| Đoạn từ nhà ông Nguyễn V Dân, thôn X.Lập đến nhà ông Trịnh V Thường, thôn Xuân Lập | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tỉnh Thủy (thửa 45, tờ bản đồ 19) đến hộ ông Dục Lân thôn 4 (thửa 84, tờ bản đồ 19). Ngõ 16/10, đường Trịnh Khả | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp nhà ông Trịnh Văn Hải đến giáp ông Huỳnh Thị Liên thửa 92 tờ 15 (tiếp đường Lê Lai) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 167, tờ bản đồ số 5 đến thửa số 223, tờ bản đồ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 202 tờ bản đồ số 5 đến hộ ông Trịnh Văn Hải thửa 61, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tính (thửa 443, tờ bản đồ 30), đến bà Mơ (thửa 373, tờ bản đồ 30) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 541 tờ 8 đến thửa 199 tờ 16 Thanh Cao | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cửa hàng Dược (thửa 164, tờ bản đồ 14) đến nhà ông Khấu (thửa 172, tờ bản đồ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Từ lô C04 đến lô C15 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Từ lô BTA01 đến lô BTA05 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Từ lô BTA06 đến lô BTA11 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Từ lô D17 đến lô D31 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cửa hàng Dược (thửa 164, tờ bản đồ 14) đến nhà ông Khấu (thửa 172, tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 493, tờ bản đồ 13 đến nhà ông Bắc Hóa, tờ bản đồ 13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.641.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 28, tờ bản đồ 18 (hết thị trấn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 28, tờ bản đồ 18 (hết thị trấn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Từ lô BTB01 đến lô BTB05 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 174 tờ 3 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 103 tờ 3 đến thửa 87 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 168 tờ 4 đến thửa 102 tờ 3 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 195, tờ bản đồ số 27 đến thửa 278, tờ bản đồ số 27 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 23, tờ bản đồ số 27 đến thửa 80, tờ bản đồ số 27 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường nối từ thửa 450, tờ bản đồ số 13 đến thửa 503, tờ bản đồ số 13 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường nối từ thửa 471, tờ bản đồ số 13 đến thửa 478, tờ bản đồ số 13 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường nối từ thửa 461, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 500, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường nối từ thửa 467, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 493, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 21 tờ số 5 đến thửa 74 tờ số 5 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 364 tờ số 17 đến thửa 440 tờ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 463 tờ số 17 đến thửa 415 tờ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 83 tờ số 17 đến thửa 3 tờ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Thục (thửa 37, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 344 tờ số 10 đến thửa 430 tờ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 241 tờ số 10 đến thửa 160 tờ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 300 tờ số 10 đến thửa 309 tờ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tấn (thửa 123, tờ bản đồ 16) đến nhà ông Ngọc (thửa 5, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng xã Ngọc Phụng | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Du, thửa 576, tờ bản đồ 23 đến Cầu Tràn giáp xã Xuân Cẩm | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bình (thửa 774, tờ bản đồ 17) đến bà Hương (thửa 05, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 694 tờ số 23 đến thửa 631 tờ số 23 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 449 tờ số 10 đến thửa 476 tờ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 134 tờ số 10 đến thửa 397 tờ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 220 tờ số 10 đến thửa 377 tờ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 1000 tờ 9 đến thửa 770 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 88 tờ 9 đến thửa 89 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà bà Trịnh Thị Tâm, thôn Xuân Quang (thửa 385, tờ bản đồ 29), đến các đường chính của các thôn Xuân Quang (hộ ông Hà Hồng Phong), Trung Chính (hộ ông Lương Văn Nam). | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ thôn Tân Lập đi xã Ngọc Phụng (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 97 tờ số 10 đến thửa 378 tờ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 405 tờ số 10 đến thửa 466 tờ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 95 tờ số 10 đến thửa 397 tờ số 10 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 569 tờ số 17 đến thửa 530 tờ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 490 tờ 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |