Biểu mẫu số 5. Dòng chảy trung bình tháng, năm trong kỳ báo cáo
TT | Tên trạm | Thời kỳ quan trắc | Lưu lượng (m3/s) | Lưu lượng bình quân năm (m3/s) | |||||||||||
I | II | III | IV | V | VI | VII | VIII | IX | X | XI | XII | Qn | |||
1 | Lưu vực sông A | ||||||||||||||
Trạm a | |||||||||||||||
… | |||||||||||||||
2 | Lưu vực sông B | ||||||||||||||
… | ... | ||||||||||||||
Biểu mẫu số 5. Dòng chảy trung bình tháng, năm trong kỳ báo cáo
TT | Tên trạm | Thời kỳ quan trắc | Lưu lượng (m3/s) | Lưu lượng bình quân năm (m3/s) | |||||||||||
I | II | III | IV | V | VI | VII | VIII | IX | X | XI | XII | Qn | |||
1 | Lưu vực sông A | ||||||||||||||
Trạm a | |||||||||||||||
… | |||||||||||||||
2 | Lưu vực sông B | ||||||||||||||
… | ... | ||||||||||||||