| Đoạn từ lô LK1:29 đến đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang | Đất thương mại, dịch vụ | 1.880.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Tân Ninh đến cầu vượt Cao Tốc | Đất thương mại, dịch vụ | 1.793.000 | — | — | — | — |
| Trạm điện thửa 253, tờ bản đồ số 07 đến giáp xã Tân Ninh thửa 7, tờ bản đồ số 03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.761.000 | — | — | — | — |
| Từ trường THPT thửa 31/14 đến Tượng đài Liệt sỹ thửa 1028/7- 800/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.761.000 | — | — | — | — |
| Từ sau ga Yên Thái đến giáp xã Hoàng Sơn, từ thửa 327, tờ bản đồ số 13 đến thửa 34, tờ bản đồ số 16 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Ông Thảo thửa 506, tờ bản đồ số 07 đến ông Kiêu thửa 275, tờ bản đồ số 07 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Từ cây xăng Hoàng Tiến (thửa 111, tờ bản đồ số 08) đến ông Bảy (thửa 47, tờ bản đồ số 03) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phong thửa 825/7-945/7 đến ông Tài thửa 898/6- 919/6 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đài thửa 388/11 qua bà Rau thửa 220/11 đến ông Năm thửa 855/11 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đài thửa 388/11 đến ông Kiểm thửa 267/11 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuật thửa 649/11 đến bà Lúa thửa 884/11 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ giáp Quốc lộ 45 đi đến điểm mốc M39 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã ông Nghị thửa 510/8 đến bà Thỏa thửa 529/8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đáng thửa 490/8 đến bà Len thửa 401a/8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường đê từ ông Dậu thửa 2/4 đến thửa 101/5 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã anh Hưng thửa 321/7 đến ông Thành thửa 208/7 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Nấp Cáo thửa 305/5 đến đê sông Hoàng thửa 159/2 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nghị thửa 934/11 đến ông Dục thửa 738/11 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông thôn thửa 70/11 đến ông Khắc thửa 45/11 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dũng thửa 144/14 đến ông Thư thửa 5/12 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phơn thửa 863a/11 qua Nhà văn hóa đến ông Tôn thửa 42/11 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Tân Thọ cũ | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ sau ga Yên Thái đến giáp xã Hoàng Sơn, từ thửa 327, tờ bản đồ số 13 đến thửa 34, tờ bản đồ số 16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Từ cây xăng Hoàng Tiến (thửa 111, tờ bản đồ số 08) đến ông Bảy (thửa 47, tờ bản đồ số 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Ông Thảo thửa 506, tờ bản đồ số 07 đến ông Kiêu thửa 275, tờ bản đồ số 07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Vạy cũ đến ông Hay (Kim Sơn), thửa 55 - 152 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 52, tờ bản đồ số 18 đến thửa 374, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Từ Chùa Ty thửa 902/6 đến giáp thôn Tân Sơn thửa 800/6 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba Tháp Lĩnh đến đê (Ngọc Tháp) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Trung tâm 05-06 (thôn Kim Sơn) từ thửa số 121, tờ bản đồ số 13 đến thửa 5, tờ bản đồ số 01 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Chùa Vĩnh Thái (thôn Yên Thái), từ thửa 300, tờ bản đồ số 13 đến thửa 61, tờ bản đồ số 04 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 7,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba Tháp Lĩnh đến đê (Ngọc Tháp) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Trung tâm 05-06 (thôn Kim Sơn) từ thửa số 121, tờ bản đồ số 13 đến thửa 5, tờ bản đồ số 01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Nấp Cáo thửa 305/5 đến đê sông Hoàng thửa 159/2 | Đất ở tại nông thôn | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mợi (thửa 01, tờ bản đồ số 04) đến Sơn (thửa 329) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.109.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Hoàng Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bi thửa 500/11 đến bà Tuyên thửa 236/11 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lộc thửa 662/11 đến ông Quê thửa 533/11 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khánh thửa 863/11 đến ông Luận thửa 706/11 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn xã Tân Khang cũ | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến khu dân cư Tân Ấp (khu vực chân núi nưa) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chanh thửa 232/11 đến bà Len 224/11 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bình thửa 90/8 đến ông Yên thửa 9/8 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã anh Thuận thửa 477/8 đến bà Định thửa 554/8 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thái thửa 150/5 đến thửa 85/4 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Huế thửa 347/8 đến anh Bình thửa 444/8 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã ông Tính thửa 276/8 đến ông Thịnh thửa 240/8 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã anh Hay thửa 382 đến anh Thủy thửa 291/7 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |