| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1024, tờ 57 đến thửa 1081, tờ 57; Từ thửa 1057, tờ 57 đến thửa 1111, tờ 57; Từ thửa 957 tờ 57 đến thửa 974 tờ 57; | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Máy thôn Bái Trạch thửa 157A, tờ bản đồ 66 đi cầu Ba Lăng, đi Xuân Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 734.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới Đồng Chẳn thôn 5, xã Xuân Giang, huyện Thọ Xuân (MBQH số 2767/QĐ-UBND ngày 15/3/2024) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hinh (thửa 886; tờ 57) đến ông Long (thửa 884; tờ 57) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ba (thửa 837; tờ 57) đến ông Khôi (thửa 834; tờ 57) thôn Cáo Thành | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quân (thửa 839; Tờ 57) đến ông Sáu Tình (thửa 784; Tờ 57) thôn Cáo Thành | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tráng (thửa 786; tờ 57) đến ông Tuấn (thửa 737; tờ 57) thôn Cao Thành 5 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Giáp (thửa 548; Tờ 57) đến nhà chị Nga Minh (thửa 683; Tờ 57) thôn Xuân Phả 4 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Truật (thửa 486; tờ 53) đến ông Vinh (thửa 8; tờ 57) Thôn Xuân Phả 2 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Ngõ giáp chùa Tạu Từ anh Huy (thửa 120; tờ 52) đến bà Hương (thửa27; tờ 52) Thôn Xuân Phả 1 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mạnh Tính (thửa 552, tờ 53) đến chị Cử (thửa 380 tờ 57) thôn Liên Thành | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ chị Tuất (thửa 389, tờ 53) đến (thửa 443,tờ 53); từ (thửa 387, tờ 53) đến (thửa 445, tờ 53); từ (thửa 386, tờ 53) đến (thửa 446, tờ 53) thôn Liên Thành | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ kho A. Thành (thửa 583; Tờ 53) đến ông Điều (thửa 690 Tờ 53) thôn Liên Thành | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mùi (thửa 501; tờ 57) đến ông Tương (thửa 437 ; tờ 57) Thôn Liên Thành; | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mơi (thửa 558; tờ 57) đến ông Hai (thửa 562; tờ 57) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hợi (thửa 988; tờ 57) giáp hồ cá (thửa 835; tờ 57) thôn Cao Thành | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Thống Hằng (thửa số 1052, tờ số 108) đến ông Tương Phương (thửa số 98, tờ số 109) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính thôn 3: Đoạn từ ông Hùng Lan (thửa 889, tờ số 11) đến ông Đàn Hạnh (thửa 21, tờ số 12) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính thôn 2: Đoạn từ anh Thương Hương (thửa 836, tờ số 108) đến ông Trác (thửa 3, tờ số 109) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Hùng Tuyết (thửa 580, tờ số 108) đến anh Chương Hoa (thửa 311, tờ số 108) đường trục chính thôn 1 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn Bất Căng 2: Đoạn từ ông Thìn thửa 191 tờ 93 đến ông Thiệp thửa 414 tờ 93 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn Đồng Dọc: Từ ông Sử thửa 208 tờ 93 đến ông Sơn thửa 367 tờ 93 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đê sông Chu hộ ông Nhạc thửa 69 tờ 91 Đến hộ bà Liêu thửa 437 tờ 91 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn Vân Lộ: Đoạn đường 19 từ hộ ông Tiếu 362 tờ 91 đến hộ cô Giáo Đào thửa 469 tờ 91; | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đường trước cổng chùa tạu Từ anh Thọ (thửa 48, tờ 52) đến A. Liên (thửa 56 tờ 52) thôn Xuân Phả 1 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất anh Sơn T6 (thửa 663, tờ 52) đến đất ông Định T2 (Th 375,tờ 53) thôn Liên Thành | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bốn Liên (thửa 549 Tờ 53) đến ông Tục (thửa 378, Tờ 53) thôn Liên Thành | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Thơm thôn Yên Kênh thửa 125, tờ bản đồ 16 đến bà Khiên thôn Yên Kênh thửa 208, tờ bản đồ 65; Đoạn từ ông Câu thôn Yên Kênh thửa 174 tờ bản đồ 64 đến ông ưng thôn Yên Kênh thửa 24, tờ bản đồ 68 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tuấn thôn Yên Kênh thửa 34, tờ bản đồ 67 đến bà Kỹ thôn Yên Kênh thửa 205, tờ bản đồ 68; Đoạn từ ông Quốc thôn Yên Kênh thửa 60, tờ bản đồ 67 đến ông Quý thôn Yên Kênh thửa 7, tờ bản đồ 71; Đoạn từ ông Tân thôn Quần Kênh 2 thửa 149, tờ bản đồ 69 đến ông Dong thôn Quần Kênh 2 thửa 100, tờ bản đồ 69; Đoạn từ bà Dân thôn Quần Kênh 2 thửa 103, tờ bản đồ 20 đến ông Phú thôn Quần Kênh 2 thửa 156, tờ bản đồ 69 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Thư thôn Yên Kênh thửa 73, tờ bản đồ 64 đến ông Lực thôn Yên Kênh thửa 64, tờ bản đồ 64; Đoạn từ ông Hào thôn Yên Kênh thửa 190, tờ bản đồ 64 đến ông Tình thôn Yên Kênh thửa 12, tờ bản đồ 68; Đoạn từ ông Tuất thôn Lệ Trạch thửa 201, tờ bản đồ 64 đến ông Mãi thôn thửa 4, tờ bản đồ 68; Đoạn từ ông Ba thôn Yên Kênh thửa 129, tờ bản đồ 68 đến ông Cấp, ông Cường thôn Yên Kênh thửa 189 tờ 68; Đoạn từ ông Lợi thôn Yên Kênh thửa 153, tờ bản đồ 68 đến ông Dũng thôn Yên Kênh thửa 196, tờ bản đồ 68; Đoạn từ bà Mừng thôn Yên Kênh thửa 211, tờ bản đồ 68 đến Nhà văn hoá thôn thửa 75, tờ bản đồ 68 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Trịnh thôn 4 thửa 239, tờ bản đồ 16 đến ông Đức thôn 4 thửa 119, tờ bản đồ 16; Đoạn từ ông Tự thôn 5 thửa 68, tờ bản đồ 16 đến ông Cải thôn 5 thửa 3, tờ bản đồ 16; Đoạn từ ông Dũng thôn 6 thửa 270, tờ bản đồ 16 đến ông Ngữ thôn 6 thửa 215 tờ 15; Đoạn từ ông Bao thôn 8 thửa 86, tờ bản đồ 15 đến ông Phòng thôn 8 thửa 91, tờ bản đồ 15; Đoạn từ ông Thà thôn 6 thửa 158, tờ bản đồ 15 đến bà Lãng thôn 6 thửa 41, tờ bản đồ 19; Đoạn từ ông Thặt thôn 6 thửa 164, tờ bản đồ 15 đến ông Thực thôn 6 thửa 50, tờ bản đồ 19 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Hoà thôn Bái trạch thửa 17, tờ bản đồ 66 đến ông Đông thôn Bái Trạch thửa 20, tờ bản đồ 66; Đoạn từ ông Phiệt thôn Bái Trạch thửa 145, tờ bản đồ 66 đến ông Đạo thôn Bái Trạch thửa 138, tờ bản đồ 66; Đoạn từ ông Ngọt thôn Bái Trạch thửa 191, tờ bản đồ 66 đến ông Thường thôn Bái Trạch thửa 304, tờ bản đồ 65; Đoạn từ ông Tường thôn Bái Trạch thửa 190, tờ bản đồ 66 đến ông Đông thôn Bái Trạch thửa 121, tờ bản đồ 66; Đoạn từ ông Bốn thôn Quần Kênh 1 thửa 92, tờ bản đồ 65 đến ông Thuận thôn Quần Kênh 1 thửa 68, tờ bản đồ 65; Đoạn từ ông Lịch thôn Quần Kênh 1 thửa 294, tờ bản đồ 63 đến ông ái thôn Quần Kênh 2 thửa 18, tờ bản đồ 65 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Hải thôn Lệ Trach thửa 140, tờ bản đồ 63 đến bà Hoàn thôn Lê Trạch thửa 171, tờ bản đồ 63; đoạn từ ông Lục thôn Lệ Trạch thửa 231, tờ bản đồ 63 đến ông Tuyển thôn Lệ Trạch thửa 10, tờ bản đồ 68; đoạn từ ông Chế thôn Lệ Trạch thửa 196, tờ bản đồ 63 đến ông Tùng thônLệ Trạch thửa 6, tờ bản đồ 69; đoạn từ ông Xuyến thôn Lệ Trạch thửa 201, tờ bản đồ 63 đến ông Quyết thôn Lệ Trạch thửa 1, tờ bản đồ 68; Đoạn từ ông Ngọc thôn Lệ Trạch thửa 207, tờ bản đồ 63 đến ông chuyền thôn Lệ Trạch thửa 219, tờ bản đồ 63; đoạn từ ông Lọc thôn Lệ Trạch thửa 35, tờ bản đồ 63 đến ông Cao, ông Thìn thôn Lệ Trạch thửa 43, tờ bản đồ 63; đoạn từ ông Cả thôn Lệ Trạch thửa 79 tờ 63 đến ông Diễn thôn Lệ Trạch thửa 117, tờ bản đồ 63; đoạn từ ông Nhân thôn Quần Kênh 2 thửa 86, tờ bản đồ 68 đến ông Chỉ thôn Quần Kênh 2 thửa 111, tờ bản đồ 68 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Hùng thôn Quần Kênh 2 thửa 150, tờ bản đồ 64 đến ông Lãm thôn Quần Kênh 2 thửa 55, tờ bản đồ 65; Đoạn từ ông Bọc thôn Quần Kênh 2 thửa 272, tờ bản đồ 65 đến ông Hạnh thôn Quần Kênh 2 thửa 68, tờ bản đồ 69; Đoạn từ ông Bàn thôn 8 thửa 109, tờ bản đồ 64 đến ông Hiếu thôn Lệ Trạch thửa 92, tờ bản đồ 63; Đoạn từ ông Thiệp thôn Lệ Trạch thửa 1, tờ bản đồ 68 đến ông Chính thôn Lệ Trạch thửa 203, tờ bản đồ 64; Đoạn từ ông Hoá thôn Bái Trạch thửa 177, tờ bản đồ 66 đến bà Hồ thôn Bái trạch thửa 72 tờ 66 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tú thôn Bái Trạch thửa 38, tờ bản đồ 66 đến ông Trà thôn Bái Trạch thửa 7, tờ bản đồ 66; đoạn từ ông Vy thôn Bái Trạch thửa 30, tờ bản đồ 66 đến ông Thảo thôn Bái Trạch thửa 1, tờ bản đồ 66; đoạn từ ông Bàng thôn Bái Trạch thửa 84, tờ bản đồ 66 đến ông Toán thôn Bái Trạch thửa 158, tờ bản đồ 66; đoạn từ bà Ngoan thôn Bái Trạch thửa 166, tờ bản đồ 66 đến bà Được thôn Bái Trạch thửa 114, tờ bản đồ 66; đoạn từ ông Sơn thôn Bái Trạch thửa 94, tờ bản đồ 65 đến ông Phú thôn Bái trạch thửa 127, tờ bản đồ 66 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hổ thôn Yên Kênh thửa 53 tờ 68 đi ông Vân thôn Yên Kênh thửa 47, tờ bản đồ 67; từ cống Hàng Đa thửa 375, tờ bản đồ 78 đến ông Dũng thôn Yên Kênh thửa 196, tờ bản đồ 68; đoạn từ ông Vượng thôn Lệ Trạch thửa 173 tờ 63 đến ông Đội thôn Lệ Trạch thửa 1 tờ 63 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Long Lan (thửa 360, tờ số 112) đến chị Hinh (thửa 160, tờ số 112) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ anh Hải Nga (thửa số 114, tờ số 112) đến anh Đốc Lan (thửa 420, tờ số 112) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính thôn 5: Đoạn từ nhà ông Hiệp (thửa số 146, tờ số 112) đến nhà ông Khanh Quynh (thửa số 81, tờ số 112) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ chị Mừng (thửa số 102, tờ số 109) đến chị Dung (thửa số 130, tờ số 109) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ a Thịnh Cường (thửa số 26, tờ số 112) đến ông Cẩn (thửa số 159, tờ số 109) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 218, tờ 52 đến thửa 8, tờ 56 | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 200, tờ 52 đến thửa 213, tờ 52 | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 535, tờ 15 đến thửa 361, tờ 15 | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tần (thửa 617, tờ 57) đến nhà bà Nhàn P (thửa 504, tờ 57) thôn Xuân Phả 4 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xuân K (thửa 450, tờ 57) đến bà Chung (thửa 510, tờ 57) thôn Xuân Phả 4 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tuyển (thửa 12, tờ 57) đến anh Thịnh (thửa 111, tờ 57) thôn Xuân Phả 3 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hảo Cự (thửa 415, tờ 53) đến Anh Nam (thửa 422, tờ 53) thôn Xuân Phả 2 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ Anh Bẩm (thửa 197, Tờ 52) đến đất thầu anh Chiến (thửa 43, Tờ 56) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |