| Đoạn từ thửa 457 tờ số 17 đến thửa 527 tờ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 92 tờ số 17 đến thửa 373 tờ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 83 tờ số 17 đến thửa 139 tờ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 323 tờ 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 81 tờ 17 đến thửa 136 tờ 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 664 tờ 23 đến thửa 658 tờ 23 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 5 tờ số 16 đến thửa 123 tờ số 16 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 199 tờ số 17đến thửa 146 tờ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 568 tờ số 17 đến thửa 441 tờ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 700 tờ số 23 đến thửa 722 tờ số 23 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 427 tờ bản đồ số 40 (Ông Lưu) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 458 tờ bản đồ số 38 (Ông Sơn Hòa) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 358 tờ bản đồ số 39 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 589 tờ bản đồ số 31 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Cầm Bá Tấn (thửa 283, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Lương Xuân Thức (thửa 12, tờ bản đồ 28), thôn Trung Chính | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lưu Bá Bình (thửa 159, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Hà Thị Phượng (thửa 210, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Trịnh Minh Đức (thửa 145, tờ bản đồ 30), đến hộ bà Phạm Thị Đồng (thửa 217, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Trần Văn Thảo (thửa 132), đến hộ ông Trần Xuân Bình (thửa 163, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 63, tờ bản đồ 30), đến hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 07, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 165, tờ bản đồ số 27 đến thửa 170, tờ bản đồ số 27 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 966, tờ bản đồ số 22 đến thửa 148, tờ bản đồ số 27 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 576, tờ bản đồ số 23 đến nhà thửa 1169, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Nha (thửa 260, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Sơn (thửa 123, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 370, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Chung (thửa 436, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 40, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Tình (thửa 1358, tờ bản đồ 6), thôn Xuân Lập | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Sơn (thửa 300, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Viện (thửa 309, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Hải (thửa 425, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Thành (thửa 620, tờ bản đồ 11), thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Tân (thửa 295, tờ bản đồ 17) đến nhà ông Việt (thửa 324, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 365, tờ bản đồ 17) đến nhà ông Sang (thửa 383, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Việt (thửa 388, tờ bản đồ 10) đến thửa 487 tờ 11 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Thành (thửa 1279, tờ bản đồ 11), đến nhà ông Hộ (thửa 1154, tờ bản đồ 11), thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Long (thửa 199, tờ bản đồ 17), đến nhà ông Hồng (thửa 146, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Tại (thửa 99, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Sơn (thửa 631, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ lô C34 đến lô C45 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Từ lô BTB06 đến BTB10 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Loan thửa 415, tờ bản đồ 09 đến hộ ông Hiền Dung thửa 271, tờ bản đồ 09 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ quán bà Tình Lan thôn 2 (thửa 7, tờ bản đồ 13) đến nhà ông Lữ Đoàn Quân (thửa 17, tờ bản đồ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường giáp đất thị trấn Thường Xuân đến đất ông Lê Xuân Tình | Đất ở tại nông thôn | 2.300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hạnh Hân thôn 1 (thửa 20, tờ bản đồ 41), đến nhà ông Phương Liên thôn 1 (thửa 35, tờ bản đồ 41) | Đất ở tại nông thôn | 2.300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thịnh (thửa 664) xã Ngọc Phụng (cũ) đến nhà ông Phong (thửa 452, tờ bản đồ 23), xã Ngọc Phụng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.282.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đài truyền thanh (thửa 465, tờ bản đồ 09) đến đất nhà ông Sơn Là (thửa 10, tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.282.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thịnh (thửa 664) xã Ngọc Phụng (cũ) đến nhà ông Phong (thửa 452, tờ bản đồ 23), xã Ngọc Phụng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.282.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp thị trấn (cũ) đến nhà ông Cầm Bá Dậu (thửa 270, tờ bản đồ 29) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.201.000 | — | — | — | — |
| Từ lô A01 đến lô A16 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ lô A17 đến lô A26 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 55, tờ bản đồ số 24 đến thửa 144, tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 29, tờ bản đồ số 25 đến thửa 64, tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 66, tờ bản đồ số 25 đến thửa 55, tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 119, tờ bản đồ số 25 đến thửa 318, tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 66, tờ bản đồ số 25 đến thửa 114, tờ bản đồ số 25 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |