| Từ Tỉnh lộ 512B (ông Chung Hà) đến nhà ông Sắc (thửa 35, tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ đường NC 04 (nhà anh Sơn Viên) đến nhà bà Tứ Thai | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngõ ông Thinh (thôn Thái Tượng) đi xã Công Liêm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đường trục xã (từ UBND xã đi ông Chiến Vĩnh Quang thửa 674 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Nghi Sơn - Sao Vàng xuống Núi Nghè | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 512B ngõ ông Sơn Phương đến đường Nghi Sơn - Sao Vàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 512B (ông Chung Hà) đến nhà ông Sắc (thửa 35, tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Từ đường NC 04 (nhà anh Sơn Viên) đến nhà bà Tứ Thai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Đường Quốc lộ 47 C Trường Minh đi Tượng Sơn từ thửa 10 tờ 01 đến thửa 103 tờ 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đường trục xã (từ UBND xã đi Đường tỉnh 512) thửa 350 tờ 8 đến thửa 314 tờ 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tường (thửa 440, tờ 10) đến ông Miên (thửa 342, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoàn (thửa 405, tờ 10) đến ông Nha (thửa 371, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Bình (thửa 489, tờ 10) đến ông Hùng (thửa 416, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Động (thửa 492, tờ 10) đến ông Thành (thửa 431, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thuân (thửa 555, tờ 13) đến ông Sáu (thửa 573, tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đoàn (thửa 645, tờ 13) đến bà Thiêm (thửa 686, tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoa (thửa 217, tờ 13) đến ông Trọng (thửa 314, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lượng (thửa 268, tờ 13) đến bà Bưu (thửa 359, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Khang (thửa 238, tờ 03) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luật (thửa 273, tờ 03) đến ông Thành (thửa 277, tờ 03) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1000, tờ 08 đến Nhà văn hóa (cũ) Phú Nam (thửa 815, tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1000, tờ 08 đến ông Lịch (thửa 812, tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư chị Hoa Luật thôn Kén đến cầu Ron | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường trục xã (từ UBND xã đi Đường tỉnh 512) thửa 350 tờ 8 đến thửa 314 tờ 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Đường Quốc lộ 47 C Trường Minh đi Tượng Sơn từ thửa 10 tờ 01 đến thửa 103 tờ 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Tỉnh lộ 512B (trước nhà ông Thanh Đức Phú Vân) đến ngã tư chị Hoa Luật thôn Kén | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thuân (thửa 555, tờ 13) đến ông Sáu (thửa 573, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đoàn (thửa 645, tờ 13) đến bà Thiêm (thửa 686, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoa (thửa 217, tờ 13) đến ông Trọng (thửa 314, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lượng (thửa 268, tờ 13) đến bà Bưu (thửa 359, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Khang (thửa 238, tờ 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luật (thửa 273, tờ 03) đến ông Thành (thửa 277, tờ 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1000, tờ 08 đến Nhà văn hóa (cũ) Phú Nam (thửa 815, tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1000, tờ 08 đến ông Lịch (thửa 812, tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư chị Hoa Luật thôn Kén đến cầu Ron | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tường (thửa 440, tờ 10) đến ông Miên (thửa 342, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoàn (thửa 405, tờ 10) đến ông Nha (thửa 371, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Bình (thửa 489, tờ 10) đến ông Hùng (thửa 416, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Động (thửa 492, tờ 10) đến ông Thành (thửa 431, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất thương mại, dịch vụ | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ đường NC04 ngõ ông Nông thôn Cát Vinh đến ông Hùng Cúc (Tỉnh lộ 512B) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nhàn đến ông Đoan (thửa 918, tờ 13) thuộc các hộ chân đê | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xoan (thửa 238, tờ bản đồ 13) đến bà Đào (thửa 432, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Bình (cổng làng thôn Đa Hậu) đến ông Liên (thửa 669, tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 512 (ngõ bà Đạt) đến hết sân bóng Đội 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 | — | — | — | — |
| Từ đường NC04 ngõ ông Nông thôn Cát Vinh đến ông Hùng Cúc (Tỉnh lộ 512B) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trung (thửa 352, tờ 13) đến ông San (thửa 549, tờ bản đồ 10) thuộc các hộ chân đê | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 | — | — | — | — |