| Từ ông Chiến đến ông Thuận (từ thửa 124, tờ bản đồ số 06 đến thửa 14, tờ bản đồ số 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hương đến ông Huê (từ thửa 48, tờ bản đồ số 05 đến thửa 176, tờ bản đồ số 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hải đến đường nội đồng ông Song (từ thửa 238 đến thửa 109, tờ bản đồ số 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 381/9 đến 323/9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 1252/2 đến 1159/2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 202/10 đến 514/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 168//6 đến 09/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 28/6 đến 118/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 409/11 đến 45D/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 469/5 đến 400/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 719/5 đến 240/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 1000/5 đến 469/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 469/5 đến 400/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Đoạn 719/5 đến 240/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Từ Nam cầu Quan đến ngã ba đi cầu huyện | Đất ở tại nông thôn | 14.000.000 | — | — | — | — |
| Từ sau ngã ba đi cầu huyện đến trục 3/2 (phía Tây) | Đất ở tại nông thôn | 13.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nam kênh 38A (93/26) đến cổng làng thôn Thổ Vị (634/25) | Đất ở tại nông thôn | 11.000.000 | — | — | — | — |
| Từ sau trục Lê Mã Lương đến kênh tiêu (phía Đông, ngoại đê) | Đất ở tại nông thôn | 11.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến cầu Tế Lợi 2 (từ thửa 377, tờ bản đồ số 10 đến thửa 16, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 11.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến cầu Lịm (từ thửa 631, tờ bản đồ số 17 đến Khu tái định cư cao tốc) | Đất ở tại nông thôn | 11.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng làng Giá Mai (313/29) đến giáp cầu Tế Lợi 1 (19/34) | Đất ở tại nông thôn | 11.000.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Tế Lợi 1 đến chợ Chùa thông (từ thửa 1A đến thửa 572, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn | 10.000.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo đến giáp xã Minh Khôi cũ | Đất ở tại nông thôn | 9.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp xã Tế Tân cũ đến Cầu Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn | 9.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 Ngã ba ông Ngọc đi Cầu huyện (từ thửa 459, tờ bản đồ số 09 đến thửa 13a, tờ bản đồ số 02) | Đất ở tại nông thôn | 8.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 ông Quân đến ông Sơn Niên (từ thửa 61 đến thửa số 59, tờ bản đồ số 15) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn xã Tế Nông cũ (xã Tế Tân cũ) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sáu đến ông Hùng (từ thửa 249 đến thửa 184, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sáu đến ông Tiến (từ thửa 249 đến thửa 233, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 ông Thắng đến ông Minh (từ thửa 788 đến thửa 826, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 ông Nguyên Tiến đến ông Hưng Sửu (từ thửa 69, tờ bản đồ số 15 đến thửa 874, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 ông Mạnh đến bà Thắm (từ thửa 507 đến thửa 510, tờ bản đồ số 15) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huấn đến đường đi Đông Yên | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chính đến ông Quế đường đi Lương Mộng (từ thửa 58, tờ bản đồ số đến thửa 416, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn xã Tế Thắng cũ | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 45 bà Lài 644/25 đến Đê Dừa 300/26 | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 375/29 đến ông Mâu thửa 373/29 | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 56/29 đến ông Thịnh thửa 876/25 | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Nhiệm thửa 898/25 đến ông Mùi thửa 844/25 | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô dọc đường nhựa xã (từ TĐC1: 01 đến lô TĐC 03: 65) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ sau UBND xã đến giáp đê Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Sân vận động T2 đến ông Đăng (từ thửa 615 đến thửa 617, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thắng đến bà Tam (từ thửa 94 đến thửa 262, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vóc (thửa 481, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hải (thửa 416, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hương (thửa 394, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 575 đến thửa 846, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |