nguyễn Quang Huỳnh (Thành Vinh) thửa 507 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Phạm Văn Lý (Thành Vinh) thửa 418 đến Hoàng Thị Quế (Thành Vinh) thửa 597 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Ngô Đình Cảnh (Cốc thôn) thửa 257 đến Nguyễn Thị Vạn (Cốc thôn) thửa 596 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khiên (thửa 902, tờ 30) thôn Trung Lập 1 - ông Khương (thửa 857, tờ 30); | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sơn (thửa 797, tờ 30) thôn Vũ Hạ - giáp ông Bốn (thửa 580, tờ 30) Vũ Hạ; | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu xen cư đất ở thôn 3 xã Xuân Lai (cũ) (lô 03, lô 04) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Biên (tờ 7; thửa 360) đến ông ông Lai (tờ 7; thửa 231); từ ông Sơn (tờ 7; thửa 278) đến ông Cường (tờ 7; thửa 286); từ ông Lam (tờ 7; thửa 516) đến ông Vựng (tờ 6; thửa 561); từ ông Hùng (tờ 6; thửa 656) đến ông Ngọc (tờ 7; thửa 258) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà A Tấn (thửa 156, tờ bản đồ 10) đến nhà A Toán (thửa 45, tờ bản đồ 10). Từ nhà A Đông (thửa 120, tờ bản đồ 09) đến nhà A Mơn (thửa 126, tờ bản đồ 09). Từ nhà A Tuấn (thửa 1553,Tờ 05) đến nhà A Hùng (thửa 1521, tờ bản đồ 05).Từ Nhà A Hoan (thửa 1371 tờ bản đồ 06) đến Nhà ông Thung (thửa 1191 tờ bản đồ 06). Từ nhà ông Đốc (thửa 726, tờ bản đồ 06) đến nhà A Sơn Minh (thửa 316, tờ bản đồ 06).Từ nhà Dấu (thửa 101, tờ bản đồ 06) đến nhà ông Huy đôn (thửa 03, tờ bản đồ 06). | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu Sáu sào | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà A Nhi (T304, tờ bản đồ bản đồS 07) đến nhà A Toàn (T 660, tờ bản đồ bản đồS 07) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo đến hết xóm Trại Mía (thửa 222 tờ 5) đến đường rẽ vào làng Đại Thắng (thửa 649 tờ 6) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo đến đê Cầu Chày (thửa 29 tờ 4 đến thửa 5tờ 4) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Dởn thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 4 đến nhà ông Hiền kết thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 3 thửa số 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Linh Tiền Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 125 đến nhà ông Hải Hanh Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 446 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Đức Trường Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 103 đến Trạm y tế xã, tờ bản đồ 6 thửa 464 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà bà Kỳ Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thưa 145 đến nhà ông Vân Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa số 79 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Lê Thị Tỷ (Cốc thôn) thửa 15 đến Ngô Đình Ngọc (Cốc thôn) thửa 436 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Ngọc Hùng (Thành Vinh) thửa 613 đến Dương Văn Kế (Thành Vinh) thửa 616 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Thị Đoan (Thành Vinh) thửa 469 đến Nguyễn Thanh Bình (Thành Vinh) thửa 14 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Hà Ngọc Quế (Phú Hậu 1) thửa 645 đến Đỗ Hùng Sơn (Phú Hậu 1) tờ bản đồ 21, thửa 494 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 391.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 15 từ Ngô Đình Cảnh (Cốc thôn) thửa 257 đến Nguyễn Thị Vạn (Cốc thôn) thửa 596 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khiên (thửa 902, tờ 30) thôn Trung Lập 1 - ông Khương (thửa 857, tờ 30); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Biên (tờ 7; thửa 360) đến ông ông Lai (tờ 7; thửa 231); từ ông Sơn (tờ 7; thửa 278) đến ông Cường (tờ 7; thửa 286); từ ông Lam (tờ 7; thửa 516) đến ông Vựng (tờ 6; thửa 561); từ ông Hùng (tờ 6; thửa 656) đến ông Ngọc (tờ 7; thửa 258) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Dởn thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 4 đến nhà ông Hiền kết thôn Long Linh Nội, tờ bản đồ số 3 thửa số 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Linh Tiền Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 125 đến nhà ông Hải Hanh Long Linh Ngoại 1, tờ bản đồ 18 thửa 446 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Đức Trường Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa 103 đến Trạm y tế xã, tờ bản đồ 6 thửa 464 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà bà Kỳ Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thưa 145 đến nhà ông Vân Long Linh Ngoại 2, tờ bản đồ 11 thửa số 79 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Tờ bản đồ 20 từ Lê Thị Tỷ (Cốc thôn) thửa 15 đến Ngô Đình Ngọc (Cốc thôn) thửa 436 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |