| Đoạn đường từ nhà ông Lò Văn Ly thôn Quạn (thửa 247, tờ 134) đến nhà ông Cầm Bá Phượng thôn Quạn (thửa 61, tờ 134) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 88.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Ngọc Liên thôn ná Mén (thửa 632, tờ 160) đến nhà ông Lê Đăng Thanh thôn Ná Mén (thừa 746, tờ 160) | Đất thương mại, dịch vụ | 88.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Dự thôn Khằm (thửa 1178, tờ 146) đến nhà ông Nguyễn Bá Hùng thôn Khằm (thửa 268, tờ 146) | Đất thương mại, dịch vụ | 88.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Lò Văn Ly thôn Quạn (thửa 247, tờ 134) đến nhà ông Cầm Bá Phượng thôn Quạn (thửa 61, tờ 134) | Đất thương mại, dịch vụ | 88.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Ngọc Liên thôn ná Mén (thửa 632, tờ 160) đến nhà ông Lê Đăng Thanh thôn Ná Mén (thừa 746, tờ 160) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 88.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Dự thôn Khằm (thửa 1178, tờ 146) đến nhà ông Nguyễn Bá Hùng thôn Khằm (thửa 268, tờ 146) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 88.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường ngõ ngách còn lại trong xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 80.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường ngõ ngách còn lại trong xã | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Viết Quang Quạn (thửa 179, tờ bản đồ 147) đến nhà ông Lò Văn Chái (thửa 17, tờ bản đồ 147) | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Bình Tám thôn quạn (thửa 409, tờ bản đồ 147) đến nhà bà Nhất thôn Quạn (thửa 335, tờ bản đồ 147) | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Diệu (thửa 29, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Thoại (thửa 346, tờ 147) | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Bá Hạnh (thửa 363, tờ bản đồ 147) đến nhà ông Trương Văn Huê (thửa 225, tờ bản đồ 147) | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Hải (thửa 39, tờ bản đồ 151) đến hộ ông Nguyễn Hữu Cảnh (thửa 19, tờ bản đồ 151) | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Mạnh Hùng (thửa 149, tờ bản đồ 162) đến Chợ Vạn Xuân (thửa 178, tờ bản đồ 162) | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm kiểm lâm Bù Đồn (thửa 48, tờ bản đồ 162) đến bà Lê Thị Huân (thửa 67, tờ bản đồ 162) | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tống Văn Hùng (thửa 742, tờ bản đồ 162) đến ông Nguyễn Văn Thọ (thửa 66, tờ bản đồ 162) | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Bá Hạnh (thửa 363, tờ bản đồ 147) đến nhà ông Trương Văn Huê (thửa 225, tờ bản đồ 147) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Biên thôn Hang Cáu (thửa 404, tờ bản đồ 135) đến nhà ông Lê Đình Trọng thôn Hang Cáu (thửa 215, tờ bản đồ 135) | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Biên thôn Hang Cáu (thửa 404, tờ bản đồ 135) đến nhà ông Lê Đình Trọng thôn Hang Cáu (thửa 215, tờ bản đồ 135) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Hải (thửa 39, tờ bản đồ 151) đến hộ ông Nguyễn Hữu Cảnh (thửa 19, tờ bản đồ 151) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Mạnh Hùng (thửa 149, tờ bản đồ 162) đến Chợ Vạn Xuân (thửa 178, tờ bản đồ 162) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm kiểm lâm Bù Đồn (thửa 48, tờ bản đồ 162) đến bà Lê Thị Huân (thửa 67, tờ bản đồ 162) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tống Văn Hùng (thửa 742, tờ bản đồ 162) đến ông Nguyễn Văn Thọ (thửa 66, tờ bản đồ 162) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Viết Quang Quạn (thửa 179, tờ bản đồ 147) đến nhà ông Lò Văn Chái (thửa 17, tờ bản đồ 147) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Bình Tám thôn quạn (thửa 409, tờ bản đồ 147) đến nhà bà Nhất thôn Quạn (thửa 335, tờ bản đồ 147) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Diệu (thửa 29, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Thoại (thửa 346, tờ 147) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Quí (thửa 63, tờ bản đồ 162) đến ông Cầm Bá Khâm (thửa 42, tờ bản đồ 162) | Đất thương mại, dịch vụ | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Quí (thửa 63, tờ bản đồ 162) đến ông Cầm Bá Khâm (thửa 42, tờ bản đồ 162) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 63.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Ngọc Cấp (thửa 135, tờ bản đồ 162) đến bà Cầm Thị Máy (thửa 61, tờ bản đồ 162) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 52.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hoàng Hữu Nhỡ (thửa 238, tờ bản đồ 161) đến ông Cầm Bá Huế (thửa 166, tờ bản đồ 162) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 52.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Minh Tham (thửa 1176, tờ bản đồ 161) đến hộ ông Vi Xuân Tiến (thửa 61, tờ bản đồ 168) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 52.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Luận thôn Cang Khèn (thửa số 844, tờ bản đồ 161), đến ông Cầm Bá Chiến thôn Lùm Nưa (thửa 6, tờ bản đồ 168) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 52.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Ngọc Cấp (thửa 135, tờ bản đồ 162) đến bà Cầm Thị Máy (thửa 61, tờ bản đồ 162) | Đất thương mại, dịch vụ | 52.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hoàng Hữu Nhỡ (thửa 238, tờ bản đồ 161) đến ông Cầm Bá Huế (thửa 166, tờ bản đồ 162) | Đất thương mại, dịch vụ | 52.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cầm Minh Tham (thửa 1176, tờ bản đồ 161) đến hộ ông Vi Xuân Tiến (thửa 61, tờ bản đồ 168) | Đất thương mại, dịch vụ | 52.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Luận thôn Cang Khèn (thửa số 844, tờ bản đồ 161), đến ông Cầm Bá Chiến thôn Lùm Nưa (thửa 6, tờ bản đồ 168) | Đất thương mại, dịch vụ | 52.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 25.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |