Áp dụng với xe máy · nhóm Dừng xe, đỗ xe
Dừng xe, đỗ xe trên cầu;
Căn cứ: Điểm c khoản 3 Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Xe máy (trang này) | Dừng xe, đỗ xe trên cầu | 600.000 – 800.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Tự ý thay đổi tổng thành khung, tổng thành máy | 65.000.000 – 75.000.000 đồng | — |
| Xe tải, xe khách | Chở công-ten-nơ trên xe | 18.000.000 – 22.000.000 đồng | 4 điểm |
| Xe tải, xe khách | Sử dụng xe kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng mà trên xe không có hợp | 5.000.000 – 6.000.000 đồng | 2 điểm |
| Ô tô | Dừng xe, đỗ xe tại vị trí: bên trái đường một chiều hoặc bên trái | 2.000.000 – 3.000.000 đồng | 2 điểm |
| Xe máy chuyên dùng | Quay đầu xe ở phần đường dành cho người đi bộ qua đường, trên cầu, đầu cầu | 1.000.000 – 2.000.000 đồng | — |
| Xe máy chuyên dùng | Dừng xe, đỗ xe tại các vị trí: bên trái đường một chiều hoặc bên trái | 600.000 – 800.000 đồng | — |
Xem toàn bộ lỗi nhóm dừng xe, đỗ xe hoặc tất cả mức phạt xe máy. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .