| Dọc hai bên tuyến đường Từ giáp Quốc lộ 45 thửa đất số 474, tờ bản đồ số 34 nhà ông Hồ Công Ơn đi thửa số 595 tờ số 34 giáp nhà bà Vi Thị Mai | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường Từ giáp Quốc lộ 45 Nhà văn hóa Xuân Hưng đi đập Xuân Hưng | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ khu phía sau nhà ông Phạm Công Bằng, ông Nguyễn Huy Hoàng thôn Kim Sơn | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Lê Thị Toản đến nhà ông Vũ Thế Côi thôn Đồng Mười | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Nguyễn Tiến Nghĩa đến hết đất nhà ông Nguyễn Viết Bảo thôn Đồng Mười | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn đến hết đất nhà ông Nguyễn Hữu Duẫn thôn Cầu Máng | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường sông Nông Giang từ hồ sông Mực đến Trạm bơm thủy nông | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Nghị đến nhà ông Thành thôn Kim Sơn | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên theo trục đường từ hội trường thôn Kim Sơn đến hết đất ông Lê Đình Thắng | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Giáp đất ông Thịnh đến hết đất ông Xinh và bà Thu | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất bà Chế, ông Bình (theo đường bờ kênh) đến hết đất bà Chọn. | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất bà Nụ Đệ đến cầu máng bắc | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Tiếp giáp đất bà Bính đến đất ông Đức | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Tiếp giáp đất ông Hiếu đến đất bà Châm | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Giáp đất ông Đệ đến hết đất ông Ngần | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Hòa Thúy đến đất hộ ông Dũng; Từ tiếp giáp đất hộ ông Côi đi đến đất hộ ông Mùi; Từ tiếp giáp trạm điện đến đất ông Thành Ái | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất nhà bà Vân (thửa 129, tờ bản đồ số 39) đến hết thửa 107, tờ bản đồ số 39 thôn Vân Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường Quốc lộ 45 từ cầu Quyết Tâm Đoạn đến hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai tuyến đường từ giáp đất hộ ông Quyền đến hết đất hộ ông Trương Công Nòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp chân dốc Yên Ngựa (giáp với đường Vạn Thiện đi Bến En) đến bờ đập Bến En | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Hùng Châu đến hết đất ông Thơm và đường đi vào hết đất ông Tỵ; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Dùng đến hết đất bà Thước, bà Thu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Hùng Châu đến hết đất ông Thơm và đường đi vào hết đất ông Tỵ; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Dùng đến hết đất bà Thước, bà Thu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Tĩnh đến giáp đất nhà ông Thiều | Đất thương mại, dịch vụ | 1.060.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên theo trục đường từ nhà ông Thắng Hợp (ngã ba Vân Thành) đến hết đất Hải Vân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.060.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường từ hộ ông Hồ Công Đồng (thửa 22, tờ bản đồ 39) đến hết đất ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ bản đồ 34) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.043.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường đoạn từ Nhà văn hóa Hải Xuân đến giáp Khe Khoai | Đất thương mại, dịch vụ | 1.043.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ giáp Quốc lộ 45 thửa số 755, tờ bản đồ số 34 đi đến thửa 87, tờ bản đồ sô 38 giáp đất ông Tân (thôn Xuân Hưng) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường từ hết đất ông Lục Văn Thành đến đất ông Đinh Văn Sử | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên tuyến đường từ đất ông Hà Văn Lợi đến hết đất ông Đinh Văn Sử | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường từ đất ông Nguyễn Phú Biên đến giáp đất ông Trịnh Đình Dũng (Trương Ngọc Chi) và đến hết đất ông Lê Bá Trường | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên đường đất ông Trưong Xuân Cường (thôn Hải Thanh) đến hết đất Lê Danh Trung. | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách còn lại không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ giáp đất ông Cao Viết Thắng (thửa 278 và thửa 277, tờ bản đồ 16) đến hết đất ông Kỳ (thửa 160, và 116, tờ bản đồ 16) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ giáp đất ông Tiến Lộc đến hết đất bà Lanh thôn Đồi Dẻ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 7,0m. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 990.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ lô 2 phía Đông nhà trẻ K826 thôn Đồi Dẻ | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đất ông Tháp Dung vào hết đất ông Thực | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất ông Thụ đến giáp đất nghĩa trang Vĩnh Long; | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường vào cụm CN: Từ lô 2 đường Tỉnh lộ 520 đến Quốc Lộ 45 vào hết đất khu dịch vụ thương mại và nhà ở Gò Tượng, xã Hải Long (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường Quốc lộ 45 từ cầu Đá Phai, thôn Vĩnh Lợi, đến giáp cầu Quyết Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 978.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường vào cụm CN: Từ lô 2 đường Tỉnh lộ 520 đến Quốc Lộ 45 vào hết đất khu dịch vụ thương mại và nhà ở Gò Tượng, xã Hải Long (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 978.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ NP 1 lòng đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 960.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ lòng đường rộng 5,5m. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 960.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Tĩnh đến giáp đất nhà ông Thiều | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 954.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên theo trục đường từ nhà ông Thắng Hợp (ngã ba Vân Thành) đến hết đất Hải Vân (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 954.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên đường từ đất ông Lục Đại Cương đến giáp đất ông Lô Văn Điền | Đất ở tại nông thôn | 950.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ ngã ba Cầu Sọng quốc lộ 45 đi mỏ đá Quang Huy | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |