Mẫu số 08
TÊN CHỦ GIẤY PHÉP | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
……….., ngày … tháng … năm … |
BẢNG TỔNG HỢP
CÁC CÔNG TRÌNH KHOAN NƯỚC DƯỚI ĐẤT
NĂM……
TT | Tên chủ công trình | Vị trí công trình | Lưu lượng công trình (m3/ngày đêm)/tổng số giếng khoan | Các thông tin chi tiết về giếng | ||||||||||||||
Thôn/ấp | Xã/phường | Huyện/quận | Tỉnh/thành phố | Số hiệu giếng khoan | Tọa độ giếng (nếu có) | Chiều sâu giếng khoan (m) | Lưu lượng giếng (m3/ngày đêm) | Mực nước tĩnh (m) | Mực nước động lớn nhất (m) | Chiều sâu khai thác (m) | Đường kính ống chống (mm) | Đường kính ống lọc (mm) | Thời gian thi công (tháng/năm) | |||||
X | Y | Từ | Đến | |||||||||||||||
1 | G1 | |||||||||||||||||
G2 | ||||||||||||||||||
… | ||||||||||||||||||
2 | G1 | |||||||||||||||||
G2 | ||||||||||||||||||
G3 | ||||||||||||||||||
… | ||||||||||||||||||
……….., ngày … tháng … năm ... |
