| Đoạn từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 843 tờ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 1105 tờ 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH (LKA:01 đến LKA: 16; đường các lô khu BTA, BTB, BTD:01 đến BTD:04, BTC:01 đến BTC:05; Lô LK:H18 đến LK:H20; LK:G01 đến LK:G08; LK:B01 đến LK:B08; LKB:17 đến LKB:32) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.280.000 | — | — | — | — |
| Giáp xã Xuân Trường (cũ) (thửa 308, tờ bản đồ:11) đến ngã ba Dốc đi lên đê (Xuân Hoà) (thửa 1472, tờ bản đồ:6) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.250.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thửa 1173, tờ 5 đến ông Cường Thục thửa 1119 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn còn lại từ thửa 920 đến cống lũ Xuân Thanh | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Giáp xã Xuân Trường (cũ) (thửa 308, tờ bản đồ:11) đến ngã ba Dốc đi lên đê (Xuân Hoà) (thửa 1472, tờ bản đồ:6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH (BTD:05 đến BTD:08, BTC:06 đến BTC:10; Từ LKF:01 đến LKF:24; LKC:21 đến LKC:28; LKB:09 đến LKB:16) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thửa 1173, tờ 5 đến ông Cường Thục thửa 1119 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Đoạn còn lại từ thửa 920 đến cống lũ Xuân Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Ông Đỗ Văn Quyền (thửa 1613, tờ bản đồ 6) đến ông Lê Văn Thống (thửa 1061,tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Nguyễn Bá Lân (thửa 1522, tờ bản đồ 3) đến ông Bùi Văn Lô (thửa 1524, tờ bản đồ 3) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường làng nghề từ giáp chợ Đường nhà ông Nguyễn Văn Lâm thửa 458, tờ 5 đến nhà ông Lê Hữu Sáng thửa 521, tờ 5 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch mới sau chợ Hương từ thửa 1893, tờ bản đồ 10 đến thửa 1819, tờ bản đồ 11 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Bào (thửa 983, tờ 10) đến sông Nông Giang; từ ông Hội (thửa 1104, tờ 5) đến anh Phương Nhuần (thửa 906, tờ 9) Xuân Hội; từ ngã ba ông Lâm (thửa 23, tờ 9) đến anh Tuấn (thửa 130, tờ 9) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đốc Làng ông Tám thôn 11 thửa 641, tờ bản đồ 07 đến Ngã tư ông Liệu thôn 12 thửa 434, tờ bản đồ 07 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đốc ông Bính thôn 8 (thửa 1061, tờ bản đồ 06) đến ông Bình thôn 9 (thửa 1090, tờ bản đồ 06) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH (LKA:01 đến LKA: 16; đường các lô khu BTA, BTB, BTD:01 đến BTD:04, BTC:01 đến BTC:05; Lô LK:H18 đến LK:H20; LK:G01 đến LK:G08; LK:B01 đến LK:B08; LKB:17 đến LKB:32) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 960.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ anh Dong (thửa 641 tờ 4) đến anh Quang Thu- ông Luý (thửa 12 tờ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH (BTD:05 đến BTD:08, BTC:06 đến BTC:10; Từ LKF:01 đến LKF:24; LKC:21 đến LKC:28; LKB:09 đến LKB:16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 840.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1731 ngày 04/9/2019 thôn Hương 1, Hương 2, thôn Phấn thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô Khu dân cư Đồng 6 mẫu thôn 1 xã Thọ Diên cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Cổng chính chợ Đường từ ông Trần Văn Dũng thửa 728, tờ 5 đến giáp cổng chợ nhà ông Phạm Văn Ngọc thửa 582, tờ 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nghệ (thửa 1036, tờ 6) đến Cầu Hon (thửa 275, tờ 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Ông Lê Huy Hiệu (thửa 1364, tờ bản đồ 3) đến ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 1328, tờ bản đồ 3) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thia thửa 1423, tờ bản đồ số 6 đến ông Vượng thửa 824, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu dân cư mới (tại MBQH 2610/QĐ-UBND ngày 24/11/2016) thuộc các thôn Hương I, Hương II, Phấn thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 761.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nghệ (thửa 1036, tờ 6) đến Cầu Hon (thửa 275, tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Khiêm thửa 150, tờ bản đồ 11 đến ông Lập thửa 916, tờ bản đồ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Mến thửa 1537, tờ bản đồ số 6 đến ông Thao thửa 1398, tờ bản đồ số 6; từ ông Xước thửa 1560, tờ bản đồ số 6 đến ông Hinh thửa 1207, tờ bản đồ số 6; đoạn từ ông Đáo thửa 1613, tờ bản đồ số 6 đến ông Dũng thửa 1354, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô khu dân cư mới (tại MBQH 2610/QĐ-UBND ngày 24/11/2016) thuộc các thôn Hương I, Hương II, Phấn thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 685.000 | — | — | — | — |
| Ông Nghĩa (thửa 1439, tờ bản đồ 6) đến ông Lâm (thửa 1554, tờ bản đồ 6), ông Đề (thửa 1025, tờ bản đồ 3) đến anh Khương (thửa 1276, tờ bản đồ 7) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quân thửa 262, tờ bản đồ số 10 đến ông Năm thửa 11, tờ bản đồ số 10; từ bà Lan thửa 231, tờ bản đồ số 10 đến ông Châu thửa 1091, tờ bản đồ số 5; từ ông Hiệp thửa 25, tờ bản đồ số 10 đến ông Dũng thửa 76, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bảy thửa 151, tờ bản đồ số 11 đến ông Bích thửa 917, tờ bản đồ số 5; Từ ông Lung thửa 173, tờ bản đồ số 10 đến ông Văn thửa 1077, tờ bản đồ số 5; | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tam thửa số 213, tờ bản đồ số 11 đến ông Hách thửa 912, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tâm thửa 73, tờ bản đồ số 11 đến ông Lượng thửa 79, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thực thửa 1332, tờ bản đồ số 6 đến ông Tân thửa 967, tờ bản đồ số 6; Từ bà Luận thửa 902, tờ bản đồ số 6 đến ông Hải thửa 908, tờ bản đồ số 6; Từ bà Thúy thửa 1421, tờ bản đồ số 6 đến ông Quý thửa 1420, tờ bản đồ số 6. | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Kỳ (thửa 229, tờ 9) đến ông Nụ (thửa 517, tờ 9); từ ông Ý (thửa 278, tờ 9) đến ông Hưng (thửa 225, tờ 9); từ bà Túc (thửa 859, tờ 5) đến Cầu Hon (thửa 506, tờ 5 anh Thực); từ Bưu Điện đến ông Hỷ (thửa 678, tờ 5); từ anh Hiếu (thửa 218, tờ 10) đến ông Ấm (thửa 157, tờ 10); từ anh Hà (thửa 559, tờ 10) đến anh Đạo (Th 439, T10); từ ông Cam (thửa 543, tờ 9) đến A Tuy (thửa 676, tờ 9) đến anh Chất Hướng (thửa 982, tờ 9) Xuân Vinh; từ anh Tuy (thửa 676 tờ 9) đến anh Thượng (thửa 593 tờ 10); từ A Thành Thắm (thửa 631 tờ 9 đến giáp A Bào (thửa 483 tờ 10) Xuân Phú; từ Cống Lũ (thửa 1924 tờ 10) đến anh Tuấn Thanh (thửa 1861 tờ 10); từ bà Duyên (Tâm) đến ông Quế Phúc Hưng | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| MBQH 1731 ngày 04/9/2019 thôn Hương 1, Hương 2, thôn Phấn thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô Khu dân cư Đồng 6 mẫu thôn 1 xã Thọ Diên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Tỉnh lộ 506 nhà ông Long thôn 13 (thửa 1087 tờ 05) đến Cầu Trắng ông Long thôn 1 (thửa 1456 tờ 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bình Sang (thửa 506, tờ 4) đến bà Chè (thửa 426, tờ 4); từ A Dũng Bình (thửa 507 tờ 4) đến anh Tảo (thửa 27 tờ 4) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Ông Nguyễn Bá Lân (thửa 1522, tờ bản đồ 3) đến ông Bùi Văn Lô (thửa 1524, tờ bản đồ 3) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Bào (thửa 983, tờ 10) đến sông Nông Giang; từ ông Hội (thửa 1104, tờ 5) đến anh Phương Nhuần (thửa 906, tờ 9) Xuân Hội; từ ngã ba ông Lâm (thửa 23, tờ 9) đến anh Tuấn (thửa 130, tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chất thửa 12, tờ bản đồ số 9 Đến ông Trì thửa 505, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thế thửa 385, tờ bản đồ số 4 đến ông Xế thửa 620, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ sân bóng đến bà Hòa thôn Hải Mậu thửa 523, tờ bản đồ số 4; từ ông Tải thửa 290, tờ bản đồ số 10 đến ông Giảng thửa 137, tờ bản đồ số 9 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuyên thửa 646, tờ bản đồ số 10 đến ông Điểm thửa 1546, tờ bản đồ số 10; từ bà Thìn thửa 649, tờ bản đồ số 10 đến bà Quyên thửa 693, tờ bản đồ số 10; từ ông Cống thửa 754, tờ bản đồ số 10 đến ông Khảm thửa 1104, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đại thửa 261, tờ bản đồ số 10 đến ông Lý thửa 12, tờ bản đồ số 10; từ ông Thắng thửa 132, tờ bản đồ số 10 đến ông Thuận thửa 135, tờ bản đồ số 10; từ ông Thính thửa 1087, tờ bản đồ số 5 đến ông Vu thửa 1138, tờ bản đồ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |