| Dọc hai bên tuyến đường từ giáp cầu Khe Rồng đến nhà nghỉ Bạch Lim, nhà Tuấn Hảo. | Đất ở tại nông thôn | 18.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Vượng, ông Bình nhà thuốc đông y đến đất nhà ông Lượng (công sở thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn | 18.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Hiền Hằng, nhà ông Sắc Nguyệt đến đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, nhà Khoa Sâm. | Đất ở tại nông thôn | 15.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp thị trấn Bến Sung (cũ) đến phía Bắc cầu Xuân Sơn (thửa 225, tờ bản đồ số 6 đến thửa 202, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn | 12.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ giáp đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, đất nhà ông Ngọc Nhung đến giáp đất xã Hải Long (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 11.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư vòng xuyến đi vào chợ Bến Sung | Đất thương mại, dịch vụ | 8.152.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ giáp cầu Khe Rồng đến nhà nghỉ Bạch Lim, nhà Tuấn Hảo. | Đất thương mại, dịch vụ | 8.152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ngã ba Vân Thành đến chân dốc Yên Ngựa | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà ông Văn, ông Ngọc (bà Diện) đến giáp đường rẽ vào cầu Châu, cơ quan Thuế | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 6.750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp cầu qua sông Nông Giang đến giáp đất các hộ có đất giáp Quốc lộ 45. | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 8,0m. | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất Trường Mầm non thị trấn (cũ) đến cầu qua sông Nông Giang. | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên trục đường từ giáp đất Trạm khí tượng đến ngã ba Sải Vàng (nhà ông Ngọ, ông Hùng (thôn Kim Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc tuyến đường nối hai Đền đoạn từ ngã ba đi Kim Sơn (đối diện Trường Mầm non Nobel) đến đất Trường THCS Bến Sung | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Hùng Tụ đến đất ông Thụ quay ra đến tiếp giáp đất ông Ân | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Chinh Nhủ (nhà ông Trung) vào cổng Trường Phổ thông trung học Như Thanh | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 5,5m. | Đất ở tại nông thôn | 5.400.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m. | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Tuấn Dung vào đường nối hai Đền | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp cây xăng thương mại đến hết đất ông Dũng, ông Vinh. | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư đi đến Trụ sở Điện lực tiếp giáp ranh giới xã Hải Vân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ giáp đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, đất nhà ông Ngọc Nhung đến giáp đất xã Hải Long (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.950.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư đi đến Trụ sở Điện lực tiếp giáp ranh giới xã Hải Vân (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp thị trấn Bến Sung (cũ) đến phía Bắc cầu Xuân Sơn (thửa 225, tờ bản đồ số 6 đến thửa 202, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 4.239.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH đường 15m | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn | 4.050.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ nhà bà Yến Thọ (nhà Bình Thìn) đến Ngân hàng Nông nghiệp (cũ) (Cửa hàng Thương Mại Miền Núi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.668.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Nhân đến đường nối hai Đền | Đất thương mại, dịch vụ | 3.261.000 | — | — | — | — |
| Từ Kho bạc đến cống thôn Hải Ninh | Đất thương mại, dịch vụ | 3.261.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ giáp xã Vạn Thắng (cũ) - Nông Cống đến hạt Kiểm Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.935.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ngã ba Vân Thành đến chân dốc Yên Ngựa | Đất thương mại, dịch vụ | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp cầu qua sông Nông Giang đến giáp đất các hộ có đất giáp Quốc lộ 45. | Đất thương mại, dịch vụ | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Chinh Nhủ (nhà ông Trung) vào cổng Trường Phổ thông trung học Như Thanh | Đất thương mại, dịch vụ | 2.446.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Thính, đất bà Ái đến hết đất Trường Tiểu học Bến Sung | Đất thương mại, dịch vụ | 2.446.000 | — | — | — | — |
| Từ đất ông Dũng Bình (Phía Nam) đến cổng đền Khe Rồng | Đất thương mại, dịch vụ | 2.446.000 | — | — | — | — |
| Từ UBND xã đến khu Tượng đài quay ra đến giáp đất ông Dũng | Đất thương mại, dịch vụ | 2.446.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường từ hết đất ông Trần Tiến Hưng đến Trạm khí tượng Như Xuân thuộc thôn Kim Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 2.446.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên các tuyến đường phía sau (phía Nam) chợ Bến Sung | Đất thương mại, dịch vụ | 2.446.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 8,0m. | Đất thương mại, dịch vụ | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất Trường Mầm non thị trấn (cũ) đến cầu qua sông Nông Giang. | Đất thương mại, dịch vụ | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch rộng 27,0m (các lô có mặt tiền tiếp giáp với Đường Bến En đi thị trấn Bến Sung cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Chinh Nhủ (nhà ông Trung) vào cổng Trường Phổ thông trung học Như Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.201.000 | — | — | — | — |
| Từ đất Nhà văn hoá thôn Bến Sung 2 đến hết đất ông Trung Thanh | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất bà Kiều theo đường bờ kênh đến hết đất ông Hoạt và đất bà Thúy. | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất xã Xuân Phúc (cũ) đến ngã ba Vân Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH lòng đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.650.000 | — | — | — | — |