Biểu số 18: Tổng hợp về hoạt động khai thác khoáng sản
(Kèm theo Báo cáo số …./…. ngày...tháng...năm... của UBND tỉnh/thành phố...)
STT | Loại khoáng sản | S.lượng KS nguyên khai (tấn, m3) | Khối lượng KS đã X.khẩu (tấn, m3) | Tiền cấp quyền KTKS (đồng) | Tiền trúng Đ.giá quyền KTKS (đồng) | Tổng doanh thu (đồng) | Thuế tài nguyên (đồng) | Thuế xuất khẩu KS (đồng) | Thuế thu nhập doanh nghiệp (đồng) | Tiền ký quỹ P.hồi môi trường (đồng) | Phí bảo vệ môi trường (đồng) | Số lao động S.dụng (người) | Ghi chú |
1 | |||||||||||||
2 | |||||||||||||
… | |||||||||||||
n |
