| Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến hộ ông Sáu, thửa 79, tờ bản đồ 160 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Ná Mén (thửa 928, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Am thôn Ná Mén (thửa 915 tờ 169). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Hiếm thôn Lùm Nưa (thửa 66 tờ 169) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Lò Văn Ly thôn Quạn (thửa 247, tờ 134) đến nhà ông Cầm Bá Phượng thôn Quạn (thửa 61, tờ 134) | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Ngọc Liên thôn ná Mén (thửa 632, tờ 160) đến nhà ông Lê Đăng Thanh thôn Ná Mén (thừa 746, tờ 160) | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Dự thôn Khằm (thửa 1178, tờ 146) đến nhà ông Nguyễn Bá Hùng thôn Khằm (thửa 268, tờ 146) | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà Tuyết Thìn thôn Lùm Nưa (thửa 41, tờ 168) đến nhà Luận Nga thôn Cang Khèn (đường qua đền thờ Cầm Bá Hiển). | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thảo thôn Nhồng (thửa 294, tờ bản đồ 148), đến nhà ông Hà Văn Nột thôn Quạn (thửa 465, tờ bản đồ 147) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Sực thôn Ná Mén (thửa 781, tờ 160) đến nhà ông Cầm Bá Tuất thôn Ná Mén (tửa 818, tờ 160) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Văn Trường (thửa 783, tờ bản đồ 161) đến Nhà văn hóa thôn Cang Khèn (thửa 265, tờ bản đồ 168) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Quyền Lan thôn Hang Cáu (đường Tỉnh lộ 519) đến nhà ông Lại thôn Quạn (thửa 499, tờ bản đồ 134) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo thửa 240, tờ bản đồ 162 đến giáp xã Xuân Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến đập phụ Hón Can | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Thơ Vụ (thửa 417, tờ bản đồ 146), đến nhà ông Huy Thanh thôn Khằm (thửa 22, tờ bản đồ 145) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Vi Thị Hiến thôn Ná Mén (thửa 663 tờ 160) đến nhà bà Cầm Thị Doánh (thửa 819, tờ 160 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến hộ ông Nguyễn Văn Tươi thôn Ná Mén (thửa 814, tờ bản đồ 160) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105, tờ bản đồ 134 | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ bản đồ 91 đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chiến Luân (thửa 126, tờ bản đồ 162) xã Vạn Xuân đến Cây xăng Liên Hoan, xã Vạn Xuân (thửa 205, tờ bản đồ 162) | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Từ đầu cầu Sông Luộc đến cầu Bù Đồn | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến cầu Sông Luộc | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến hộ ông Sáu, thửa 79, tờ bản đồ 160 | Đất ở tại nông thôn | 850.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Mạnh Hùng (thửa 149, tờ bản đồ 162) đến Chợ Vạn Xuân (thửa 178, tờ bản đồ 162) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm kiểm lâm Bù Đồn (thửa 48, tờ bản đồ 162) đến bà Lê Thị Huân (thửa 67, tờ bản đồ 162) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tống Văn Hùng (thửa 742, tờ bản đồ 162) đến ông Nguyễn Văn Thọ (thửa 66, tờ bản đồ 162) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ ngã tư cây xăng Liên Hoan đến nhà ông Cầm Bá Dớn (thửa 400, tờ 162) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Ngọc Cấp (thửa 135, tờ bản đồ 162) đến bà Cầm Thị Máy (thửa 61, tờ bản đồ 162) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Ná Mén (thửa 928, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Am thôn Ná Mén (thửa 915 tờ 169). | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tiến thôn Ná Mén (thửa 1012, tờ 160) đến giáp nhà ông Cầm Bá Ngọc thôn Ná Mén (thửa 862, tờ 160). | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Hiếm thôn Lùm Nưa (thửa 66 tờ 169) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Thu thôn Ná Mén (thửa 890, tờ 160) đến nhà ông Cầm Bá Xóa thôn Ná Mén (thửa 892 tờ 160) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Cầm Bá Để thôn Ná Mén (thửa 854, tờ 160) đến nhà ông Đỗ Ngọc Thọa thôn Ná Mén (thửa 873, tờ 160) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Luận thôn Cang Khèn (thửa số 844, tờ bản đồ 161), đến ông Cầm Bá Chiến thôn Lùm Nưa (thửa 6, tờ bản đồ 168) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Duy An (thửa 80, tờ 148) đến cầu Tà Pé | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Liếu thôn Ná Mén (thửa đất 639, tờ 160) đến nhà ông Nghĩa thôn Ná Mén (thửa 112, 113, tờ 160) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến xã Xuân Chinh (Xuân Lẹ cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp xã Xuân Chinh | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến Cầu Thác Làng đến nhà ông Chính Nhung, thửa 32, tờ bản đồ 138 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ bản đồ 91 đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ bản đồ 91 đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo thửa 240, tờ bản đồ 162 đến giáp xã Xuân Lộc | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105, tờ bản đồ 134 | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến hộ ông Nguyễn Văn Tươi thôn Ná Mén (thửa 814, tờ bản đồ 160) | Đất thương mại, dịch vụ | 420.000 | — | — | — | — |
| Từ đầu cầu Sông Luộc đến cầu Bù Đồn | Đất thương mại, dịch vụ | 420.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chiến Luân (thửa 126, tờ bản đồ 162) xã Vạn Xuân đến Cây xăng Liên Hoan, xã Vạn Xuân (thửa 205, tờ bản đồ 162) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 420.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến hộ ông Nguyễn Văn Tươi thôn Ná Mén (thửa 814, tờ bản đồ 160) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 420.000 | — | — | — | — |
| Từ đầu cầu Sông Luộc đến cầu Bù Đồn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 420.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chiến Luân (thửa 126, tờ bản đồ 162) xã Vạn Xuân đến Cây xăng Liên Hoan, xã Vạn Xuân (thửa 205, tờ bản đồ 162) | Đất thương mại, dịch vụ | 420.000 | — | — | — | — |