| Tuyến từ ông Hào Loan xóm 26 (thửa 1006, tờ 14) đến Tỉnh lộ 506B | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Toàn (thửa 66, tờ 36 đến gốc ông Hinh (thửa 26, tờ 37); | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba cô Tý (thửa 415, tờ 29) đến cống Khô Mộc (thửa 296, tờ 29) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba ông Đoan (thửa 324, tờ 29) đến anh Phú xóm 10 (thửa 20, tờ 30); (đoạn anh Phú X10 (từ thửa 21, tờ 30, đến Sân bóng x10 thửa 09, tờ 31) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã tư bà Bường xóm 7 (thửa 348, tờ 29) đến ngã ba ông Đoan (thửa 324, tờ 29) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô MBQH (Từ lô LK4:01 đến LK4:03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH (Tuyến N3 chiều rộng nền 28 m từ các lô LK- V:01 đến LK-V:15; LK- Y:01 đến LK-Y:16; LK-X:19 đến LK-X:35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH (tuyến N8,N7, D10, D11 chiều rộng nền 17,5m LK-W:21 đến LK-W:40; LK-X:01 đến LK-X:18; LK-Z3:01 đến LK- Z3:33) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hữu thửa 17, tờ bản đồ 13 đến ông Nở, thửa 71, tờ bản đồ số 13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 840.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Dũng xóm 15 (thửa 274, tờ 22) đến ông Thực xóm 15 (thửa 191, tờ 28) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Lượng (thửa 178, tờ 19) đến ông Quỳnh, ông Chinh x4 (thửa 121, tờ 19); | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba chú Chất X9, đến ngã ba ông Hoành | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ cống Khô Mộc (thửa 296, tờ 29) đến ngã ba Nhà văn hóa Xóm 15 (thửa 531, tờ 29); Từ cổng anh Đức xóm 17 (thửa 253, tờ 22) Đến ngã ba Chị Bốn (thửa 206, tờ 22) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ đường nhựa Anh Chi xóm 8 (thửa 182, tờ 37 đến ông Long xóm 13 (thửa 72a, tờ 38). | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba chú Chất xóm 9 đến chị Loan NT; | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Nguyễn Thị Thành thửa 194 tờ 14 đến hộ ông Lê Huy Bê thửa 344 tờ 14 đến thửa 261 tờ 22 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ cống Đồng Khoai (thửa 205, tờ 22) đến dốc đá Luận X11 (thửa 3, tờ 15) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ trạm bơm Núc (thửa 107, tờ 27) đến đường vòng ông Bích xóm 3 (thửa 207, tờ 12) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuấn Thư xóm 26 đến ông giáo Cẩn xóm 27; Từ ông Cường Tám 20 đến bà Bình Canh xóm 18 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đỗ Đình Chân thửa 185 tờ 13 đến hộ ông Vũ Đình Mạnh thửa 5 tờ 13 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trịnh Đình Thư thửa 121 tờ 12 đến đường 506b | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa số 647 tờ 21 đến chân dốc đê thôn 10 thửa số 249 tờ 19 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đỗ Đình Chân thửa 185 tờ 13 đến ông Vũ Đình Mạnh thửa 5 tờ 13 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Nhung xóm 27 (thửa 1353, tờ 14) đi Tỉnh lộ 506B | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH(Tuyến N4 chiều rộng 13,5 m từ LK-V:16 đến LK-V:30; LK-Y:17 đến LK-Y:31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba ông thân xóm 9 (thửa 138 tờ 36 đến ngã ba anh Huy (thửa 36 tờ 37) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Nhung xóm 27 (thửa 1353, tờ 14) đi Tỉnh lộ 506B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba Bưu điện thửa số 126 tờ 14 đến ông Nguyễn Đình Hồng thửa 103 tờ 14 đến ông Lê Đình Hoàn thửa 869 tờ 21. | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mão xóm 9 (thửa 107, tờ 37) đến bên trên chợ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mão xóm 9 (thửa 107, tờ 37) đến bên trên chợ ông Kỳ (thửa 13, tờ 29) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 652.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư Đồng Chành, Đồng Nếp thôn 6, thôn 15, xã Quảng Phú (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 640.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba Bưu điện thửa số 126 tờ 14 đến ông Nguyễn Đình Hồng thửa 103 tờ 14 đến ông Lê Đình Hoàn thửa 869 tờ 21. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư ông Trịnh Đình Hùng thửa 503 tờ 14 đến thửa 230 tờ 22. | Đất thương mại, dịch vụ | 543.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà văn hóa thôn 1 (thửa 57, tờ bản đồ 12) đến dốc đê UB (thửa 245, tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ | 543.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đốc đê thôn 5 (anh Công) (thửa 300, tờ bản đồ 15) đến ngã tư Tỉnh lộ 506 B | Đất thương mại, dịch vụ | 543.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Nhân (thửa 175, tờ 37) đến ngã ba ông Mão (thửa 107, tờ 37) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 522.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Nhân (thửa 175, tờ 37) đến ngã ba ông Mão (thửa 107, tờ 37) | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Thôn 10, đoạn từ ông Khuyến (thửa 596, tờ bản đồ 15) đến bà Hiền (thửa 88, tờ bản đồ 17); đoạn từ ông Nguyệt (thửa 96, tờ bản đồ 17) đến ông Lý (thửa 142, tờ bản đồ 17); đoạn từ chị Quán thửa 22, tờ bản đồ 17) đến ông Huề (thửa 626, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Nga (thửa 561, tờ bản đồ 15) đến bà Hùy (thửa 104, tờ bản đồ 17) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 9, đoạn từ dốc đê anh Hải (thửa 668, tờ bản đồ 15) đến bà Phiệt (thửa 39, tờ bản đồ 17); đoạn từ chị Phấn (thửa 520, tờ bản đồ 15) đến anh Lân (thửa 539, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Châu (thửa 513, tờ bản đồ 15) đến ông Loan (thửa 1, tờ bản đồ 17) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 8, đoạn từ anh Đức (371, tờ bản đồ 15) đến anh Lực (thửa 142, tờ bản đồ 15); đoạn từ bà Trọng (thửa 344, tờ bản đồ 15) đến anh Khải (thửa 403, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Công (thửa 359, tờ bản đồ 15) đến anh Hiếu (thửa 430, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Bằng (thửa 394, tờ bản đồ 15) đến ông Hiểu (thửa 469, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Thế (thửa 362, tờ bản đồ 15) đến anh Hoằng (thửa 53, tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 7, nhà văn hóa thôn 7 (thửa 109, tờ 16) đến nhà anh Vân (thửa 166, tờ 16); từ ông Cử (thửa 97, tờ 16) đến ông Nga (thửa 132, tờ 16) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 7, ngã ba anh Sơn (thửa 93, tờ bản đồ 16) đến anh Lân (thửa 15, tờ bản đồ 16) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 6, đoạn từ anh Bốn (thửa 10, tờ bản đồ 16) đến anh Tuấn (thửa 31, tờ bản đồ 13); đoạn từ anh Hoàn (thửa 52, tờ bản đồ 13) đến ông Hợp (thửa 1, tờ bản đồ 16); đoạn từ ông Dục (thửa 41, tờ bản đồ 13) đến ông Lợi(thửa 16, tờ bản đồ 13); đoạn từ anh Phương (thửa 8, tờ bản đồ 16) đến anh Long (thửa 45, tờ bản đồ 16); đoạn từ anh Quản (thửa 122, tờ bản đồ 16) đến anh Binh (thửa 116, tờ bản đồ 16) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 5, đoạn từ ngã tư UB xã (thửa 245, tờ bản đồ 15) đến ông Nhuần (thửa 183, tờ bản đồ 16); đoạn từ ông Thao (thửa 193, tờ bản đồ 15) đến ông Vân (thửa 315, tờ bản đồ 15); đoạn từ anh Tuân (thửa 188, tờ bản đồ 15) đến bà Sáu (thửa 322, tờ bản đồ 15); đoạn từ chị Hòa Tài (thửa 174, tờ bản đồ 15) đến anh Luông (thửa 203, tờ bản đồ 16); đoạn từ chị Khính (thửa 184, tờ bản đồ 15) đến anh Loan (thửa 326, tờ bản đồ 16) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 4, đoạn từ ông Khương (thửa 214, tờ bản đồ 15) đến chị Liên (thửa 82, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Khải (thửa 84, tờ bản đồ 15) đến Anh Tuấn (thửa 45, tờ bản đồ 15); đoạn từ chị Thanh (thửa 34, tờ bản đồ 15) đến dốc đê anh Sáng (thửa 150, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Huệ (thửa 78, tờ bản đồ 15) đến ông Sung (thửa 181, tờ bản đồ 14) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 3, Đoạn từ anh Đáng (thửa 254, tờ bản đồ 12) đến anh Ngọc (thửa 166.tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Đáng (thửa 254, tờ bản đồ 12) đến anh Ngọc (thửa 166.tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Chung (thửa 130, tờ bản đồ 14) đến dốc đê anh Ngọc (thửa 137, tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Ngọc Thoa (thửa 135, 12) đến anh Đáng (thửa 253, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 2, đoạn từ anh Hơn (thửa 41, tờ bản đồ 12) đến dốc đê anh Kiến (thửa 39, tờ bản đồ 14); Từ ông Được (thửa 97, tờ bản đồ 12) đến dốc đê ông Đức Nhân (thửa 125, tờ bản đồ 12); Từ anh Lai (thửa 23, tờ bản đồ 12) đến bà Tâm (thửa 98,tờ bản đồ 12). | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Thôn 1, từ ông Sinh (thửa 7, tờ bản đồ 12) đến dốc đê anh Vinh (thửa 162, tờ bản đồ 12); | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |