| Đoạn đường từ nhà ông Quý (thửa 1150, tờ bản đồ 88) đến nhà ông Xưởng (thửa đất 462, tờ bản đồ 92) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Trạm Bơm xã Vĩnh Khang (thửa đất 153, tờ bản đồ 86) đến thửa 1270, tờ bản đồ 88 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường đê từ thôn Phi Bình (thửa đất 1241, tờ bản đồ 83) đến thôn Khang Hồ (thửa đất 550, tờ bản đồ 92) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng > 5 mét | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Tân Phúc đến thửa đất số 769, tờ bản đồ số 30 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Xuân Hiệu (thửa đất số 49, tờ bản đồ số 43) đến nhà ông Nguyễn Văn Mạnh (thửa đất số 114, tờ bản đồ số 43) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Tỉnh lộ 522 đi đê hữu sông Bưởi đến giáp ranh giới xã Tây Đô | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ Tỉnh lộ 522 đi cầu Máng đến điểm giao với đê tả sông Bưởi: Đoạn từ thửa đất số 701, tờ bản đồ số 30 đến điểm giao với đê tả sông Bưởi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 4-5 mét | Đất thương mại, dịch vụ | 132.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ thửa 115, tờ bản đồ 61 đến thửa đất 386, tờ bản đồ 61 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 122.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ thửa 535, tờ bản đồ 61 đến thửa đất 408, tờ bản đồ 62 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 122.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ thửa 357, tờ bản đồ 61 đến thửa đất 292, tờ bản đồ 61 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 122.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ thửa đất 890, tờ bản đồ 63 đến thửa đất 757, đờ bản đồ 63 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 122.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ thửa đất 1231, tờ bản đồ 64 đến thửa 289, tờ bản đồ 68 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 122.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ thửa đất 271, tờ bản đồ 59 đến thửa đất 500, tờ bản đồ 54 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 122.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ thửa số 426, tờ bản đồ 61 đến thửa đất số 14, tờ bản đồ 69 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 122.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 4 - 5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 122.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ thửa 1198, tờ bản đồ 64 đến thửa 663, tờ bản đồ 63 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 122.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ thửa 1128, tờ bản đồ 64 đến thửa đất 663, tờ bản đồ 63 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 122.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ thửa 03, tờ bản đồ 64 đến thửa đất 374, tờ bản đồ 63 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 122.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ thửa 351, tờ bản đồ 64 đến thửa đất 988, tờ bản đồ 60 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 122.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 2-3 mét | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 4-5 mét | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 118.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 3-4 mét | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 112.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 4 - 5m | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 2-3 mét | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 108.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 3 - 4m | Đất thương mại, dịch vụ | 98.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 3-4 mét | Đất thương mại, dịch vụ | 98.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng đường từ 2 - 3 m | Đất thương mại, dịch vụ | 98.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 4 - 5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng đường từ 2 - 3 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 88.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 3 - 4m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 88.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 3-4 mét | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 88.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 2 - 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại, không thuộc các tuyến đường trên | Đất thương mại, dịch vụ | 82.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 2 - 3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 2-3 mét | Đất thương mại, dịch vụ | 76.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại, không thuộc các tuyến đường trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 73.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 2-3 mét | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 68.000 | — | — | — | — |
| Khu vực còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại, không thuộc các tuyến đường trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 64.000 | — | — | — | — |
| Khu vực còn lại thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 64.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Khu vực còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 59.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 45.000 | 40.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 10.000 | 6.000 | — | — | — |