| Đường giữa làng từ bà Lực thửa 682/7 đến thửa 665/7 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường giữa làng bà Thơm thửa 736/7 đến ông Cường thửa 812/7 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Ngọc thửa 945/6 đến ông Quý thửa 905/6 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Gấm thửa 1025/7 đến ông Vượng thửa 1000/7 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Đông thửa 994/7 đến ông Yến thửa 957/7 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường số 4 (thửa 348-371, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 3.800.000 | — | — | — | — |
| Đường số 3 (thửa 169, tờ bản đồ số 17 - thửa 263, tờ bản đồ số 8) | Đất ở tại nông thôn | 3.800.000 | — | — | — | — |
| Đường số 2 (thửa 330-357, tờ bản đồ số 8) | Đất ở tại nông thôn | 3.800.000 | — | — | — | — |
| Đường số 1 (thửa 226-138, tờ bản đồ số 8) | Đất ở tại nông thôn | 3.800.000 | — | — | — | — |
| Đường số 6 (thửa 458, tờ bản đồ số 17 - thửa 79, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 3.800.000 | — | — | — | — |
| Đường số 5 (thửa 429-465, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 3.800.000 | — | — | — | — |
| Từ sau Cầu Hoàng Sơn thửa 574/8 đến đến ông Cương thửa 153/14 | Đất thương mại, dịch vụ | 3.782.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phú thửa 1080/5 đến ông Thuần thửa 1081/5 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hồ thửa 1079/5 đến ông Đông thửa 1086a/5 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Ngọ thửa 1090/5 đến nhà ông Thái thửa 01/8 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuấn Huế thửa 266/8 đến bà Liên thửa 291/8 đường giữa làng | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Kiên thửa 603/7 đến ông Xuất thửa 423/7 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phấn thửa 14/7 đến ông Quyền thửa 1342/4 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sửu thửa 50/7 đến ông Hoàn thửa 78/7 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quý thửa 81/7 đến ông Thành thửa 112/7 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vỹ thửa 43/7 đến ông Tiến thửa 11/7 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Biên thửa 53/7 đến ông Bính thửa 1357/4 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từu bà Tiên thửa 55/7 đến ông Hùng thửa 08/7 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuận thửa 68/7 đến bà Lan thửa 121/7 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hanh thửa 39/7 đến ông Trung thửa 1356/4 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nghị thửa 57/7 đến ông Thiết thửa 91/7 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phẩm thửa 59/7 đến ông Bảo thửa 86/7 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thiện thửa 1303/4 đến ông Thắng 1334/4 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoan thửa 1237/4 đến ông Tung 1235/4 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hộ thửa 850/6 đến bà Vẽ thửa 927/6 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường giữa làng 815/7 đến ông Cần 884/7 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 6,5 m | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Ao Cá 831/7 - ông Thắng 938A/7 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thi thửa 530/5 đến ông Huynh thửa 556/5 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mùi thửa 929/5 đến ông Thao thửa 978/5 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Nguyệt thửa 1010/5 đến ông Ngà thửa 1024/5 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dũng thửa 1057/5 đến ông Thuý thửa 1066/5 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cảnh 1058/5 đến bà Dung thửa 986/5 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cúc thửa 1064/5 đến ông Hoè 1082/5 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuyết thửa 1062/5 đến bà Nguyệt 1060/5 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chung thửa 617/7 đến ông Vân thửa 608/7 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến 08: Từ thửa 410 (ông Ka) đến thửa 282 (ông Sáu Diệu) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến 06: Từ thửa 40 (Đình Trung) đến thửa 33 (ông Nhiêu) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47C thửa số 819 (ông Thảo) đến thửa 945 (cầu Mới) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ sau Cầu Hoàng Sơn thửa 574/8 đến đến ông Cương thửa 153/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.404.000 | — | — | — | — |
| MBQH điểm dân cư sau Bệnh viện Tâm Đức - Các đường nội bộ còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 3.250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tiến (thửa 618/14) đến Cầu Hoàng Sơn thửa 508/8 (thửa 139/14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.228.000 | — | — | — | — |
| Đường Vôi Thủy từ thửa 122/11 đến Núi đá thửa 62/9 | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường quy hoạch 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 3.200.000 | — | — | — | — |
| Quốc lộ 47C đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng (Nỏ Hẻn) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.200.000 | — | — | — | — |