Biểusố:12a/BTP/BTTP/CC BanhànhtheoThôngtưsố03/2019/TT-BTPngày20/3/2019 Ngàynhậnbáocáo(BC): BC6tháng:Ngày06tháng6hàngnăm BCnăm:Ngày07tháng11hàngnăm BCnămchínhthức:Ngày20tháng01nămsau | TÌNHHÌNHTỔCHỨCVÀHOẠTĐỘNGCÔNGCHỨNG (6tháng,năm) Kỳbáocáo:............ (Từngày…...tháng.....năm…... đếnngày.....tháng…...năm……..) | Đơnvịbáocáo: -Phòngcôngchứng…/Vănphòngcôngchứng... Đơnvịnhậnbáocáo: -SởTưpháp |
Số công chứng viên | Công chứng | Chứng thực | Tổng số tiền nộp vào ngân sách/thuế | |||||||
Số việc công chứng | Tổng số thù lao công chứng | Tổng số phí công chứng | Chứng thực bản sao | Chứng thực chữ ký trong giấy tờ, văn bản | ||||||
Tổng số | Chia ra | |||||||||
Công chứng hợp đồng, giao dịch | Công chứng bản dịch và các loại việc khác | Số bản sao | Phí chứng thực bản sao | Số việc | Phí | |||||
(1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) |
(Ký,ghirõhọ,tên) | …,ngày........tháng........năm....... NGƯỜIĐẠIDIỆNTHEOPHÁPLUẬT (Ký,đóngdấu,ghirõhọ,tên) |
