| Đoạn từ Cầu Phà đến cầu Hạnh Phúc (đoạn Tỉnh lộ 512) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.076.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ban đến ngã ba Toàn Linh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.076.000 | — | — | — | — |
| Từ đê Tượng Lĩnh đến ngã tư bà Đạt thôn Cát Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.076.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp xã Thăng Bình (cũ) đến nhà ông Hồ Duy Dũng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.076.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Danh (thửa 829, tờ 07) đến ông Đáp thôn Đa Tiền (thửa 30, tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.076.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Đáp thôn Đa Tiền (thửa 30, tờ 11) đến cổng làng Đa Hậu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.022.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Long (thửa 22 tờ 11) đến ông Nam Thanh (thửa 332 tờ 11) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đường huyện Nông Cống 04 (Nhà văn hóa) đến thửa 70, tờ bản đồ 28 (anh Nga Hiền) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đường huyện Nông Cống 04 (anh Tâm Dân) đến thửa 48, tờ bản đồ 28 (ông Vào) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đường huyện Nông Cống 04 (nhà ông Hải Lan) đến thửa 72, tờ bản đồ 28 (bà Vọng) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 96 (Nhà văn hóa Vân Thạch) ra đến thửa 19 tờ 29 (Bãi kè) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Công (thửa 46, tờ 24) đến ông Phấn (đội 8) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 512 (bà Long) đến thửa 69, tờ bản đồ 24 (anh Hạnh đội 8) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 30 tờ 32 (sân bóng đ6) đến thửa 82, tờ bản đồ 28 (ông Kỹ) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 37, tờ bản đồ 32 (sân bóng đ6) đến thửa 52, tờ bản đồ 28 (ông Tuyên Khang) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch Thọ Long 4. Phía Bắc MBQH (từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch Thọ Long 3. Phía Tây MBQH (từ thửa 46 tờ 8 đến thửa 304 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chiến (thửa 172 tờ 08) đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bằng (thửa 261 đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Cổng làng Long Vực (thửa 267 tờ 08) đến ông Tương (thửa 165 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đường trục xã số 2 đến ngõ ông Thoại (thửa 215 đến thửa 241 tờ 04) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng làng Thọ Nga đến ngõ ông Tọa (thửa 340 đến thửa 403 tờ 04) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy (thửa 25 tờ 12) đến bà Cẩn (thửa 24 tờ 11) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hiển (thửa 770 tờ 07) đến ông Trà (thửa 777 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vọng (thửa 466 tờ 07) đến ông Hiển (thửa 432 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa Nhuyễn Sơn (thửa 373 tờ 7 đến ông Sách (thửa 308 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quân Đào (thửa 86 tờ 11) đến ông Sơn (thửa 11 tờ 11) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông thức (thửa 300 tờ 04) đến ông Từ (thửa 362 tờ 04) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch Thọ Long 5. Phía Nam mặt bằng (từ thửa 254 tờ 8 đến thửa 249 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cương (thửa 180, tờ bản đồ 13) đến bà Phương (thửa 14, tờ 14) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoa (thửa 217, tờ 13) đến ông Trọng (thửa 314, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lượng (thửa 268, tờ 13) đến bà Bưu (thửa 359, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Tỏa (thửa 335, tờ 13) đến ông Tài (thửa 137, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Hưng (thửa 309, tờ 03) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thái (thửa 174, tờ 08) đến bà Luật (thửa 69, tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Khang (thửa 238, tờ 03) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Hùng Sơn đến Nhà văn hóa thôn | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tường (thửa 440, tờ 10) đến ông Miên (thửa 342, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoàn (thửa 405, tờ 10) đến ông Nha (thửa 371, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Bình (thửa 489, tờ 10) đến ông Hùng (thửa 416, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Động (thửa 492, tờ 10) đến ông Thành (thửa 431, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Dũng (thửa 382, tờ bản đồ 10) đến anh Trung (thửa 461, tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Linh (thửa 495, tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa cũ | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hai (thửa 229, tờ bản đồ 13) đến bà Nga (thửa 518, tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luật (thửa 273, tờ 03) đến ông Thành (thửa 277, tờ 03) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1000, tờ 08 đến Nhà văn hóa (cũ) Phú Nam (thửa 815, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1000, tờ 08 đến ông Lịch (thửa 812, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ân (thửa 54, tờ bản đồ 04) đến bà Tường (thửa 134, tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khoa (thửa 191, tờ 09) đến ông Tới (thửa 29, tờ 04) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Điệp (thửa 33, tờ 09) đến bà Tôn (thửa 21, tờ 04) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |