| Từ ông Thiện thửa 93, tờ bản đồ số 9 đến ông Hoàn thửa 391, tờ bản đồ số 9; từ ông Thịnh thửa 73, tờ bản đồ số 9 đến ông Hạng thửa 164, tờ bản đồ số 9 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng thửa 1355, tờ bản đồ số 10 đến ông Thanh thửa 1156, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chấn thửa 1157, tờ bản đồ số 10 đến bà Hồng thửa 1105, tờ bản đồ số 10; từ ông Khảm thửa 1158, tờ bản đồ số 10 đến ông Thủy thửa 1480, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vũ thửa 944, tờ bản đồ số 11 đến ông Dũng thửa 938, tờ bản đồ số 11; từ ông Sáu thửa 602, tờ bản đồ số 11 đến ông Vang thửa 571, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Sáu thửa 307, tờ bản đồ số 11 đến ông Cát thửa 770, tờ bản đồ số 11; từ ông Võ thửa 765, tờ bản đồ số 11 đến ông Nghị thửa 695, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thắng thửa 774, tờ bản đồ số 6 đến ông Thọ thửa 604, tờ bản đồ số 6; từ ông Đề thửa 603, tờ bản đồ số 6 đến ông Cấn Hương II thửa 915, tờ bản đồ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn từ đốc làng ông Tám thôn 11, tờ bản đồ 07 đến ngã tư ông Liệu thôn 11, tờ bản đồ 07 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn đốc ông Bính thôn 8,tờ bản đồ 06 đến ông bình thôn 9, tờ bản đồ 06 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Ông Lê Huy Hiệu (thửa 1364, tờ bản đồ 3) đến ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 1328, tờ bản đồ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tiến thửa 773 tờ 4 đến ông Dần thửa 725 tờ 4; từ ông Đãi thửa 29 tờ 9 đến ông Chi thửa 714 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đài thửa 154, tờ bản đồ số 9 đến bà Cợi thửa 290, tờ bản đồ số 9; Từ bà Giáp thửa 377, tờ bản đồ số 9 đến ông Kiện thửa 459, tờ bản đồ số 9 ; Từ ông Tài thửa 465, tờ bản đồ số 9 đến ông Lý thửa 644, tờ bản đồ số 9; | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thoa thửa 1410, tờ bản đồ số 10 đến ông Sơn thửa 1406, tờ bản đồ số 10; Từ ông thông thửa 1481, tờ bản đồ số 10 Đến ông Duyên thửa 1558, tờ bản đồ số 10; | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hà thửa 993, tờ bản đồ số 5 đến ông Ban thửa 1078, tờ bản đồ số 5; Từ bà Tính thửa 188, tờ bản đồ số 10 đến ông Bình thửa 229, tờ bản đồ số 10; | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn khu dân cư mới Sáu Mẫu bên trong đường liên xã từ thửa 158, tờ bản đồ 04 đến thửa 1224, tờ bản đồ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn khu vực Sáu Mẫu thửa 205 ông thông đến thửa 229 ông Định thôn 1, tờ bản đồ 04 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ninh thửa 38, tờ bản đồ số 9 đến bà Hợp thửa 858, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đông thửa 25, tờ bản đồ số 4 đến ông Quý thửa 19, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Ông Thê (thửa 1430, tờ bản đồ 3) đến ông Thụ (thửa 539, tờ bản đồ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 342.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Nhớ thửa 297, tờ bản đồ số 11 đến ông Báu thửa 1038, tờ bản đồ số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 342.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thìn thửa 135, tờ bản đồ số 9 đến ông Luận thửa 741, tờ bản đồ số 4; từ ông Vui thửa 627, tờ bản đồ số 4 đến ông Hợi thửa 740, tờ bản đồ số 4; từ ông Tài thửa 737, tờ bản đồ số 4 đến ông Bạo thửa 805, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Liễu thửa 384, tờ bản đồ số 10 đến bà Thu thửa 809, tờ bản đồ số 9; từ bà Thu thửa 809, tờ bản đồ số 9 đến ông Kim thôn Ngọc Thành thửa 204, tờ bản đồ số 9 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy thửa 406, tờ bản đồ số 10 đến ông Quý thửa 222, tờ bản đồ số 10; từ ông Oánh thửa 386, tờ bản đồ số 10 đến ông Cường Công Thành thửa 833, tờ bản đồ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Ký thửa 34, tờ bản đồ số 10 đến ông Chương thửa 1134, tờ bản đồ số 5; đoạn nhà bà Hoàn thửa 73, tờ bản đồ số 10 đến ông Hòa thửa 126, tờ bản đồ số 10; đoạn ông Huệ thửa 918, tờ bản đồ số 5 đến ông Trang thửa 102, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường làng nghề từ giáp chợ Đường nhà ông Nguyễn Văn Lâm thửa 458, tờ 5 đến nhà ông Lê Hữu Sáng thửa 521, tờ 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Kỳ (thửa 229, tờ 9) đến ông Nụ (thửa 517, tờ 9); từ ông Ý (thửa 278, tờ 9) đến ông Hưng (thửa 225, tờ 9); từ bà Túc (thửa 859, tờ 5) đến Cầu Hon (thửa 506, tờ 5 anh Thực); từ Bưu Điện đến ông Hỷ (thửa 678, tờ 5); từ anh Hiếu (thửa 218, tờ 10) đến ông Ấm (thửa 157, tờ 10); từ anh Hà (thửa 559, tờ10) đến anh Đạo (Th 439, T10); từ ông Cam (thửa 543, tờ 9) đến A Tuy (thửa 676, tờ 9) đến anh Chất Hướng (thửa 982, tờ 9) Xuân Vinh; từ anh Tuy (thửa 676 tờ 9) đến anh Thượng (thửa 593 tờ 10); từ A Thành Thắm (thửa 631 tờ 9 đến giáp A Bào (thửa 483 tờ 10) Xuân Phú; từ Cống Lũ (thửa 1924 tờ 10) đến anh Tuấn Thanh (thửa 1861 tờ 10); từ bà Duyên (Tâm) đến ông Quế Phúc Hưng | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ân thửa 683, tờ bản đồ số 4 đến ông Tuyến thửa 657, tờ bản đồ số 4; từ ông Sen thửa 770, tờ bản đồ số 4 đến ông Diện thửa 559, tờ bản đồ số 4; từ ông Quản thửa 593, tờ bản đồ số 4 đến ông Mùi thửa 504, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thái thửa 49, tờ bản đồ số 4 đến ông Dũng thửa 57, tờ bản đồ số 4; từ bà Liên thửa 26, tờ bản đồ số 4 đến bà Hương thửa 24, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Diêm thửa 808, tờ bản đồ số 4 đến ông Dũng thửa 42, tờ bản đồ số 9; từ bà Tâm thửa 101, tờ bản đồ số 9 đến ông Đồng thửa 41, tờ bản đồ số 9; từ ông Cường thửa 506, tờ bản đồ số 4 đến ông Cát thửa 572, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Ông Nghĩa (thửa 1439, tờ bản đồ 6) đến ông Lâm (thửa 1554, tờ bản đồ 6), ông Đề (thửa 1025, tờ bản đồ 3) đến anh Khương (thửa 1276, tờ bản đồ 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Ông Nghĩa (thửa 1439, tờ bản đồ 6) đến ông Lâm (thửa 1554, tờ bản đồ 6), ông Đề (thửa 1025, tờ bản đồ 3) đến anh Khương (thửa 1276, tờ bản đồ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 269.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chất thửa 12, tờ bản đồ số 9 Đến ông Trì thửa 505, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thế thửa 385, tờ bản đồ số 4 đến ông Xế thửa 620, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ sân bóng đến bà Hòa thôn Hải Mậu thửa 523, tờ bản đồ số 4; từ ông Tải thửa 290, tờ bản đồ số 10 đến ông Giảng thửa 137, tờ bản đồ số 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuyên thửa 646, tờ bản đồ số 10 đến ông Điểm thửa 1546, tờ bản đồ số 10; từ bà Thìn thửa 649, tờ bản đồ số 10 đến bà Quyên thửa 693, tờ bản đồ số 10; từ ông Cống thửa 754, tờ bản đồ số 10 đến ông Khảm thửa 1104, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bình Sang (thửa 506, tờ 4) đến bà Chè (thửa 426, tờ 4); từ A Dũng Bình (thửa 507 tờ 4) đến anh Tảo (thửa 27 tờ 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quân thửa 262, tờ bản đồ số 10 đến ông Năm thửa 11, tờ bản đồ số 10; từ bà Lan thửa 231, tờ bản đồ số 10 đến ông Châu thửa 1091, tờ bản đồ số 5; từ ông Hiệp thửa 25, tờ bản đồ số 10 đến ông Dũng thửa 76, tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bảy thửa 151, tờ bản đồ số 11 đến ông Bích thửa 917, tờ bản đồ số 5; Từ ông Lung thửa 173, tờ bản đồ số 10 đến ông Văn thửa 1077, tờ bản đồ số 5; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch mới sau chợ Hương từ thửa 1893, tờ bản đồ 10 đến thửa 1819, tờ bản đồ 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Khiêm thửa 150, tờ bản đồ 11 đến ông Lập thửa 916, tờ bản đồ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Mến thửa 1537, tờ bản đồ số 6 đến ông Thao thửa 1398, tờ bản đồ số 6; từ ông Xước thửa 1560, tờ bản đồ số 6 đến ông Hinh thửa 1207, tờ bản đồ số 6; đọan từ ông Đáo thửa 1613, tờ bản đồ số 6 đến ông Dũng thửa 1354, tờ bản đồ số 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thia thửa 1423, tờ bản đồ số 6 đến ông Vượng thửa 824, tờ bản đồ số 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đốc Làng ông Tám thôn 11 thửa 641, tờ bản đồ 07 đến Ngã tư ông Liệu thôn 12 thửa 434, tờ bản đồ 07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Từ đốc ông Bính thôn 8 (thửa 1061, tờ bản đồ 06) đến ông Bình thôn 9 (thửa 1090, tờ bản đồ 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Lò vôi thôn 1 (thửa 1091, tờ bản đồ 05) đến Trạm xá thôn 7 (thửa 917, tờ bản đồ 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Ông Đỗ Văn Cúc (thửa 358, tờ bản đồ 4) đến Đường Hà | Đất thương mại, dịch vụ | 245.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ cổng làng Phúc Thượng (thửa 1865, tờ 7) đến Nhà văn hóa thôn Thọ Khang (thửa 1894, tờ 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chất thửa 12, tờ bản đồ số 9 Đến ông Trì thửa 505, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thế thửa 385, tờ bản đồ số 4 đến ông Xế thửa 620, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Từ sân bóng đến bà Hòa thôn Hải Mậu thửa 523, tờ bản đồ số 4; từ ông Tải thửa 290, tờ bản đồ số 10 đến ông Giảng thửa 137, tờ bản đồ số 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |