| Đoạn từ ông Đông thửa 157/24 đến ông Hùng thửa 32/23 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.150.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 1.150.000 | — | — | — | — |
| Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 395 đến thửa 180 tờ bản đồ số 04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Quả thửa 87/25 đến ông Trường thửa 107/24 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Ngõ, ngách còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Cường thửa 182/25 đến ông Anh thửa 294/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Trí thửa 265/25 đến bà Nương thửa 141/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Thảo thửa 494/25 đến ông Thao thửa 376/25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Hán thửa 34/29 ông Dũng thửa 135/29 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ sau Nhà văn hóa Đậu Yên đến ông Cấp thửa 38/29 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Hoa thửa 37/ 34 đến ông Năm thửa 1000/29 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 9m (từ Quốc lộ 45 đi cầu Quả Cảm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.050.000 | — | — | — | — |
| Vị trí còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ 323/5 đến 273/10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 880.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 233/3 đến 250/9 | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ 257a/2 đến 275/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Ngõ, nhánh còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 810.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chính đến ông Quế đường đi Lương Mộng (từ thửa 58, tờ bản đồ số đến thửa 416, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Từ đường đi Lương Mộng đến Cầu Chùa (từ thửa 416, tờ bản đồ số 14 đến thửa 819, tờ bản đồ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Chữ thửa 8/27 đến ông Ngôn thửa 343/27 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 272/27 đến thửa 298/27 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 264/27 đến thửa 269/27 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 208/27 đến thửa 246/27 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 163/27 đến thửa 134/27 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 96/27 đến thửa 159/27 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 88/27 đến thửa 85/27 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 07/27 đến thửa 161/27 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 376/27 đến thửa 111/22 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Quả Cảm đến đường Nghi sơn-Sao Vàng | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đến cầu Quả Cảm | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Cảnh 153/25 đến Kênh N8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ sau thửa 323/26 đến thửa 557/26 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 564/26 đến thửa 495/26 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thắng đến bà Tam (từ thửa 94 đến thửa 262, tờ bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Kỹ (thửa 141, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vóc (thửa 481, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hải (thửa 416, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hương (thửa 394, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 ông Thắng đến ông Minh (từ thửa 788 đến thửa 826, tờ bản đồ số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 ông Nguyên Tiến đến ông Hưng Sửu (từ thửa 69, tờ bản đồ số 15 đến thửa 874, tờ bản đồ số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 ông Mạnh đến bà Thắm (từ thửa 507 đến thửa 510, tờ bản đồ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Sân vận động T2 đến ông Đăng (từ thửa 615 đến thửa 617, tờ bản đồ số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chính Hồng T1 đến Cô Mai T2 (từ thửa 65, tờ bản đồ số 15 đến thửa 453, tờ bản đồ số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 bà Hoa đến ông Lược (từ thửa 811 đến thửa 846, tờ bản đồ số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 ông Biết Sông (từ thửa 790, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hà đến đường nội đồng ông Thuận (từ thửa 152 đến thửa 177, tờ bản đồ số 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |