| Dọc hai bên tuyến đường từ nhà ông Lương (hiệu thuốc tây) đến giáp cầu Khe Rồng | Đất thương mại, dịch vụ | 8.152.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Vượng, ông Bình nhà thuốc đông y đến đất nhà ông Lượng (công sở thị trấn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 8.152.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ giáp đất thị trấn Bến Sung (cũ) đến giáp cầu Đá Phai, thôn Vĩnh Lợi | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ giáp xã Vạn Thắng (cũ) - Nông Cống đến hạt Kiểm Lâm | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Kho bạc đến cống thôn Hải Ninh | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường từ hết đất ông Trần Tiến Hưng đến Trạm khí tượng Như Xuân thuộc thôn Kim Sơn | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ nhà bà Cát đến ngã ba đi Kim Sơn (đối diện Trường Mầm non Nobel) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Nhân đến đường nối hai Đền | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ngã ba Vân Thành đến giáp đất Trường Mầm non thị trấn (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 7.500.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà ông Văn, ông Ngọc (bà Diện) đến giáp đường rẽ vào cầu Châu, cơ quan Thuế | Đất thương mại, dịch vụ | 7.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư vòng xuyến đi vào chợ Bến Sung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7.337.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ giáp cầu Khe Rồng đến nhà nghỉ Bạch Lim, nhà Tuấn Hảo. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7.337.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ nhà ông Lương (hiệu thuốc tây) đến giáp cầu Khe Rồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7.337.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Vượng, ông Bình nhà thuốc đông y đến đất nhà ông Lượng (công sở thị trấn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7.337.000 | — | — | — | — |
| Lô đất giáp Công viên cây xanh khu trung tâm thương mại quay mặt vào đền Phủ Sung | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ UBND xã đến khu Tượng đài quay ra đến giáp đất ông Dũng | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Oanh Thanh vào hết đất ông Bồng Châu, ông Dũng Được. | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đất ông Dũng Bình (Phía Nam) đến cổng đền Khe Rồng | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường Quốc lộ 45 từ cầu Quyết Tâm Đoạn đến hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà a Sỹ (ông Tuyết) đến cống thôn Hải Tiến (khu hồ cá) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch rộng 27,0m (các lô có mặt tiền tiếp giáp với Đường Bến En đi thị trấn Bến Sung cũ) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ phía Nam cầu Xuân Sơn đến nhà trẻ kho K826 | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Thính, đất bà Ái đến hết đất Trường Tiểu học Bến Sung | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên các tuyến đường phía sau (phía Nam) chợ Bến Sung | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên các tuyến đường phía Đông chợ Bến Sung | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên các tuyến đường phía Tây chợ Bến Sung | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba đi Bến En (đất ông Long) đi qua cổng chợ đến hết đất ông Ngọc (Công ty 172). | Đất thương mại, dịch vụ | 5.706.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Hiền Hằng, nhà ông Sắc Nguyệt đến đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, nhà Khoa Sâm. | Đất thương mại, dịch vụ | 5.706.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ đất nhà bà Nhung Khánh (thửa 187), đất ông Vàn (thửa 133) đến đất nhà ông Sơn, nhà Chung Huệ. | Đất thương mại, dịch vụ | 5.706.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m. | Đất ở tại nông thôn | 5.700.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH lòng đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng >7,5m. | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ giáp đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, đất nhà ông Ngọc Nhung đến giáp đất xã Hải Long (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Hiền Hằng, nhà ông Sắc Nguyệt đến đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, nhà Khoa Sâm. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 5.136.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba đi Bến En (đất ông Long) đi qua cổng chợ đến hết đất ông Ngọc (Công ty 172). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 5.136.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ đất nhà bà Nhung Khánh (thửa 187), đất ông Vàn (thửa 133) đến đất nhà ông Sơn, nhà Chung Huệ. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 5.136.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường Quốc lộ 45 từ cầu Đá Phai, thôn Vĩnh Lợi, đến giáp cầu Quyết Tâm | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà trẻ kho K826 đến giáp Trường Mầm non thị trấn (cũ) và giáp đất ông Nguyễn Duy Quế | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất Công an xã đến hết đất Nhà văn hoá thôn Vĩnh Long 1 | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất xã Xuân Phúc (cũ) đến ngã ba Vân Thành | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thành đến hết đất xã Như Thanh giáp xã Phú Nhuận (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 6,0m (các lô có mặt tiền tiếp giáp với Đường từ nhà ông Nghị đến nhà ông Thành thôn Kim sơn và giáp đường bờ sông Nông Giang) | Đất ở tại nông thôn | 4.400.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ nhà bà Yến Thọ (nhà Bình Thìn) đến Ngân hàng Nông nghiệp (cũ) (Cửa hàng Thương Mại Miền Núi) | Đất thương mại, dịch vụ | 4.076.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp thị trấn Bến Sung (cũ) đến phía Bắc cầu Xuân Sơn (thửa 225, tờ bản đồ số 6 đến thửa 202, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.815.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên theo trục đường từ nhà ông Thắng Hợp (ngã ba Vân Thành) đến hết đất Hải Vân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Tĩnh đến giáp đất nhà ông Thiều | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp chân dốc Yên Ngựa (giáp với đường Vạn Thiện đi Bến En) đến bờ đập Bến En | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường đoạn từ Nhà văn hóa Hải Xuân đến giáp Khe Khoai | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |