| Từ ông Sơn (thửa 209, tờ bản đồ số 10) đến ông Tình (thửa 413, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c đến cầu Lai | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thảo Quốc lộ 47c đến Cầu mới (qua 2 ao to) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đầu thôn Tân Sơn (Trạm thủy nông, thửa 153) đến bà Thủy (thửa 845, tờ bản đồ số 8) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ kênh Nam thửa 483/7 đến thửa 50/7 xã Tân Phúc | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c cầu Trạm y tế đến cây đa (đường bê tông) | Đất ở tại nông thôn | 4.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuyên (thửa 543, tờ bản đồ số 14) đến hết thửa bà Luân (thửa 527, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn | 4.800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khánh (thửa 520, tờ bản đồ số 14) đến ông Mùi (thửa 549, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn | 4.800.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thủy (thửa 507, tờ bản đồ số 14) đến bà vinh (thửa 497, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn | 4.800.000 | — | — | — | — |
| Từ đê ông Đức (thửa 200/14) đến cầu Quan (thửa 330a/14) | Đất thương mại, dịch vụ | 4.565.000 | — | — | — | — |
| Đường cây Gạo (từ thửa 8, tờ bản đồ số 13 đến thửa số 1, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo đường Yên Thái - Hoàng Sơn từ thửa 348, tờ bản đồ số 13 đến thửa 15, tờ bản đồ số 12 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đường Bãi Chắn (từ thửa 105 đến thửa 147, tờ bản đồ số 16) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Bà Việt 418/7 - Trường Mầm non 755/7 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Cầu chợ 868/7 - 815/6 - Cầu Tre 548/6 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông La (thửa 189, tờ bản đồ số 14) đến ông Thìn (thửa 205, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ kênh nam ông Sơn thửa 668/7 đến ông Ban thửa 632/7 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ kênh Nam bà Lan thửa 751/7 đến ông Văn thửa 651/7 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoàn thửa 606/4 đến ông Minh thửa 598 (Đường ao cá) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tùng thửa 431/5 đến ông Dụng thửa 565/5 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tỉnh thửa 738/5 đến ông Thịnh thửa 374/5 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bính thửa 961/4 đến ông Ngọc thửa 792/4 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Tư ông Lập thửa 694/4 đến ông Tuân thửa 650/4 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuý thửa 758/4 đến ông Hưng thửa 923/4 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thắng thửa 671/4 đến ông Bạn thửa 640/4 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thụ thửa 725/4 đến ông Dũng thửa 840/4 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cảnh thửa 720/4 đến bà Nghĩa thửa 794/4 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Hoa thửa 730/4 đến ông Trân thửa 1002/4 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trung thửa 645/4 đến ông Thành thửa 666/4 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hưng thửa 18/7 đến Nhà văn hóa thôn 977/5 (đường giữa làng) | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ đê ông Đức (thửa 200/14) đến cầu Quan (thửa 330a/14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.108.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47C đường mới từ cầu Trạm y tế đến đầu cầu Lai | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường số 6 (thửa 209-174, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường số 5 (thửa 184-109, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường số 4 (thửa 164-108, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường số 3 (thửa 115-64, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường số 2 (thửa 94-17, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 52, tờ bản đồ số 18 đến thửa 374, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Thân 454/7 - ông Hưng 343/7 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47C thửa 1150 (ông Uyên) đến thửa 1661 (bà Loan | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c đến cầu Tân Hùng | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 7,5 m | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Hiệp 751/7 - ông Hào 75/10 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường xóm cầu Vạy Quốc lộ 45 (cũ) đi Quốc lộ 45 mới (từ thửa 56 đến 54, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Thủy 421/7 - ông Duẩn 904/6 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường số 7 (thửa 240-173, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Cầu Đông Cao ông Tuấn Đường thửa 225/5 đến ông Hùng thửa 265/5 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lý (thôn Mau Giáp) đến đường đi xã Hoàng Sơn | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường giữa làng từ ông Long thửa 36/5 đến ông Khiêm thửa 463/6 đến ông Lai thửa 575/6, ông Công thửa 952/6 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Long thửa 36/5 đến ông Quyết thửa 38/5 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |