| Từ anh Việt (thửa 1003, tờ 09) đến ông Ninh (thửa 52, tờ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Huê (thửa 675, tờ bản đồ 09) đến Nhà văn hóa cũ | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Hiểu (thửa 775, tờ 09) đến ông Thịnh (thửa 785, tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Thuận (thửa 779, tờ 09) đến bà Phượng (thửa 818, tờ 09) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bình (thửa 879, tờ bản đồ 09) đến bà Hường (thửa 929, tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp thôn Thái Tượng (thửa 75, tờ 35 nhà ông Hoạt) đến ngã ba Thị Long (thửa 93, tờ 35 nhà ông Huyền Phượng) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ cổng làng thôn Thị Long (thửa 177, tờ 35) nhà ông Thành Thanh đến đầu Khe Ba (thửa 187, tờ 32, nhà bà Thủy Tĩnh) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Núi Nghè đến Hội trường Bòng Sơn | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 50 (ông Nga đội 7) đến thửa 36, tờ bản đồ 28 (ông Sử) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nhạn (thửa 126, tờ bản đồ 13) đến ông Doán (thửa 543, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thuân (thửa 555, tờ 13) đến ông Sáu (thửa 573, tờ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đoàn (thửa 645, tờ 13) đến bà Thiêm (thửa 686, tờ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Dương (thửa 911, tờ 13) đến giáp đê Trung ương | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thi (thửa 827, tờ 13) đến ông Tự (thửa 890, tờ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huyên (thửa 734, tờ bản đồ 13) đến bà Én (thửa 558, tờ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Dũng (thửa 699, tờ 13) đến Nhà văn hóa thôn | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Lương (thửa 200 tờ 03) đến bà Tứ (thửa 251a tờ 03) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chuông (thửa 52 tờ 01) đến ông Trung Trang (thửa 122 tờ 01) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hội (thửa 51 tờ 01) đến ông Tú Hằng (thửa 144 tờ 01) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lương (thửa 211 tờ 01) đến bà Lịch (thửa 360 tờ 01) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngõ ông Dương đến Ngõ ông Tâm (thửa 303 đến thửa 226 tờ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngõ ông Tươi Vui đến đê Thị Long (thửa 214 đến thửa 620 tờ 09) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngõ ông Thung (thửa 487 tờ 09) đến ông Phượng (thửa 669 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuấn Dung (thửa 69 tờ 07) đến ông Huyên (thửa 267 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ Cống Bi đến cầu Đò Trạp | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vệ đến ông Thinh (thôn Thái Tượng) (khu trung tâm) | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch Thọ Long 2. Giữa MBQH (từ thửa 30 tờ 8 đến thửa 297 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 29 (ông Minh Hiền) đến thửa 53 (ông San) tờ 27 | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Đường trục xã (từ UBND xã đi Tượng Văn) thửa 350 tờ 8 đến thửa 234 tờ 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 880.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ Cống Bi đến cầu Đò Trạp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 880.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vệ đến ông Thinh (thôn Thái Tượng) (khu trung tâm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 880.000 | — | — | — | — |
| Đường trục xã (từ UBND xã đi Đường tỉnh 525) thửa 350 tờ 8 đến thửa 59 tờ 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 848.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trung (thửa 352, tờ 13) đến ông San (thửa 549, tờ bản đồ 10) thuộc các hộ chân đê | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hai (thửa 188 tờ 01) đến ông Thư (thửa 18 tờ 02) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường (thửa 138, tờ 16) đến Khe Hạ | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hạnh (thửa 137, tờ 16) đến Khe Hạ | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 12, tờ 31 nhà ông Tuệ đến thửa 01, tờ 35 nhà ông Chinh | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ Miếu Nghè đến thửa 29 (ông Chính), tờ bản đồ 37 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 155 (bà Cơng) đến thửa 43 (ông Thọ), tờ bản đồ 36 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường trục xã (từ UBND xã đi Đường tỉnh 525) thửa 350 tờ 8 đến thửa 59 tờ 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 763.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch Thọ Long 5. Phía Nam mặt bằng (từ thửa 254 tờ 8 đến thửa 249 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch Thọ Long 4. Phía Bắc MBQH (từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch Thọ Long 3. Phía Tây MBQH (từ thửa 46 tờ 8 đến thửa 304 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đường trục xã (từ UBND xã đi ông Chiến Vĩnh Quang thửa 674 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Nghi Sơn - Sao Vàng xuống Núi Nghè | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 512B ngõ ông Sơn Phương đến đường Nghi Sơn - Sao Vàng | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngõ ông Thinh (thôn Thái Tượng) đi xã Công Liêm | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |