| Từ ông Định thửa 870, tờ bản đồ số 6 đến ông Đông thửa 608, tờ bản đồ số 6; từ ông Lương thửa 1075, tờ bản đồ số 6 đến bà Kích thửa 1407, tờ bản đồ số 6; từ ông Dụng thửa 1194, tờ bản đồ số 6 đến ông Sáng thửa 1160, tờ bản đồ số 6; từ bà Phương thửa 1265, tờ bản đồ số 6 đến ông Thầm thửa 1230, tờ bản đồ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Ông Tam (thửa 234, tờ bản đồ 11) đến ông Túc (thửa 383, tờ bản đồ 11), ông Trường (thửa 1260, tờ bản đồ 3) đến Đồng Màu (thửa 943, tờ bản đồ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thực thửa 1357, tờ bản đồ số 6 đến ông Vẻ thửa 997, tờ bản đồ số 5; từ ông Tạo thửa 1410, tờ bản đồ số 6 đến bà Thân thửa 1084, tờ bản đồ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn từ đốc làng ông Tám thôn 11, tờ bản đồ 07 đến ngã tư ông Liệu thôn 11, tờ bản đồ 07 | Đất thương mại, dịch vụ | 163.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn đốc ông Bính thôn 8,tờ bản đồ 06 đến ông bình thôn 9, tờ bản đồ 06 | Đất thương mại, dịch vụ | 163.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thuộc các thôn 12,1,2,3,4,5,6,7 bên trong các trục liên thôn từ Lò vôi, tờ bản đồ 05; đến Trạm xá thôn 7, tờ bản đồ 06 | Đất thương mại, dịch vụ | 163.000 | — | — | — | — |
| Đoạn khu dân cư mới Sáu Mẫu bên trong đường liên xã từ thửa 158, tờ bản đồ 04 đến thửa 1224, tờ bản đồ số 5. | Đất thương mại, dịch vụ | 163.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thắng thửa 774, tờ bản đồ số 6 đến ông Thọ thửa 604, tờ bản đồ số 6; từ ông Đề thửa 603, tờ bản đồ số 6 đến ông Cấn Hương II thửa 915, tờ bản đồ số 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 163.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vũ thửa 944, tờ bản đồ số 11 đến ông Dũng thửa 938, tờ bản đồ số 11; từ ông Sáu thửa 602, tờ bản đồ số 11 đến ông Vang thửa 571, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ | 163.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Sáu thửa 307, tờ bản đồ só 11 đến ông Cát thửa 770, tờ bản đồ số 11; từ ông Võ thửa 765, tờ bản đồ số 11 đến ông Nghị thửa 695, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ | 163.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ninh thửa 38, tờ bản đồ số 9 đến bà Hợp thửa 858, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 158.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đông thửa 25, tờ bản đồ số 4 đến ông Quý thửa 19, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 158.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tiến thửa 773 tờ 4 đến ông Dần thửa 725 tờ 4; từ ông Đãi thửa 29 tờ 9 đến ông Chi thửa 714 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 158.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đài thửa 154, tờ bản đồ số 9 đến bà Cợi thửa 290, tờ bản đồ số 9; Từ bà Giáp thửa 377, tờ bản đồ số 9 đến ông Kiện thửa 459, tờ bản đồ số 9 ; Từ ông Tài thửa 465, tờ bản đồ số 9 đến ông Lý thửa 644, tờ bản đồ số 9; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 158.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thoa thửa 1410, tờ bản đồ số 10 đến ông Sơn thửa 1406, tờ bản đồ số 10; Từ ông thông thửa 1481, tờ bản đồ số 10 Đến ông Duyên thửa 1558, tờ bản đồ số 10; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 158.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hà thửa 993, tờ bản đồ số 5 đến ông Ban thửa 1078, tờ bản đồ số 5; Từ bà Tính thửa 188, tờ bản đồ số 10 đến ông Bình thửa 229, tờ bản đồ số 10; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 158.000 | — | — | — | — |
| Các trục nối Quốc lộ47C đi đường Làng nghề từ chợ Đường đến nhà ông Lê Hữu Sáng thửa 521, tờ 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Ký thửa 34, tờ bản đồ số 10 đến ông Chương thửa 1134, tờ bản đồ số 5; đoạn nhà bà Hoàn thửa 73, tờ bản đồ số 10 đến ông Hòa thửa 126, tờ bản đồ số 10; đoạn ông Huệ thửa 918, tờ bản đồ số 5 đến ông Trang thửa 102, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ân thửa 683, tờ bản đồ số 4 đến ông Tuyến thửa 657, tờ bản đồ số 4; từ ông Sen thửa 770, tờ bản đồ số 4 đến ông Diện thửa 559, tờ bản đồ số 4; từ ông Quản thửa 593, tờ bản đồ số 4 đến ông Mùi thửa 504, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thái thửa 49, tờ bản đồ số 4 đến ông Dũng thửa 57, tờ bản đồ số 4; từ bà Liên thửa 26, tờ bản đồ số 4 đến bà Hương thửa 24, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Diêm thửa 808, tờ bản đồ số 4 đến ông Dũng thửa 42, tờ bản đồ số 9; từ bà Tâm thửa 101, tờ bản đồ số 9 đến ông Đồng thửa 41, tờ bản đồ số 9; từ ông Cường thửa 506, tờ bản đồ số 4 đến ông Cát thửa 572, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thìn thửa 135, tờ bản đồ số 9 đến ông Luận thửa 741, tờ bản đồ số 4; từ ông Vui thửa 627, tờ bản đồ số 4 đến ông Hợi thửa 740, tờ bản đồ số 4; từ ông Tài thửa 737, tờ bản đồ số 4 đến ông Bạo thửa 805, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Liễu thửa 384, tờ bản đồ số 10 đến bà Thu thửa 809, tờ bản đồ số 9; từ bà Thu thửa 809, tờ bản đồ số 9 đến ông Kim thôn Ngọc Thành thửa 204, tờ bản đồ số 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy thửa 406, tờ bản đồ số 10 đến ông Quý thửa 222, tờ bản đồ số 10; từ ông Oánh thửa 386, tờ bản đồ số 10 đến ông Cường Công Thành thửa 833, tờ bản đồ số 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn từ đốc làng ông Tám thôn 11, tờ bản đồ 07 đến ngã tư ông Liệu thôn 11, tờ bản đồ 07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn đốc ông Bính thôn 8,tờ bản đồ 06 đến ông bình thôn 9, tờ bản đồ 06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thuộc các thôn 12,1,2,3,4,5,6,7 bên trong các trục liên thôn từ Lò vôi, tờ bản đồ 05; đến Trạm xá thôn 7, tờ bản đồ 06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đoạn khu dân cư mới Sáu Mẫu bên trong đường liên xã từ thửa 158, tờ bản đồ 04 đến thửa 1224, tờ bản đồ số 5. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vũ thửa 944, tờ bản đồ số 11 đến ông Dũng thửa 938, tờ bản đồ số 11; từ ông Sáu thửa 602, tờ bản đồ số 11 đến ông Vang thửa 571, tờ bản đồ số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Sáu thửa 307, tờ bản đồ só 11 đến ông Cát thửa 770, tờ bản đồ số 11; từ ông Võ thửa 765, tờ bản đồ số 11 đến ông Nghị thửa 695, tờ bản đồ số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thắng thửa 774, tờ bản đồ số 6 đến ông Thọ thửa 604, tờ bản đồ số 6; từ ông Đề thửa 603, tờ bản đồ số 6 đến ông Cấn Hương II thửa 915, tờ bản đồ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ân thửa 683, tờ bản đồ số 4 đến ông Tuyến thửa 657, tờ bản đồ số 4; từ ông Sen thửa 770, tờ bản đồ số 4 đến ông Diện thửa 559, tờ bản đồ số 4; từ ông Quản thửa 593, tờ bản đồ số 4 đến ông Mùi thửa 504, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thái thửa 49, tờ bản đồ số 4 đến ông Dũng thửa 57, tờ bản đồ số 4; từ bà Liên thửa 26, tờ bản đồ số 4 đến bà Hương thửa 24, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Diêm thửa 808, tờ bản đồ số 4 đến ông Dũng thửa 42, tờ bản đồ số 9; từ bà Tâm thửa 101, tờ bản đồ số 9 đến ông Đồng thửa 41, tờ bản đồ số 9; từ ông Cường thửa 506, tờ bản đồ số 4 đến ông Cát thửa 572, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thìn thửa 135, tờ bản đồ số 9 đến ông Luận thửa 741, tờ bản đồ số 4; từ ông Vui thửa 627, tờ bản đồ số 4 đến ông Hợi thửa 740, tờ bản đồ số 4; từ ông Tài thửa 737, tờ bản đồ số 4 đến ông Bạo thửa 805, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Liễu thửa 384, tờ bản đồ số 10 đến bà Thu thửa 809, tờ bản đồ số 9; từ bà Thu thửa 809, tờ bản đồ số 9 đến ông Kim thôn Ngọc Thành thửa 204, tờ bản đồ số 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy thửa 406, tờ bản đồ số 10 đến ông Quý thửa 222, tờ bản đồ số 10; từ ông Oánh thửa 386, tờ bản đồ số 10 đến ông Cường Công Thành thửa 833, tờ bản đồ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Ký thửa 34, tờ bản đồ số 10 đến ông Chương thửa 1134, tờ bản đồ số 5; đoạn nhà bà Hoàn thửa 73, tờ bản đồ số 10 đến ông Hòa thửa 126, tờ bản đồ số 10; đoạn ông Huệ thửa 918, tờ bản đồ số 5 đến ông Trang thửa 102, tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 126.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Hùng Bình (thửa 1860, tờ 13) đến ông Toàn (thửa 558, tờ 10); từ bà Mau (thửa 17, tờ 13) đến anh Thái Lý (thửa 1723, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn khu vực Sáu Mẫu thửa 205 ông thông đến thửa 229 ông Định thôn 1, tờ bản đồ 04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 108.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Hùng Bình (thửa 1860, tờ 13) đến ông Toàn (thửa 558, tờ 10); từ bà Mau (thửa 17, tờ 13) đến anh Thái Lý (thửa 1723, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 90.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 45.000 | 40.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 45.000 | 40.000 | — | — | — |