| Đường nội bộ lòng đường rộng >7,5m. | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 5,5m. | Đất thương mại, dịch vụ | 2.160.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ giáp suối Xuân Lộc (Từ thửa 83 và thửa 77, tờ bản đồ 27) đến hết đất ông Thành Năng (thửa 251 và thửa 300, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 2.131.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ngã ba Vân Thành đến chân dốc Yên Ngựa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.100.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ đỉnh dốc Eo Gắm đến đất hộ ông Quyền (Đinh Văn Công) thôn Vĩnh Lợi | Đất ở tại nông thôn | 2.100.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp cây xăng thương mại đến hết đất ông Dũng, ông Vinh. | Đất thương mại, dịch vụ | 2.038.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Tuấn Dung vào đường nối hai Đền | Đất thương mại, dịch vụ | 2.038.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Hùng Tụ đến đất ông Thụ quay ra đến tiếp giáp đất ông Ân | Đất thương mại, dịch vụ | 2.038.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ngã ba đường liên xã đi xã Phú Nhuận (cũ) đến Cầu Đồng Bưu | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lê Văn Liên đến hết đất nhà ông Lê Chung Chính thôn Vân Thành | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất bà Hoa đến hết đất bà Thi; Từ giáp đất ông Thưởng, ông Hợi đến hết đất ông Thanh và ông Hoành; Từ đất ông Hiền bà Thúy đến hết đất ông Bình, ông Huy; | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Quách Văn Sinh đến hết đất nhà ông Nguyễn TiếnTrung thôn Đồi Dẻ | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đất bà Sen đến giáp sông Nông Giang (cổng kho CK1) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Huân Tính vào hết đất ông Chính Mùi | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất bà Tụ đến hết đất ông Sơn; Từ giáp đất ông Trung đến hết đất ông Hùng; giáp đất ông Thanh vào hết đất bà Nhật | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Bồng Châu đến hết đất bà Dung; | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất bà Lan, bà Lênh đến hết đất ông Hùng và ông Hưng; | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m. | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ tiếp giáp đất ông Lê Kim Hiểu (từ thửa 30 và 34, tờ bản đồ 33) đến suối Xuân Lộc (thửa 84 và thửa 80, tờ 27) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường Từ hết ngã ba cầu Sải Vàng đến hết đất, Phạm Thị Toan thôn Kim Sơn | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 3 m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường từ tràn Đồng Mười đến giáp xã Yên Thọ (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chiến đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Thiện thôn Kim Sơn | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà bà Lâm Thị Thanh Hương đến hết đất nhà ông Nguyễn Tinh Nhuệ, bà Trần Thị Lương | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Nguyễn Viết Cường thôn Kim Sơn đến giáp đất nhà ông Hùng Hồng thôn Xuân Phong | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ giáp đất thị trấn Bến Sung (cũ) đến giáp cầu Đá Phai, thôn Vĩnh Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ giáp đất thị trấn Bến Sung (cũ) đến giáp cầu Đá Phai, thôn Vĩnh Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ giáp đất thị trấn Bến Sung (cũ) đến giáp cầu Đá Phai, thôn Vĩnh Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Tuấn Dung vào đường nối hai Đền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.834.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp cây xăng thương mại đến hết đất ông Dũng, ông Vinh. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.834.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Hùng Tụ đến đất ông Thụ quay ra đến tiếp giáp đất ông Ân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.834.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất Trường Mầm non thị trấn (cũ) đến cầu qua sông Nông Giang. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 8,0m. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch rộng 27,0m (các lô có mặt tiền tiếp giáp với Đường Bến En đi thị trấn Bến Sung cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| MBQH quy hoạch khu dân cư thôn Xuân Thành | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 6,0m (các lô có mặt tiền tiếp giáp với Đường từ nhà ông Nghị đến nhà ông Thành thôn Kim sơn và giáp đường bờ sông Nông Giang) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.760.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.710.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ | 1.680.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thành đến hết đất xã Như Thanh giáp xã Phú Nhuận (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà trẻ kho K826 đến giáp Trường Mầm non thị trấn (cũ) và giáp đất ông Nguyễn Duy Quế | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất bà Vượng đến đất ông Sỹ (giáp cầu Châu). | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp ngã tư đi Trường Tiểu học Bến Sung đến hết đất bà Tần. | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên trục đường từ giáp đất Trạm khí tượng đến ngã ba Sải Vàng (nhà ông Ngọ, ông Hùng (thôn Kim Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất Công an xã đến hết đất Nhà văn hoá thôn Vĩnh Long 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Oanh Thanh vào hết đất ông Bồng Châu, ông Dũng Được. | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 1.620.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 5,5m. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.620.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà bà Thịnh đến đất nhà ông Bút, đến đất nhà ông Nguyễn Văn Loan thôn Cầu Máng | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |